conventional weapons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Weapons that are in general use and are not weapons of mass destruction such as chemical, biological, or nuclear weapons.
Vietnamese Meaning
Vũ khí thông thường, là những loại vũ khí được sử dụng rộng rãi và không phải là vũ khí hủy diệt hàng loạt như vũ khí hóa học, sinh học hoặc hạt nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The treaty limits the number of conventional weapons that each country can possess."
"Hiệp ước giới hạn số lượng vũ khí thông thường mà mỗi quốc gia có thể sở hữu."
-
"The use of conventional weapons resulted in heavy casualties."
"Việc sử dụng vũ khí thông thường đã gây ra thương vong lớn."
-
"The country is investing heavily in its conventional weapons capabilities."
"Quốc gia đó đang đầu tư mạnh vào năng lực vũ khí thông thường của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conventional | thông thường, truyền thống |
| Noun | convention | hội nghị, hiệp ước, tục lệ |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và chính trị để phân biệt với vũ khí hủy diệt hàng loạt. Nó bao gồm nhiều loại vũ khí, từ súng nhỏ đến xe tăng, máy bay và tên lửa, miễn là chúng không thuộc danh mục vũ khí bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern conventional weapons (vũ khí thông thường hiện đại)
-
advanced conventional weapons (vũ khí thông thường tiên tiến)
-
heavy conventional weapons (vũ khí thông thường hạng nặng)
-
use conventional weapons (sử dụng vũ khí thông thường)
-
deploy conventional weapons (triển khai vũ khí thông thường)
-
destroy conventional weapons (phá hủy bằng vũ khí thông thường)
Idioms
-
Arms race involving conventional weapons
chạy đua vũ trang liên quan đến vũ khí thông thường
"The arms race involving conventional weapons is a serious threat to global peace."
(Cuộc chạy đua vũ trang liên quan đến vũ khí thông thường là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với hòa bình thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional weapons
Danh từVũ khí thông thường, là những loại vũ khí được sử dụng rộng rãi và không phải là vũ khí hủy diệt hàng loạt như vũ khí hóa học, sinh học hoặc hạt nhân.
"The treaty limits the number of conventional weapons that each country can possess."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional weapons".
