conversational filler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase used to fill pauses in speech, often with no real meaning.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để lấp đầy khoảng dừng trong lời nói, thường không có ý nghĩa thực sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used 'um' and 'like' as conversational fillers throughout her presentation."
"Cô ấy đã sử dụng 'um' và 'like' như những từ đệm trong suốt bài thuyết trình của mình."
-
"Avoid using too many conversational fillers, as they can make you sound hesitant."
"Tránh sử dụng quá nhiều từ đệm, vì chúng có thể khiến bạn nghe có vẻ ngập ngừng."
-
"Conversational fillers are a normal part of speech, but excessive use can be distracting."
"Từ đệm là một phần bình thường của lời nói, nhưng việc sử dụng quá mức có thể gây xao nhãng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | converse | trò chuyện, tâm sự |
| Noun | conversation | cuộc hội thoại |
| Noun | conversationalist | người giỏi chuyện trò |
| Verb | fill | lấp đầy, làm đầy |
| Noun | filler | từ đệm, vật lấp chỗ trống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Các từ hoặc cụm từ này được sử dụng để cho người nói thời gian suy nghĩ, để báo hiệu rằng họ chưa nói xong và không muốn người khác ngắt lời, hoặc chỉ đơn giản là một thói quen ngôn ngữ. Chúng thường là 'um', 'ah', 'like', 'you know', 'so', 'well', 'okay', 'right'. Sự lạm dụng các filler có thể làm cho người nói trông thiếu tự tin hoặc kém trôi chảy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common conversational filler (từ đệm hội thoại phổ biến)
-
excessive excessive conversational fillers (việc lạm dụng quá nhiều từ đệm khi nói)
-
natural natural conversational filler (từ đệm hội thoại tự nhiên)
-
use use conversational fillers (sử dụng các từ đệm hội thoại)
-
eliminate eliminate conversational fillers (loại bỏ các từ đệm (thường trong diễn thuyết))
-
rely on rely on conversational fillers (dựa dẫm quá mức vào các từ đệm)
Idioms
-
Um and ah
ngập ngừng, ậm ừ không nói nên lời
"He spent the whole meeting umming and ahhing instead of giving a direct answer."
(Anh ấy dành cả buổi họp để ậm ừ thay vì đưa ra câu trả lời trực tiếp.)
-
Fill the silence
nói điều gì đó để tránh bầu không khí im lặng gượng gạo
"I used a few conversational fillers just to fill the silence during the first date."
(Tôi đã dùng một vài từ đệm chỉ để lấp đầy khoảng im lặng trong buổi hẹn đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conversational filler
nounMột từ hoặc cụm từ được sử dụng để lấp đầy khoảng dừng trong lời nói, thường không có ý nghĩa thực sự.
"She used 'um' and 'like' as conversational fillers throughout her presentation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversational filler".
