(Top Banner Ad)
small talk
B1
Danh từ B1 Giao tiếp xã hội

small talk

UK: /ˈsmɔːl ˌtɔːk/ • US: /ˈsmɔːl ˌtɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện xã giao nói chuyện phiếm làm quen bắt chuyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Polite conversation about unimportant or uncontroversial matters, especially as engaged in on social occasions.

Vietnamese Meaning

Cuộc trò chuyện xã giao lịch sự về những vấn đề không quan trọng hoặc không gây tranh cãi, đặc biệt là trong các dịp xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hates making small talk at parties."

    "Anh ấy ghét phải trò chuyện xã giao tại các bữa tiệc."

  • "They exchanged some small talk before getting down to business."

    "Họ trao đổi một vài câu chuyện xã giao trước khi bắt đầu công việc."

  • "I'm not very good at making small talk."

    "Tôi không giỏi trong việc trò chuyện xã giao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé, không quan trọng
Noun smallness sự nhỏ bé, sự tầm thường
Verb talk nói chuyện, trò chuyện
Noun talk cuộc nói chuyện, lời nói
Noun talker người nói chuyện
Adjective talkative hay nói, nói nhiều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smæl (small)
Old English
talian (talk)
Early Modern English (18th Century)
small talk

Nguồn gốc của 'small talk'

Cụm từ 'small talk' là một từ ghép từ hai từ tiếng Anh đã có từ lâu: 'small' (nhỏ, tầm thường) và 'talk' (nói chuyện). Nó được ghi nhận lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 18, dùng để chỉ những cuộc trò chuyện về các chủ đề nhẹ nhàng, không quan trọng, thường dùng để phá vỡ sự im lặng hoặc tạo không khí thân mật trong các tình huống xã giao.

Usage Note

Small talk thường được sử dụng để lấp đầy khoảng trống trong các tình huống xã giao, giúp mọi người cảm thấy thoải mái và quen thuộc hơn. Mục đích chính là xây dựng mối quan hệ ban đầu, tạo không khí thân thiện, chứ không phải để thảo luận những vấn đề sâu sắc hay quan trọng. Nó khác với 'chit-chat' ở chỗ 'chit-chat' có thể mang tính cá nhân hơn và thân mật hơn, trong khi 'small talk' thường giữ ở mức độ trang trọng nhất định.

Prepositions

about on

Với 'about': 'small talk about the weather' (trò chuyện xã giao về thời tiết). Với 'on': thường ít dùng hơn, nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ 'engage on small talk'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'small talk'
  • make make small talk
    (bắt chuyện xã giao, trò chuyện phiếm)
  • engage in engage in small talk
    (tham gia trò chuyện xã giao)
  • exchange exchange small talk
    (trao đổi vài câu chuyện xã giao)
  • avoid avoid small talk
    (tránh trò chuyện xã giao)
Adjectives describing 'small talk'
  • polite polite small talk
    (cuộc trò chuyện xã giao lịch sự)
  • idle idle small talk
    (cuộc trò chuyện phiếm vô bổ)
  • brief brief small talk
    (cuộc trò chuyện xã giao ngắn gọn)
  • unnecessary unnecessary small talk
    (cuộc trò chuyện xã giao không cần thiết)

Idioms

  • make small talk

    nói chuyện xã giao, trò chuyện phiếm để phá vỡ sự im lặng hoặc tạo không khí thân mật

    "It's important to know how to make small talk at networking events."

    (Điều quan trọng là phải biết cách nói chuyện xã giao tại các sự kiện kết nối.)

  • get past the small talk

    vượt qua phần trò chuyện xã giao ban đầu để đi vào vấn đề chính

    "Let's get past the small talk and discuss the project details."

    (Hãy bỏ qua phần nói chuyện xã giao và thảo luận chi tiết dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small talk

Danh từ
Lật mặt

Cuộc trò chuyện xã giao lịch sự về những vấn đề không quan trọng hoặc không gây tranh cãi, đặc biệt là trong các dịp xã hội.

"He hates making small talk at parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he initiated small talk made the meeting less awkward.
Việc anh ấy bắt đầu cuộc trò chuyện xã giao khiến cuộc họp bớt gượng gạo hơn.
Phủ định
I doubt whether their small talk led to any real connection.
Tôi nghi ngờ liệu cuộc trò chuyện xã giao của họ có dẫn đến bất kỳ kết nối thực sự nào không.
Nghi vấn
Did you know that their small talk lasted for almost an hour?
Bạn có biết rằng cuộc trò chuyện xã giao của họ kéo dài gần một giờ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys small talk at parties.
Anh ấy thích trò chuyện xã giao tại các bữa tiệc.
Phủ định
She does not engage in small talk before important meetings.
Cô ấy không tham gia vào các cuộc trò chuyện xã giao trước các cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Do they make small talk about the weather?
Họ có nói chuyện xã giao về thời tiết không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were better at small talk; I always feel awkward.
Tôi ước tôi giỏi chuyện phiếm hơn; tôi luôn cảm thấy vụng về.
Phủ định
If only I didn't have to make small talk at these events.
Ước gì tôi không phải nói chuyện phiếm tại những sự kiện này.
Nghi vấn
If only people would skip the small talk and get to the point!
Ước gì mọi người bỏ qua những câu chuyện phiếm và đi thẳng vào vấn đề!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small talk".

Mục đích của small talk

Small talk là một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó giúp phá vỡ sự im lặng, tạo không khí thoải mái, xây dựng mối quan hệ ban đầu (rapport) và thăm dò sự quan tâm của đối phương trước khi đi vào các chủ đề sâu sắc hơn. Nó thường xoay quanh các chủ đề trung tính như thời tiết, giao thông, tin tức chung hoặc sở thích cá nhân.

Sự khác biệt văn hóa

Mặc dù phổ biến, vai trò và mức độ thoải mái với small talk có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở một số quốc gia phương Tây (như Mỹ, Anh), small talk được kỳ vọng và xem là dấu hiệu của sự thân thiện. Trong khi đó, ở một số nền văn hóa khác, người ta có thể ưa chuộng sự trực tiếp hơn và ít chú trọng đến những cuộc trò chuyện phiếm ban đầu.