controversial fact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement or piece of information that, while presented as true, is subject to widespread disagreement, debate, or dispute.
Vietnamese Meaning
Một tuyên bố hoặc mẩu thông tin, mặc dù được trình bày là đúng, nhưng lại gây ra sự bất đồng, tranh luận hoặc tranh chấp rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's speech was full of controversial facts that sparked outrage."
"Bài phát biểu của chính trị gia chứa đầy những sự thật gây tranh cãi, làm bùng nổ sự phẫn nộ."
-
"Whether climate change is caused by human activity is a controversial fact."
"Việc biến đổi khí hậu có phải do hoạt động của con người gây ra hay không là một sự thật gây tranh cãi."
-
"The historical record is often interpreted in ways that present controversial facts."
"Hồ sơ lịch sử thường được diễn giải theo những cách trình bày các sự thật gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | controversy | sự tranh cãi, cuộc tranh luận |
| Adjective | controversial | gây tranh cãi, đáng bàn cãi |
| Adverb | controversially | một cách gây tranh cãi |
| Noun | fact | sự thật, sự kiện |
| Adjective | factual | có thật, đúng sự thật |
| Adverb | factually | trên thực tế, theo sự thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những vấn đề nhạy cảm, gây tranh cãi trong xã hội. Nó nhấn mạnh rằng, mặc dù được tuyên bố là sự thật, nhưng tính xác thực hoặc ý nghĩa của nó vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều. So sánh với 'unverified claim' (tuyên bố chưa được xác minh), 'debatable point' (điểm gây tranh cãi), 'disputed evidence' (bằng chứng bị tranh chấp).
Prepositions
‘About’ được dùng khi muốn đề cập đến chủ đề tranh cãi xoay quanh sự thật đó. Ví dụ: 'There is a lot of debate about this controversial fact.' ('Có rất nhiều tranh luận về sự thật gây tranh cãi này.') ‘Surrounding’ được dùng để chỉ các vấn đề hoặc thông tin liên quan đến sự thật đó. Ví dụ: 'The controversies surrounding the controversial fact...' ('Những tranh cãi xung quanh sự thật gây tranh cãi...')
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely controversial fact (một sự thật gây tranh cãi rộng rãi)
-
highly highly controversial fact (một sự thật gây tranh cãi cao độ)
-
deeply deeply controversial fact (một sự thật gây tranh cãi sâu sắc)
-
undeniable undeniable controversial fact (một sự thật gây tranh cãi không thể phủ nhận)
-
present present a controversial fact (trình bày một sự thật gây tranh cãi)
-
discuss discuss a controversial fact (thảo luận một sự thật gây tranh cãi)
-
reveal reveal a controversial fact (tiết lộ một sự thật gây tranh cãi)
-
acknowledge acknowledge a controversial fact (thừa nhận một sự thật gây tranh cãi)
-
dispute dispute a controversial fact (tranh cãi về một sự thật gây tranh cãi)
Idioms
-
It's a controversial fact that...
Đó là một sự thật gây tranh cãi rằng...
"It's a controversial fact that the new policy might lead to job losses."
(Đó là một sự thật gây tranh cãi rằng chính sách mới có thể dẫn đến mất việc làm.)
-
Not to shy away from a controversial fact
Không né tránh một sự thật gây tranh cãi
"A good leader should not shy away from a controversial fact, but address it directly."
(Một nhà lãnh đạo giỏi không nên né tránh một sự thật gây tranh cãi, mà phải đối mặt trực tiếp với nó.)
-
To highlight a controversial fact
Nhấn mạnh một sự thật gây tranh cãi
"The report aimed to highlight a controversial fact about government spending."
(Báo cáo nhằm mục đích nhấn mạnh một sự thật gây tranh cãi về chi tiêu của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
controversial fact
Noun PhraseMột tuyên bố hoặc mẩu thông tin, mặc dù được trình bày là đúng, nhưng lại gây ra sự bất đồng, tranh luận hoặc tranh chấp rộng rãi.
"The politician's speech was full of controversial facts that sparked outrage."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be debating this controversial fact for years to come. |
Các nhà khoa học sẽ tranh luận về sự thật gây tranh cãi này trong nhiều năm tới. |
| Phủ định | The media won't be ignoring the controversial fact that emerged during the trial. |
Giới truyền thông sẽ không bỏ qua sự thật gây tranh cãi đã xuất hiện trong phiên tòa. |
| Nghi vấn | Will the public be accepting this controversial fact anytime soon? |
Liệu công chúng có chấp nhận sự thật gây tranh cãi này sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controversial fact".
