coop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cage or pen, usually for poultry.
Vietnamese Meaning
Chuồng, lồng (thường dùng cho gia cầm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chickens were in their coop for the night."
"Những con gà đã ở trong chuồng của chúng cho đêm."
-
"The farmer built a new coop for his chickens."
"Người nông dân đã xây một cái chuồng mới cho đàn gà của mình."
-
"I felt cooped up in the office all day."
"Tôi cảm thấy bị giam hãm trong văn phòng cả ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cooper | Thợ làm thùng |
| Verb | coop up | Nhốt, giam cầm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những nơi nhỏ, kín đáo, nơi gia cầm (gà, vịt...) được nuôi nhốt. Ngoài ra, còn có nghĩa bóng chỉ những nơi chật hẹp, tù túng, giam hãm sự tự do.
Prepositions
In the coop: ở trong chuồng. Into the coop: vào trong chuồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chicken chicken coop (Chuồng gà)
-
rabbit rabbit coop (Chuồng thỏ)
-
small small coop (Chuồng nhỏ)
-
build build a coop (Xây một cái chuồng)
-
clean clean the coop (Dọn dẹp chuồng)
-
escape escape from the coop (Trốn thoát khỏi chuồng)
-
keep keep the chickens in the coop (giữ gà trong chuồng)
Idioms
-
fly the coop
Trốn thoát, bỏ trốn (khỏi một tình huống hoặc địa điểm)
"He flew the coop before the police arrived."
(Anh ta đã bỏ trốn trước khi cảnh sát đến.)
-
cooped up
Bị nhốt, bị giam cầm; cảm thấy tù túng.
"I've been cooped up in the office all day."
(Tôi đã bị nhốt trong văn phòng cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coop
nounChuồng, lồng (thường dùng cho gia cầm).
"The chickens were in their coop for the night."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had built a new coop for her chickens. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã xây một cái chuồng mới cho lũ gà của mình. |
| Phủ định | He told me that he did not want to coop up the animals. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn nhốt các con vật. |
| Nghi vấn | They asked if we had seen the coop near the barn. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có thấy cái chuồng gần chuồng ngựa không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the farmers will have been cooping their chickens for five years. |
Đến năm sau, những người nông dân sẽ đã nhốt gà của họ trong chuồng được năm năm. |
| Phủ định | They won't have been cooping the chickens for long when the storm hits. |
Họ sẽ không nhốt gà trong chuồng được lâu khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Will they have been cooping the chickens when we arrive? |
Liệu họ sẽ đã nhốt gà khi chúng ta đến? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been cooping the chickens since early morning to protect them from the storm. |
Họ đã nhốt gà vào chuồng từ sáng sớm để bảo vệ chúng khỏi cơn bão. |
| Phủ định | She hasn't been cooping herself up in her room; she's been out socializing. |
Cô ấy đã không tự nhốt mình trong phòng; cô ấy đã ra ngoài giao tiếp. |
| Nghi vấn | Has the farmer been cooping the hens all day because of the hawk? |
Có phải người nông dân đã nhốt gà mái cả ngày vì con diều hâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coop".
