(Top Banner Ad)
controversial fact
C1
Noun Phrase C1 Xã hội, Chính trị, Báo chí

controversial fact

UK: /ˌkɒntrəˈvɜːʃl fækt/ • US: /ˌkɑːntrəˈvɜːrʃl fækt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật gây tranh cãi thực tế gây tranh cãi vấn đề gây tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement or piece of information that, while presented as true, is subject to widespread disagreement, debate, or dispute.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố hoặc mẩu thông tin, mặc dù được trình bày là đúng, nhưng lại gây ra sự bất đồng, tranh luận hoặc tranh chấp rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was full of controversial facts that sparked outrage."

    "Bài phát biểu của chính trị gia chứa đầy những sự thật gây tranh cãi, làm bùng nổ sự phẫn nộ."

  • "Whether climate change is caused by human activity is a controversial fact."

    "Việc biến đổi khí hậu có phải do hoạt động của con người gây ra hay không là một sự thật gây tranh cãi."

  • "The historical record is often interpreted in ways that present controversial facts."

    "Hồ sơ lịch sử thường được diễn giải theo những cách trình bày các sự thật gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun controversy sự tranh cãi, cuộc tranh luận
Adjective controversial gây tranh cãi, đáng bàn cãi
Adverb controversially một cách gây tranh cãi
Noun fact sự thật, sự kiện
Adjective factual có thật, đúng sự thật
Adverb factually trên thực tế, theo sự thật

Synonyms

debatable fact (sự thật có thể tranh luận)disputed fact (sự thật bị tranh chấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
controversus (disputed)
English
controversial (late 16th century)
Latin
factum (a deed, a thing done)
English
fact (15th century)

Nguồn gốc của 'Controversial' và 'Fact'

Từ 'controversial' (gây tranh cãi) xuất phát từ tiếng Latin 'controversus', nghĩa là 'bị quay lưng lại, bị tranh luận', được hình thành từ 'contra' (chống lại) và 'vertere' (xoay, chuyển). Nó gia nhập tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Trong khi đó, từ 'fact' (sự thật, sự kiện) có gốc từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một việc đã làm, một điều đã hoàn thành', bắt nguồn từ động từ 'facere' (làm, tạo ra). Từ này đã có mặt trong tiếng Anh từ thế kỷ 15. Khi kết hợp, 'controversial fact' dùng để chỉ một sự thật được công nhận nhưng lại là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận hoặc bất đồng sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những vấn đề nhạy cảm, gây tranh cãi trong xã hội. Nó nhấn mạnh rằng, mặc dù được tuyên bố là sự thật, nhưng tính xác thực hoặc ý nghĩa của nó vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều. So sánh với 'unverified claim' (tuyên bố chưa được xác minh), 'debatable point' (điểm gây tranh cãi), 'disputed evidence' (bằng chứng bị tranh chấp).

Prepositions

about surrounding

‘About’ được dùng khi muốn đề cập đến chủ đề tranh cãi xoay quanh sự thật đó. Ví dụ: 'There is a lot of debate about this controversial fact.' ('Có rất nhiều tranh luận về sự thật gây tranh cãi này.') ‘Surrounding’ được dùng để chỉ các vấn đề hoặc thông tin liên quan đến sự thật đó. Ví dụ: 'The controversies surrounding the controversial fact...' ('Những tranh cãi xung quanh sự thật gây tranh cãi...')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controversial fact
  • widely widely controversial fact
    (một sự thật gây tranh cãi rộng rãi)
  • highly highly controversial fact
    (một sự thật gây tranh cãi cao độ)
  • deeply deeply controversial fact
    (một sự thật gây tranh cãi sâu sắc)
  • undeniable undeniable controversial fact
    (một sự thật gây tranh cãi không thể phủ nhận)
Verb + controversial fact
  • present present a controversial fact
    (trình bày một sự thật gây tranh cãi)
  • discuss discuss a controversial fact
    (thảo luận một sự thật gây tranh cãi)
  • reveal reveal a controversial fact
    (tiết lộ một sự thật gây tranh cãi)
  • acknowledge acknowledge a controversial fact
    (thừa nhận một sự thật gây tranh cãi)
  • dispute dispute a controversial fact
    (tranh cãi về một sự thật gây tranh cãi)

Idioms

  • It's a controversial fact that...

    Đó là một sự thật gây tranh cãi rằng...

    "It's a controversial fact that the new policy might lead to job losses."

    (Đó là một sự thật gây tranh cãi rằng chính sách mới có thể dẫn đến mất việc làm.)

  • Not to shy away from a controversial fact

    Không né tránh một sự thật gây tranh cãi

    "A good leader should not shy away from a controversial fact, but address it directly."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi không nên né tránh một sự thật gây tranh cãi, mà phải đối mặt trực tiếp với nó.)

  • To highlight a controversial fact

    Nhấn mạnh một sự thật gây tranh cãi

    "The report aimed to highlight a controversial fact about government spending."

    (Báo cáo nhằm mục đích nhấn mạnh một sự thật gây tranh cãi về chi tiêu của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controversial fact

Noun Phrase
Lật mặt

Một tuyên bố hoặc mẩu thông tin, mặc dù được trình bày là đúng, nhưng lại gây ra sự bất đồng, tranh luận hoặc tranh chấp rộng rãi.

"The politician's speech was full of controversial facts that sparked outrage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be debating this controversial fact for years to come.
Các nhà khoa học sẽ tranh luận về sự thật gây tranh cãi này trong nhiều năm tới.
Phủ định
The media won't be ignoring the controversial fact that emerged during the trial.
Giới truyền thông sẽ không bỏ qua sự thật gây tranh cãi đã xuất hiện trong phiên tòa.
Nghi vấn
Will the public be accepting this controversial fact anytime soon?
Liệu công chúng có chấp nhận sự thật gây tranh cãi này sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controversial fact".

Kỷ nguyên hậu sự thật và thông tin sai lệch

Trong thời đại thông tin bùng nổ như hiện nay, một 'sự thật gây tranh cãi' thường xuất hiện khi các thông tin sai lệch hoặc 'sự thật thay thế' (alternative facts) được lan truyền rộng rãi. Điều này khiến công chúng khó phân biệt đâu là thật, đâu là giả, và làm cho việc đạt được sự đồng thuận về các sự kiện cơ bản trở nên khó khăn hơn. Người đọc cần phát triển tư duy phản biện để đánh giá thông tin.

Khoa học và dư luận xã hội

Nhiều sự thật khoa học đã được kiểm chứng và có bằng chứng vững chắc (như biến đổi khí hậu do con người gây ra hay thuyết tiến hóa) vẫn có thể trở thành 'sự thật gây tranh cãi' trong dư luận xã hội. Điều này thường xảy ra khi các niềm tin cá nhân, lợi ích kinh tế, quan điểm chính trị hoặc định kiến văn hóa xung đột với bằng chứng và sự đồng thuận khoa học. Việc truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức cộng đồng.