(Top Banner Ad)
convergent thinking
C1
noun C1 Tâm lý học, Giáo dục

convergent thinking

UK: /kənˈvɜːdʒənt ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /kənˈvɜːrdʒənt ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy hội tụ lối tư duy hội tụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of thinking that focuses on finding one well-established answer to a problem. It is oriented toward logic and finding a single, correct solution to a problem.

Vietnamese Meaning

Một kiểu tư duy tập trung vào việc tìm ra một câu trả lời duy nhất, đã được thiết lập tốt cho một vấn đề. Nó hướng đến logic và tìm kiếm một giải pháp đúng đắn duy nhất cho một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Convergent thinking is essential for standardized tests that require finding the single correct answer."

    "Tư duy hội tụ rất cần thiết cho các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa, đòi hỏi việc tìm ra một đáp án đúng duy nhất."

  • "The company encourages convergent thinking to streamline processes and reduce errors."

    "Công ty khuyến khích tư duy hội tụ để hợp lý hóa quy trình và giảm thiểu sai sót."

  • "Convergent thinking is often used in mathematics to arrive at a precise solution."

    "Tư duy hội tụ thường được sử dụng trong toán học để đạt được một giải pháp chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb converge hội tụ, cùng hướng về một điểm
Noun convergence sự hội tụ
Adjective convergent có tính hội tụ
Noun thinker người suy nghĩ, nhà tư tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convergere (con- 'together' + vergere 'to bend')
Old English
þencan (to think)
Modern English
convergent thinking (coined by J.P. Guilford in 1956)

Nguồn gốc tâm lý học hiện đại

Thuật ngữ này được nhà tâm lý học Joy Paul Guilford đưa ra vào những năm 1950. Ông phân biệt giữa 'tư duy hội tụ' (tìm kiếm một câu trả lời đúng duy nhất) và 'tư duy phân kỳ' (sáng tạo ra nhiều ý tưởng khác nhau). Đây là một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu về trí thông minh và sáng tạo.

Hình ảnh hình học

Từ 'convergent' bắt nguồn từ 'converge', có nghĩa là các đường thẳng từ nhiều hướng khác nhau cùng tiến về một điểm chung. Điều này ẩn dụ cho việc thu hẹp các lựa chọn để đạt được một giải pháp tối ưu nhất.

Usage Note

Tư duy hội tụ thường được sử dụng trong các bài kiểm tra trắc nghiệm, nơi chỉ có một đáp án đúng. Nó trái ngược với tư duy phân kỳ (divergent thinking), tập trung vào việc tạo ra nhiều giải pháp khả thi.

Prepositions

in to

Ví dụ: 'Convergent thinking *in* problem-solving' nhấn mạnh vai trò của nó trong quá trình giải quyết vấn đề. 'An approach *to* convergent thinking' đề cập đến một phương pháp tiếp cận lối tư duy này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convergent thinking
  • Analytical analytical convergent thinking
    (tư duy hội tụ mang tính phân tích)
  • Logical logical convergent thinking
    (tư duy hội tụ logic)
Verb + convergent thinking
  • Apply apply convergent thinking
    (áp dụng tư duy hội tụ)
  • Require require convergent thinking
    (đòi hỏi tư duy hội tụ)
  • Emphasize emphasize convergent thinking
    (nhấn mạnh vào tư duy hội tụ)
Convergent thinking + Noun
  • Process convergent thinking process
    (quá trình tư duy hội tụ)
  • Skills convergent thinking skills
    (kỹ năng tư duy hội tụ)

Idioms

  • Narrow down the options

    Thu hẹp các lựa chọn (bản chất của tư duy hội tụ)

    "After brainstorming, we need to narrow down the options using convergent thinking."

    (Sau khi động não, chúng ta cần thu hẹp các lựa chọn bằng cách sử dụng tư duy hội tụ.)

  • Find the one right answer

    Tìm ra một câu trả lời đúng duy nhất

    "Standardized tests usually focus on finding the one right answer through convergent thinking."

    (Các bài kiểm tra tiêu chuẩn thường tập trung vào việc tìm ra một câu trả lời đúng duy nhất thông qua tư duy hội tụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convergent thinking

noun
Lật mặt

Một kiểu tư duy tập trung vào việc tìm ra một câu trả lời duy nhất, đã được thiết lập tốt cho một vấn đề. Nó hướng đến logic và tìm kiếm một giải pháp đúng đắn duy nhất cho một vấn đề.

"Convergent thinking is essential for standardized tests that require finding the single correct answer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convergent thinking".

Giáo dục truyền thống Western

Trong văn hóa phương Tây, hệ thống giáo dục truyền thống và các bài thi trắc nghiệm (như SAT hoặc IQ) thường ưu tiên tư duy hội tụ. Nó được xem là kỹ năng thiết yếu để giải quyết các vấn đề toán học và logic, nơi chỉ có một đáp án chính xác.

Sự cân bằng trong làm việc nhóm

Trong các môi trường doanh nghiệp hiện đại, tư duy hội tụ được xem là giai đoạn 'sàng lọc'. Sau khi tư duy phân kỳ (divergent thinking) tạo ra nhiều ý tưởng táo bạo, tư duy hội tụ giúp các nhóm chuyên gia đánh giá tính khả thi và đưa ra quyết định cuối cùng.