small talk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Polite conversation about unimportant or uncontroversial matters, especially as engaged in on social occasions.
Vietnamese Meaning
Cuộc trò chuyện xã giao lịch sự về những vấn đề không quan trọng hoặc không gây tranh cãi, đặc biệt là trong các dịp xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He hates making small talk at parties."
"Anh ấy ghét phải trò chuyện xã giao tại các bữa tiệc."
-
"They exchanged some small talk before getting down to business."
"Họ trao đổi một vài câu chuyện xã giao trước khi bắt đầu công việc."
-
"I'm not very good at making small talk."
"Tôi không giỏi trong việc trò chuyện xã giao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Small talk thường được sử dụng để lấp đầy khoảng trống trong các tình huống xã giao, giúp mọi người cảm thấy thoải mái và quen thuộc hơn. Mục đích chính là xây dựng mối quan hệ ban đầu, tạo không khí thân thiện, chứ không phải để thảo luận những vấn đề sâu sắc hay quan trọng. Nó khác với 'chit-chat' ở chỗ 'chit-chat' có thể mang tính cá nhân hơn và thân mật hơn, trong khi 'small talk' thường giữ ở mức độ trang trọng nhất định.
Prepositions
Với 'about': 'small talk about the weather' (trò chuyện xã giao về thời tiết). Với 'on': thường ít dùng hơn, nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh rộng hơn, ví dụ 'engage on small talk'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make small talk (bắt chuyện xã giao, trò chuyện phiếm)
-
engage in engage in small talk (tham gia trò chuyện xã giao)
-
exchange exchange small talk (trao đổi vài câu chuyện xã giao)
-
avoid avoid small talk (tránh trò chuyện xã giao)
-
polite polite small talk (cuộc trò chuyện xã giao lịch sự)
-
idle idle small talk (cuộc trò chuyện phiếm vô bổ)
-
brief brief small talk (cuộc trò chuyện xã giao ngắn gọn)
-
unnecessary unnecessary small talk (cuộc trò chuyện xã giao không cần thiết)
Idioms
-
make small talk
nói chuyện xã giao, trò chuyện phiếm để phá vỡ sự im lặng hoặc tạo không khí thân mật
"It's important to know how to make small talk at networking events."
(Điều quan trọng là phải biết cách nói chuyện xã giao tại các sự kiện kết nối.)
-
get past the small talk
vượt qua phần trò chuyện xã giao ban đầu để đi vào vấn đề chính
"Let's get past the small talk and discuss the project details."
(Hãy bỏ qua phần nói chuyện xã giao và thảo luận chi tiết dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small talk
Danh từCuộc trò chuyện xã giao lịch sự về những vấn đề không quan trọng hoặc không gây tranh cãi, đặc biệt là trong các dịp xã hội.
"He hates making small talk at parties."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he initiated small talk made the meeting less awkward. |
Việc anh ấy bắt đầu cuộc trò chuyện xã giao khiến cuộc họp bớt gượng gạo hơn. |
| Phủ định | I doubt whether their small talk led to any real connection. |
Tôi nghi ngờ liệu cuộc trò chuyện xã giao của họ có dẫn đến bất kỳ kết nối thực sự nào không. |
| Nghi vấn | Did you know that their small talk lasted for almost an hour? |
Bạn có biết rằng cuộc trò chuyện xã giao của họ kéo dài gần một giờ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys small talk at parties. |
Anh ấy thích trò chuyện xã giao tại các bữa tiệc. |
| Phủ định | She does not engage in small talk before important meetings. |
Cô ấy không tham gia vào các cuộc trò chuyện xã giao trước các cuộc họp quan trọng. |
| Nghi vấn | Do they make small talk about the weather? |
Họ có nói chuyện xã giao về thời tiết không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were better at small talk; I always feel awkward. |
Tôi ước tôi giỏi chuyện phiếm hơn; tôi luôn cảm thấy vụng về. |
| Phủ định | If only I didn't have to make small talk at these events. |
Ước gì tôi không phải nói chuyện phiếm tại những sự kiện này. |
| Nghi vấn | If only people would skip the small talk and get to the point! |
Ước gì mọi người bỏ qua những câu chuyện phiếm và đi thẳng vào vấn đề! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small talk".
