(Top Banner Ad)
conversational filler
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

conversational filler

UK: /ˌkɒnvəˈseɪʃənəl ˈfɪlər/ • US: /ˌkɑːnvərˈseɪʃənəl ˈfɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

từ đệm tiếng đệm từ/cụm từ lấp chỗ trống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase used to fill pauses in speech, often with no real meaning.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để lấp đầy khoảng dừng trong lời nói, thường không có ý nghĩa thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used 'um' and 'like' as conversational fillers throughout her presentation."

    "Cô ấy đã sử dụng 'um' và 'like' như những từ đệm trong suốt bài thuyết trình của mình."

  • "Avoid using too many conversational fillers, as they can make you sound hesitant."

    "Tránh sử dụng quá nhiều từ đệm, vì chúng có thể khiến bạn nghe có vẻ ngập ngừng."

  • "Conversational fillers are a normal part of speech, but excessive use can be distracting."

    "Từ đệm là một phần bình thường của lời nói, nhưng việc sử dụng quá mức có thể gây xao nhãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb converse trò chuyện, tâm sự
Noun conversation cuộc hội thoại
Noun conversationalist người giỏi chuyện trò
Verb fill lấp đầy, làm đầy
Noun filler từ đệm, vật lấp chỗ trống

Synonyms

filler word (từ đệm)hedge word (từ rào đón)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kwert-
Latin
conversatio
Old French
conversation
Old English
fyllan
Modern English
conversational filler

Nguồn gốc từ sự 'chung sống'

Từ 'conversation' ban đầu trong tiếng Latin không chỉ có nghĩa là nói chuyện, mà là 'conversari' - nghĩa là sống cùng hoặc giao du với ai đó. Sau này, nó tiến hóa thành việc trao đổi ý kiến qua lời nói. Kết hợp với 'filler' (vật lấp đầy), thuật ngữ này mô tả những âm thanh hoặc từ ngữ chúng ta dùng để 'lấp đầy' khoảng trống khi sống và giao tiếp cùng nhau.

Usage Note

Các từ hoặc cụm từ này được sử dụng để cho người nói thời gian suy nghĩ, để báo hiệu rằng họ chưa nói xong và không muốn người khác ngắt lời, hoặc chỉ đơn giản là một thói quen ngôn ngữ. Chúng thường là 'um', 'ah', 'like', 'you know', 'so', 'well', 'okay', 'right'. Sự lạm dụng các filler có thể làm cho người nói trông thiếu tự tin hoặc kém trôi chảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conversational filler
  • common common conversational filler
    (từ đệm hội thoại phổ biến)
  • excessive excessive conversational fillers
    (việc lạm dụng quá nhiều từ đệm khi nói)
  • natural natural conversational filler
    (từ đệm hội thoại tự nhiên)
Verb + conversational filler
  • use use conversational fillers
    (sử dụng các từ đệm hội thoại)
  • eliminate eliminate conversational fillers
    (loại bỏ các từ đệm (thường trong diễn thuyết))
  • rely on rely on conversational fillers
    (dựa dẫm quá mức vào các từ đệm)

Idioms

  • Um and ah

    ngập ngừng, ậm ừ không nói nên lời

    "He spent the whole meeting umming and ahhing instead of giving a direct answer."

    (Anh ấy dành cả buổi họp để ậm ừ thay vì đưa ra câu trả lời trực tiếp.)

  • Fill the silence

    nói điều gì đó để tránh bầu không khí im lặng gượng gạo

    "I used a few conversational fillers just to fill the silence during the first date."

    (Tôi đã dùng một vài từ đệm chỉ để lấp đầy khoảng im lặng trong buổi hẹn đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conversational filler

noun
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để lấp đầy khoảng dừng trong lời nói, thường không có ý nghĩa thực sự.

"She used 'um' and 'like' as conversational fillers throughout her presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversational filler".

Chiến thuật 'Mua thời gian'

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, việc sử dụng các từ như 'well', 'um', 'like' không chỉ là thói quen xấu. Chúng đóng vai trò là tín hiệu xã hội thông báo rằng người nói chưa kết thúc lượt nói của mình và đang cần thêm thời gian để xử lý thông tin, giúp duy trì mạch hội thoại mà không bị người khác ngắt lời.

Sự khác biệt giữa văn nói và diễn thuyết

Trong các bối cảnh thân mật, conversational fillers giúp người nói trở nên gần gũi và tự nhiên hơn. Tuy nhiên, trong diễn thuyết chuyên nghiệp (Public Speaking), việc lạm dụng chúng thường bị coi là thiếu tự tin hoặc chuẩn bị không kỹ, và người nói thường được khuyên thay thế chúng bằng những khoảng lặng (pauses) có chủ đích.