natural creation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that exists or has been created by natural processes, without human intervention.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó tồn tại hoặc được tạo ra bởi các quá trình tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Grand Canyon is a magnificent natural creation sculpted by the Colorado River over millions of years."
"Hẻm núi Grand Canyon là một tác phẩm tự nhiên hùng vĩ được sông Colorado chạm khắc qua hàng triệu năm."
-
"The intricate patterns on a snowflake are a beautiful example of natural creation."
"Các họa tiết phức tạp trên một bông tuyết là một ví dụ tuyệt đẹp về sự tạo tác tự nhiên."
-
"We must strive to protect these natural creations for future generations."
"Chúng ta phải cố gắng bảo vệ những sự tạo tác tự nhiên này cho các thế hệ tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng có nguồn gốc từ tự nhiên, trái ngược với những thứ do con người tạo ra (artificial creation). Nó nhấn mạnh tính tự nhiên, nguyên bản của đối tượng được nhắc đến. Ví dụ, một ngọn núi là một 'natural creation', trong khi một tòa nhà là một 'artificial creation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful natural creation (tạo tác tự nhiên tuyệt đẹp)
-
stunning stunning natural creation (tạo tác tự nhiên choáng ngợp)
-
breathtaking breathtaking natural creation (tạo tác tự nhiên ngoạn mục)
-
admire admire a natural creation (chiêm ngưỡng một tạo tác tự nhiên)
-
protect protect natural creations (bảo vệ các tạo tác tự nhiên)
-
wonders the wonders of natural creation (những kỳ quan của tạo tác tự nhiên)
Idioms
-
The beauty of natural creation
Vẻ đẹp của tạo tác tự nhiên
"The Grand Canyon truly showcases the beauty of natural creation."
(Hẻm núi Grand Canyon thực sự phô bày vẻ đẹp của tạo tác tự nhiên.)
-
A testament to natural creation
Một minh chứng cho tạo tác tự nhiên
"The complex ecosystem of the rainforest is a testament to natural creation."
(Hệ sinh thái phức tạp của rừng nhiệt đới là một minh chứng cho tạo tác tự nhiên.)
-
Marvels of natural creation
Những kỳ diệu của tạo tác tự nhiên
"From tiny insects to vast oceans, the world is full of marvels of natural creation."
(Từ những côn trùng nhỏ bé đến đại dương bao la, thế giới tràn ngập những kỳ diệu của tạo tác tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural creation
Danh từ ghépMột thứ gì đó tồn tại hoặc được tạo ra bởi các quá trình tự nhiên, không có sự can thiệp của con người.
"The Grand Canyon is a magnificent natural creation sculpted by the Colorado River over millions of years."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should protect natural creations from pollution. |
Chúng ta nên bảo vệ những tạo vật tự nhiên khỏi ô nhiễm. |
| Phủ định | Humans mustn't destroy natural creations for profit. |
Con người không được phép phá hủy những tạo vật tự nhiên vì lợi nhuận. |
| Nghi vấn | Could that be considered a natural creation, or is it man-made? |
Liệu cái đó có thể được coi là một tạo vật tự nhiên, hay nó là do con người tạo ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural creation".
