(Top Banner Ad)
natural creation
B2
Danh từ ghép B2 Khoa học tự nhiên, Triết học, Môi trường

natural creation

UK: /ˈnætʃərəl kriˈeɪʃən/ • US: /ˈnætʃrəl kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tạo hóa tự nhiên sự tạo tác của tự nhiên sản phẩm của tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that exists or has been created by natural processes, without human intervention.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó tồn tại hoặc được tạo ra bởi các quá trình tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Grand Canyon is a magnificent natural creation sculpted by the Colorado River over millions of years."

    "Hẻm núi Grand Canyon là một tác phẩm tự nhiên hùng vĩ được sông Colorado chạm khắc qua hàng triệu năm."

  • "The intricate patterns on a snowflake are a beautiful example of natural creation."

    "Các họa tiết phức tạp trên một bông tuyết là một ví dụ tuyệt đẹp về sự tạo tác tự nhiên."

  • "We must strive to protect these natural creations for future generations."

    "Chúng ta phải cố gắng bảo vệ những sự tạo tác tự nhiên này cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Thiên nhiên, bản chất
Adverb naturally Một cách tự nhiên
Verb create Tạo ra, sáng tạo
Noun creator Người tạo ra, đấng tạo hóa
Adjective creative Sáng tạo, có óc sáng tạo

Synonyms

natural phenomenon (hiện tượng tự nhiên)natural wonder (kỳ quan tự nhiên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Triết học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Old French
naturel
Middle English
naturel
Latin
creatio
Old French
creacion
Middle English
creacion
English
natural creation

Nguồn gốc của "natural creation"

Cụm từ "natural creation" (tạo tác tự nhiên) kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. "Natural" (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'natura' có nghĩa là 'sự sinh nở, bản chất, tự nhiên'. "Creation" (tạo tác, sự sáng tạo) cũng đến từ tiếng Latin 'creare', có nghĩa là 'tạo ra, sản xuất'. Khi ghép lại, chúng diễn tả những gì được hình thành hoặc tồn tại một cách tự nhiên, không có sự can thiệp của con người, như núi non, sông hồ, hay động vật hoang dã.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng có nguồn gốc từ tự nhiên, trái ngược với những thứ do con người tạo ra (artificial creation). Nó nhấn mạnh tính tự nhiên, nguyên bản của đối tượng được nhắc đến. Ví dụ, một ngọn núi là một 'natural creation', trong khi một tòa nhà là một 'artificial creation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural creation
  • beautiful beautiful natural creation
    (tạo tác tự nhiên tuyệt đẹp)
  • stunning stunning natural creation
    (tạo tác tự nhiên choáng ngợp)
  • breathtaking breathtaking natural creation
    (tạo tác tự nhiên ngoạn mục)
Verb + natural creation
  • admire admire a natural creation
    (chiêm ngưỡng một tạo tác tự nhiên)
  • protect protect natural creations
    (bảo vệ các tạo tác tự nhiên)
Noun + of natural creation
  • wonders the wonders of natural creation
    (những kỳ quan của tạo tác tự nhiên)

Idioms

  • The beauty of natural creation

    Vẻ đẹp của tạo tác tự nhiên

    "The Grand Canyon truly showcases the beauty of natural creation."

    (Hẻm núi Grand Canyon thực sự phô bày vẻ đẹp của tạo tác tự nhiên.)

  • A testament to natural creation

    Một minh chứng cho tạo tác tự nhiên

    "The complex ecosystem of the rainforest is a testament to natural creation."

    (Hệ sinh thái phức tạp của rừng nhiệt đới là một minh chứng cho tạo tác tự nhiên.)

  • Marvels of natural creation

    Những kỳ diệu của tạo tác tự nhiên

    "From tiny insects to vast oceans, the world is full of marvels of natural creation."

    (Từ những côn trùng nhỏ bé đến đại dương bao la, thế giới tràn ngập những kỳ diệu của tạo tác tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural creation

Danh từ ghép
Lật mặt

Một thứ gì đó tồn tại hoặc được tạo ra bởi các quá trình tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.

"The Grand Canyon is a magnificent natural creation sculpted by the Colorado River over millions of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should protect natural creations from pollution.
Chúng ta nên bảo vệ những tạo vật tự nhiên khỏi ô nhiễm.
Phủ định
Humans mustn't destroy natural creations for profit.
Con người không được phép phá hủy những tạo vật tự nhiên vì lợi nhuận.
Nghi vấn
Could that be considered a natural creation, or is it man-made?
Liệu cái đó có thể được coi là một tạo vật tự nhiên, hay nó là do con người tạo ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural creation".

Sự tôn kính thiên nhiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, các tạo tác tự nhiên như núi non hùng vĩ, rừng nguyên sinh hay đại dương bao la thường được xem là biểu tượng của sức mạnh, sự vĩnh cửu và vẻ đẹp thần thánh. Chúng truyền cảm hứng cho nghệ thuật, văn học và triết học, đồng thời thường là địa điểm hành hương hoặc thiền định tâm linh.

Bảo tồn di sản tự nhiên

Khái niệm "natural creation" gắn liền với phong trào bảo tồn thiên nhiên và môi trường. Các tổ chức và chính phủ nỗ lực bảo vệ những khu vực tự nhiên hoang sơ, hệ sinh thái độc đáo và các loài sinh vật quý hiếm, coi chúng là di sản vô giá của Trái Đất cần được gìn giữ cho các thế hệ tương lai.