(Top Banner Ad)
chronic bronchitis
C1
Danh từ C1 Y học

chronic bronchitis

UK: /ˈkrɒnɪk brɒŋˈkaɪtɪs/ • US: /ˈkrɑːnɪk brɑŋˈkaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm phế quản mãn tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long-term inflammation of the bronchi (airways) in the lungs, leading to persistent cough with mucus.

Vietnamese Meaning

Viêm phế quản mãn tính là tình trạng viêm nhiễm kéo dài của phế quản (đường dẫn khí) trong phổi, dẫn đến ho dai dẳng có đờm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chronic bronchitis can significantly reduce a person's quality of life."

    "Viêm phế quản mãn tính có thể làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Smoking is the leading cause of chronic bronchitis."

    "Hút thuốc là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh viêm phế quản mãn tính."

  • "She was diagnosed with chronic bronchitis after years of working in a dusty environment."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm phế quản mãn tính sau nhiều năm làm việc trong môi trường bụi bặm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bronchus Phế quản
Adjective Bronchial Thuộc về phế quản
Noun Chronicity Tính chất mãn tính
Adverb Chronically Một cách mãn tính, kinh niên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khronikos (of time) + bronkhia (bronchial tubes)
Latin
chronicus + -itis (inflammation)
French
chronique + bronchite
English
chronic bronchitis

Gốc rễ từ thời gian và hơi thở

Từ 'chronic' bắt nguồn từ 'Khronos' - vị thần thời gian trong thần thoại Hy Lạp, ám chỉ những căn bệnh kéo dài. 'Bronchitis' kết hợp giữa 'bronkhia' (các ống dẫn khí) và hậu tố '-itis' (viêm). Thuật ngữ này phản ánh chính xác tình trạng viêm đường hô hấp kéo dài theo thời gian.

Usage Note

Viêm phế quản mãn tính là một loại bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Nó khác với viêm phế quản cấp tính, thường do nhiễm trùng và kéo dài trong thời gian ngắn. Viêm phế quản mãn tính thường là kết quả của việc tiếp xúc lâu dài với các chất kích thích, chẳng hạn như khói thuốc lá, ô nhiễm không khí hoặc bụi bặm.

Prepositions

with from due to

* **with:** Diễn tả triệu chứng đi kèm. Ví dụ: "Chronic bronchitis is characterized by a cough *with* mucus production."
* **from:** Diễn tả nguyên nhân gây ra. Ví dụ: "He developed chronic bronchitis *from* years of smoking."
* **due to:** Diễn tả nguyên nhân gây ra (tương tự 'from', nhưng trang trọng hơn). Ví dụ: "Her chronic bronchitis was likely *due to* long-term exposure to air pollution."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chronic bronchitis
  • Severe severe chronic bronchitis
    (Viêm phế quản mãn tính mức độ nặng)
  • Persistent persistent chronic bronchitis
    (Viêm phế quản mãn tính dai dẳng)
Verb + chronic bronchitis
  • Suffer from suffer from chronic bronchitis
    (Bị mắc bệnh viêm phế quản mãn tính)
  • Diagnose diagnose chronic bronchitis
    (Chẩn đoán bệnh viêm phế quản mãn tính)
  • Exacerbate exacerbate chronic bronchitis
    (Làm trầm trọng thêm tình trạng viêm phế quản mãn tính)

Idioms

  • Smoker's cough

    Cơn ho của người hút thuốc (thường là triệu chứng sớm của viêm phế quản mãn tính)

    "His chronic bronchitis started as a simple smoker's cough that he ignored for years."

    (Bệnh viêm phế quản mãn tính của anh ấy bắt đầu từ một cơn ho của người hút thuốc mà anh ấy đã lờ đi trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronic bronchitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm phế quản mãn tính là tình trạng viêm nhiễm kéo dài của phế quản (đường dẫn khí) trong phổi, dẫn đến ho dai dẳng có đờm.

"Chronic bronchitis can significantly reduce a person's quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic bronchitis".

Gánh nặng của khói thuốc

Trong văn hóa phương Tây, viêm phế quản mãn tính thường gắn liền với chiến dịch phòng chống thuốc lá. Nó được dùng như một ví dụ điển hình trong các cảnh báo sức khỏe công cộng để khuyến khích mọi người từ bỏ thói quen hút thuốc.

Mối liên hệ với COPD

Trong y học hiện đại, viêm phế quản mãn tính là một phần của COPD (Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính), một chủ đề lớn trong các cuộc thảo luận về ô nhiễm môi trường và sức khỏe đô thị tại các nước phát triển.