(Top Banner Ad)
coordinated universal time
Khoa học, Công nghệ, Hàng không, Viễn thông

coordinated universal time

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coordinate phối hợp, điều phối
Noun coordination sự phối hợp, sự điều phối
Noun coordinator người điều phối, điều phối viên
Adjective universal phổ quát, toàn cầu, chung
Noun universality tính phổ quát, tính toàn cầu
Noun time thời gian, giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vĩnh cửu, không lỗi thời

Subject Area

Khoa học, Công nghệ, Hàng không, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
Greenwich Mean Time (GMT)
International Agreement
Coordinated Universal Time (UTC)

Nguồn gốc của Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC)

Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC) là tiêu chuẩn thời gian chính mà thế giới dùng để điều chỉnh đồng hồ và thời gian. Nó ra đời vào những năm 1960, thay thế cho Giờ Trung bình Greenwich (GMT). UTC được tính toán dựa trên Giờ Nguyên tử Quốc tế (TAI) và được điều chỉnh bằng cách thêm các giây nhuận để giữ cho nó đồng bộ với vòng quay của Trái Đất. Tên viết tắt 'UTC' là kết quả của một sự thỏa hiệp giữa các nhà khoa học quốc tế để không ưu tiên tên tiếng Anh (CUT) hay tiếng Pháp (TUC).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Coordinated Universal Time
  • set to set to Coordinated Universal Time
    (đặt theo Giờ Phối hợp Quốc tế)
  • based on based on Coordinated Universal Time
    (dựa trên Giờ Phối hợp Quốc tế)
  • expressed in expressed in Coordinated Universal Time
    (được thể hiện bằng Giờ Phối hợp Quốc tế)
Noun + Coordinated Universal Time
  • offset from offset from Coordinated Universal Time
    (chênh lệch so với Giờ Phối hợp Quốc tế)
  • standard for the standard for Coordinated Universal Time
    (tiêu chuẩn cho Giờ Phối hợp Quốc tế)
Adjective + Coordinated Universal Time
  • official official Coordinated Universal Time
    (Giờ Phối hợp Quốc tế chính thức)
  • global global Coordinated Universal Time
    (Giờ Phối hợp Quốc tế toàn cầu)

Idioms

  • Coordinated Universal Time (UTC)

    Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC) – Cách gọi đầy đủ và phổ biến của tiêu chuẩn thời gian toàn cầu.

    "The live broadcast will begin at 14:00 Coordinated Universal Time (UTC)."

    (Chương trình phát sóng trực tiếp sẽ bắt đầu lúc 14:00 Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).)

  • UTC offset

    độ lệch UTC – Sự chênh lệch thời gian của một múi giờ cụ thể so với Giờ Phối hợp Quốc tế.

    "Hanoi has a UTC offset of +7, meaning it is 7 hours ahead of Coordinated Universal Time."

    (Hà Nội có độ lệch UTC là +7, có nghĩa là nó sớm hơn Giờ Phối hợp Quốc tế 7 tiếng.)

  • synchronize with Coordinated Universal Time

    đồng bộ hóa với Giờ Phối hợp Quốc tế – Điều chỉnh đồng hồ hoặc hệ thống theo UTC để đảm bảo độ chính xác và thống nhất.

    "Many digital systems automatically synchronize their clocks with Coordinated Universal Time."

    (Nhiều hệ thống kỹ thuật số tự động đồng bộ hóa đồng hồ của chúng với Giờ Phối hợp Quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coordinated universal time

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coordinated universal time".

UTC: Tên viết tắt của một sự thỏa hiệp

Tên viết tắt 'UTC' không phải là từ viết tắt trực tiếp của 'Coordinated Universal Time' trong tiếng Anh (CUT) hay 'Temps Universel Coordonné' trong tiếng Pháp (TUC). Nó là một sự thỏa hiệp quốc tế để tránh ưu tiên một ngôn ngữ nào đó, thể hiện tinh thần hợp tác toàn cầu trong việc thiết lập một tiêu chuẩn thời gian chung, không thiên vị.

Tiêu chuẩn thời gian không thể thiếu của thế giới hiện đại

Coordinated Universal Time (UTC) là nền tảng cho mọi hoạt động đòi hỏi sự đồng bộ hóa chính xác trên toàn cầu, từ hàng không, internet, giao dịch tài chính cho đến nghiên cứu khoa học. Nó giúp mọi người trên khắp thế giới có thể hiểu và làm việc cùng nhau mà không gặp trở ngại về múi giờ, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và hiệu quả hoạt động toàn cầu.