(Top Banner Ad)
interaction analysis
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội, Nghiên cứu giao tiếp

interaction analysis

UK: /ˌɪntərˈækʃən əˈnæləsɪs/ • US: /ˌɪntərˈækʃən əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích tương tác nghiên cứu tương tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systematic observation and analysis of interactions, typically between people, to understand patterns of communication, behavior, and relationships.

Vietnamese Meaning

Sự quan sát và phân tích có hệ thống các tương tác, thường là giữa người với người, để hiểu các mô hình giao tiếp, hành vi và mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interaction analysis revealed that nonverbal cues played a significant role in the communication process."

    "Phân tích tương tác cho thấy các tín hiệu phi ngôn ngữ đóng một vai trò quan trọng trong quá trình giao tiếp."

  • "The researchers used interaction analysis to study the dynamics of teamwork in a virtual environment."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích tương tác để nghiên cứu động lực làm việc nhóm trong môi trường ảo."

  • "Interaction analysis of customer service calls can help identify areas for improvement in training programs."

    "Phân tích tương tác các cuộc gọi dịch vụ khách hàng có thể giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện trong các chương trình đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interact Tương tác, tác động lẫn nhau
Adjective interactive Mang tính tương tác, có tính tương tác
Verb analyze Phân tích
Noun analyst Nhà phân tích
Adjective analytical Thuộc về phân tích, có tính phân tích
Noun interactionist Người theo thuyết tương tác (trong xã hội học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội, Nghiên cứu giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
agere
English
interaction
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
English
analysis
English
interaction analysis

Nguồn gốc của 'tương tác'

Từ 'interaction' (tương tác) được ghép bởi tiền tố Latin 'inter-' (nghĩa là 'giữa, qua lại') và động từ 'agere' (nghĩa là 'hành động'). Ban đầu, nó mô tả hành động qua lại giữa các yếu tố vật lý. Sau này, nó được dùng rộng rãi để chỉ sự tác động lẫn nhau giữa con người hoặc các hệ thống.

Ý nghĩa của 'phân tích'

'Analysis' (phân tích) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', kết hợp 'ana-' (nghĩa là 'lên, suốt, trở lại') và 'lysis' (nghĩa là 'lỏng ra, tháo gỡ'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'phá vỡ một cái gì đó thành các phần cấu thành của nó để kiểm tra'. Trong khoa học, nó trở thành thuật ngữ chỉ quá trình mổ xẻ và nghiên cứu chi tiết để hiểu được bản chất.

Usage Note

Interaction analysis is used in various fields such as linguistics, sociology, psychology, and computer science to study human-human and human-computer interactions. It often involves qualitative and quantitative methods to identify key elements and patterns within the interactions.

Prepositions

of in

- **of:** Used to indicate the subject being analyzed (e.g., "Interaction analysis of classroom discourse").
- **in:** Used to specify the context or setting where the analysis is taking place (e.g., "Interaction analysis in online learning environments").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + interaction analysis
  • conduct conduct interaction analysis
    (Tiến hành phân tích tương tác)
  • perform perform interaction analysis
    (Thực hiện phân tích tương tác)
  • apply apply interaction analysis
    (Áp dụng phân tích tương tác)
  • use use interaction analysis
    (Sử dụng phân tích tương tác)
Adjective + interaction analysis
  • qualitative qualitative interaction analysis
    (Phân tích tương tác định tính)
  • quantitative quantitative interaction analysis
    (Phân tích tương tác định lượng)
  • systematic systematic interaction analysis
    (Phân tích tương tác có hệ thống)
  • detailed detailed interaction analysis
    (Phân tích tương tác chi tiết)
Noun + of/for/to interaction analysis
  • method method of interaction analysis
    (Phương pháp phân tích tương tác)
  • framework framework for interaction analysis
    (Khuôn khổ/khung lý thuyết cho phân tích tương tác)
  • approach approach to interaction analysis
    (Cách tiếp cận phân tích tương tác)

Idioms

  • framework for interaction analysis

    Khuôn khổ cho việc phân tích tương tác (một cấu trúc hoặc lý thuyết để thực hiện phân tích)

    "The researchers developed a new framework for interaction analysis in online learning environments."

    (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một khuôn khổ mới cho việc phân tích tương tác trong môi trường học tập trực tuyến.)

  • approaches to interaction analysis

    Các cách tiếp cận phân tích tương tác (những phương pháp hoặc quan điểm khác nhau để thực hiện phân tích này)

    "There are various approaches to interaction analysis, each suited for different research questions."

    (Có nhiều cách tiếp cận khác nhau để phân tích tương tác, mỗi cách phù hợp với các câu hỏi nghiên cứu khác nhau.)

  • the role of interaction analysis

    Vai trò của phân tích tương tác (tầm quan trọng hoặc chức năng của phân tích này trong một lĩnh vực nhất định)

    "Understanding the role of interaction analysis is crucial for improving communication skills."

    (Hiểu được vai trò của phân tích tương tác là rất quan trọng để cải thiện kỹ năng giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interaction analysis

Noun
Lật mặt

Sự quan sát và phân tích có hệ thống các tương tác, thường là giữa người với người, để hiểu các mô hình giao tiếp, hành vi và mối quan hệ.

"Interaction analysis revealed that nonverbal cues played a significant role in the communication process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interaction analysis".

Công cụ trong nghiên cứu xã hội

Phân tích tương tác là một công cụ nghiên cứu quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn ở phương Tây, như giáo dục, tâm lý học, xã hội học và truyền thông. Nó giúp các nhà khoa học hiểu cách con người giao tiếp, hình thành các mối quan hệ và tạo ra ý nghĩa trong các bối cảnh xã hội khác nhau.

Nâng cao hiệu quả giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, việc phân tích tương tác được sử dụng để cải thiện hiệu quả giao tiếp nhóm, kỹ năng giảng dạy, và thậm chí là thiết kế giao diện người dùng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan sát và hiểu rõ các tín hiệu tương tác phi ngôn ngữ và ngôn ngữ.