(Top Banner Ad)
established fact
B2
Noun phrase B2 Chung (General)

established fact

UK: /ɪˈstæblɪʃt fækt/ • US: /ɪˈstæblɪʃt fækt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thật đã được chứng minh sự thật hiển nhiên chân lý đã được khẳng định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that has been proven to be true and is generally accepted as such.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó đã được chứng minh là đúng và được chấp nhận rộng rãi như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is an established fact that smoking is harmful to your health."

    "Một sự thật đã được chứng minh là hút thuốc có hại cho sức khỏe."

  • "The Earth being round is an established fact."

    "Việc Trái Đất hình tròn là một sự thật đã được chứng minh."

  • "It's an established fact that exercise is good for you."

    "Tập thể dục tốt cho bạn là một sự thật đã được chứng minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, xác minh
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, đã được xác minh
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, tổ chức
Noun fact sự thật, dữ kiện
Adjective factual có thật, dựa trên sự thật
Adverb factually một cách thực tế, đúng sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire (to make stable, firm)
Old French
establir (to establish, fix)
English
establish (c. 1300s)
Latin
factum (a thing done, deed)
Old French
fait (a deed, feat)
English
fact (c. 1400s)

Nguồn gốc của 'establish' và 'fact'

Từ 'establish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire', nghĩa là 'làm cho ổn định, vững chắc'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành 'establish' với ý nghĩa 'thiết lập, thành lập'. Từ 'fact' lại xuất phát từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một điều đã làm, một sự việc đã xảy ra'. Khi kết hợp thành 'established fact', cụm từ này dùng để chỉ một điều đã được xác nhận, chứng minh rõ ràng và không thể chối cãi, giống như một sự thật đã được 'thiết lập' vững chắc.

Usage Note

Cụm từ 'established fact' nhấn mạnh tính xác thực và sự chấp nhận rộng rãi của một thông tin. Nó thường được sử dụng để chỉ những điều đã được chứng minh bằng bằng chứng và không còn tranh cãi. Khác với 'fact' đơn thuần, 'established fact' mang tính khẳng định mạnh mẽ hơn về tính đúng đắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established fact
  • undeniable an undeniable established fact
    (một sự thật đã được xác định không thể chối cãi)
  • widely accepted a widely accepted established fact
    (một sự thật đã được xác định và chấp nhận rộng rãi)
  • undisputed an undisputed established fact
    (một sự thật đã được xác định và không thể tranh cãi)
  • a simple a simple established fact
    (một sự thật đơn giản đã được xác định)
  • a well-known a well-known established fact
    (một sự thật đã được xác định và biết đến rộng rãi)
Verb + established fact
  • become an become an established fact
    (trở thành một sự thật đã được xác định)
  • treat as an treat something as an established fact
    (coi/đối xử điều gì đó như một sự thật đã được xác định)
  • present as an present something as an established fact
    (trình bày điều gì đó như một sự thật đã được xác định)
  • accept as an accept something as an established fact
    (chấp nhận điều gì đó như một sự thật đã được xác định)
  • prove an prove an established fact
    (chứng minh một sự thật đã được xác định)

Idioms

  • It is an established fact that...

    Đây là một sự thật đã được chứng minh/xác nhận rằng... (Dùng để giới thiệu một thông tin được công nhận rộng rãi là đúng)

    "It is an established fact that regular exercise improves health."

    (Đây là một sự thật đã được chứng minh rằng tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe.)

  • To take something as an established fact

    Coi/chấp nhận điều gì đó như một sự thật đã được xác định. (Tin tưởng hoặc hành động dựa trên điều đó mà không cần nghi ngờ thêm)

    "The researchers took the preliminary findings as an established fact and continued their investigation."

    (Các nhà nghiên cứu đã coi những phát hiện ban đầu là một sự thật đã được xác định và tiếp tục điều tra của họ.)

  • Beyond established fact

    Vượt ra ngoài những sự thật đã được chứng minh/xác nhận. (Chỉ những điều còn mang tính suy đoán, chưa có bằng chứng rõ ràng)

    "His extravagant claims often venture beyond established fact and into pure fantasy."

    (Những tuyên bố phóng đại của anh ấy thường vượt ra ngoài những sự thật đã được chứng minh và đi vào lĩnh vực giả tưởng thuần túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established fact

Noun phrase
Lật mặt

Một điều gì đó đã được chứng minh là đúng và được chấp nhận rộng rãi như vậy.

"It is an established fact that smoking is harmful to your health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's an established fact: the Earth revolves around the sun.
Đó là một sự thật đã được chứng minh: Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
Phủ định
It isn't an established fact: whether faster payments lead to increased spending requires further study.
Đó không phải là một sự thật đã được chứng minh: liệu thanh toán nhanh hơn có dẫn đến tăng chi tiêu hay không cần nghiên cứu thêm.
Nghi vấn
Is it an established fact: that all swans are white?
Có phải là một sự thật đã được chứng minh: rằng tất cả thiên nga đều có màu trắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established fact".

Tầm quan trọng của Bằng chứng và Tư duy Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và tranh luận học thuật, 'established fact' có giá trị rất cao. Nó đại diện cho tri thức đã được kiểm chứng thông qua phương pháp khoa học, dữ liệu thực nghiệm hoặc sự đồng thuận của cộng đồng chuyên gia. Việc phân biệt giữa 'established fact' và 'ý kiến cá nhân' là cốt lõi của tư duy phản biện.

Fact (Sự thật) và Opinion (Ý kiến)

'Established fact' làm nổi bật tính khách quan, có thể kiểm chứng được của một thông tin. Điều này đối lập với 'opinion' (ý kiến), vốn mang tính chủ quan và không nhất thiết phải dựa trên bằng chứng cụ thể. Trong giáo dục và truyền thông phương Tây, việc dạy cách phân biệt 'fact' và 'opinion' là một kỹ năng quan trọng để đánh giá thông tin một cách hợp lý và tránh tin vào thông tin sai lệch.