coordinated universal time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | coordinate | phối hợp, điều phối |
| Noun | coordination | sự phối hợp, sự điều phối |
| Noun | coordinator | người điều phối, điều phối viên |
| Adjective | universal | phổ quát, toàn cầu, chung |
| Noun | universality | tính phổ quát, tính toàn cầu |
| Noun | time | thời gian, giờ |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adjective | timeless | vĩnh cửu, không lỗi thời |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
set to set to Coordinated Universal Time (đặt theo Giờ Phối hợp Quốc tế)
-
based on based on Coordinated Universal Time (dựa trên Giờ Phối hợp Quốc tế)
-
expressed in expressed in Coordinated Universal Time (được thể hiện bằng Giờ Phối hợp Quốc tế)
-
offset from offset from Coordinated Universal Time (chênh lệch so với Giờ Phối hợp Quốc tế)
-
standard for the standard for Coordinated Universal Time (tiêu chuẩn cho Giờ Phối hợp Quốc tế)
-
official official Coordinated Universal Time (Giờ Phối hợp Quốc tế chính thức)
-
global global Coordinated Universal Time (Giờ Phối hợp Quốc tế toàn cầu)
Idioms
-
Coordinated Universal Time (UTC)
Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC) – Cách gọi đầy đủ và phổ biến của tiêu chuẩn thời gian toàn cầu.
"The live broadcast will begin at 14:00 Coordinated Universal Time (UTC)."
(Chương trình phát sóng trực tiếp sẽ bắt đầu lúc 14:00 Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).)
-
UTC offset
độ lệch UTC – Sự chênh lệch thời gian của một múi giờ cụ thể so với Giờ Phối hợp Quốc tế.
"Hanoi has a UTC offset of +7, meaning it is 7 hours ahead of Coordinated Universal Time."
(Hà Nội có độ lệch UTC là +7, có nghĩa là nó sớm hơn Giờ Phối hợp Quốc tế 7 tiếng.)
-
synchronize with Coordinated Universal Time
đồng bộ hóa với Giờ Phối hợp Quốc tế – Điều chỉnh đồng hồ hoặc hệ thống theo UTC để đảm bảo độ chính xác và thống nhất.
"Many digital systems automatically synchronize their clocks with Coordinated Universal Time."
(Nhiều hệ thống kỹ thuật số tự động đồng bộ hóa đồng hồ của chúng với Giờ Phối hợp Quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coordinated universal time
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinated universal time".
