(Top Banner Ad)
copper(i)
B2
Danh từ B2 Hóa học

copper(i)

UK: /ˈkɒp.ər/ • US: /ˈkɑː.pɚ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng(I) đồng hóa trị một
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reddish-brown metallic element with the atomic number 29, symbol Cu. It is a ductile and malleable metal used as a conductor of heat and electricity.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại màu nâu đỏ với số nguyên tử 29, ký hiệu Cu. Nó là một kim loại dễ uốn và dễ dát mỏng được sử dụng làm chất dẫn nhiệt và điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Copper is an essential metal in electrical wiring."

    "Đồng là một kim loại thiết yếu trong dây điện."

  • "Copper(I) chloride is used as a catalyst in some organic reactions."

    "Đồng(I) clorua được sử dụng làm chất xúc tác trong một số phản ứng hữu cơ."

  • "The analysis showed the presence of copper(I) ions."

    "Phân tích cho thấy sự hiện diện của các ion đồng(I)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copperplate Bản khắc đồng (dùng để in)
Adjective copperish Có màu đồng, hơi giống đồng
Noun coppersmith Thợ làm đồ đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kuprom
Latin
cuprum
Old English
coper

Nguồn gốc của Đồng

Từ 'copper' xuất phát từ tiếng Latin 'cuprum', có nghĩa là 'kim loại từ Síp'. Đảo Síp nổi tiếng với các mỏ đồng từ thời cổ đại, và đồng từ đó đã trở thành một vật liệu quan trọng trong nhiều nền văn minh.

Usage Note

Đồng là một kim loại có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Ký hiệu 'Cu' bắt nguồn từ tên Latinh của đồng, 'cuprum'. (i) biểu thị hóa trị của đồng, trong trường hợp này, hóa trị +1. Đồng có thể tồn tại ở nhiều trạng thái oxy hóa khác nhau, phổ biến nhất là +1 (copper(I) hoặc cupro) và +2 (copper(II) hoặc cupric).

Prepositions

in with of

* **in:** Copper is used in electrical wiring.
* **with:** Alloys with copper offer many benefits.
* **of:** A piece of copper.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copper(i)
  • pure pure copper
    (đồng nguyên chất)
  • oxidized oxidized copper
    (đồng bị oxy hóa)
  • copper copper wire
    (dây đồng)
Verb + copper(i)
  • mine mine copper
    (khai thác đồng)
  • plate copper plate
    (mạ đồng)
  • smelt smelt copper
    (nấu chảy đồng)

Idioms

  • Not worth a copper

    Không đáng một xu

    "That old car isn't worth a copper."

    (Chiếc xe cũ đó chẳng đáng một xu nào.)

  • Copper-bottomed

    Chắc chắn, đáng tin cậy

    "He's got a copper-bottomed reputation."

    (Anh ấy có một danh tiếng chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copper(i)

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại màu nâu đỏ với số nguyên tử 29, ký hiệu Cu. Nó là một kim loại dễ uốn và dễ dát mỏng được sử dụng làm chất dẫn nhiệt và điện.

"Copper is an essential metal in electrical wiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician will use copper wires for the new house wiring.
Người thợ điện sẽ sử dụng dây đồng cho hệ thống dây điện mới của ngôi nhà.
Phủ định
They are not going to mine copper in that area due to environmental concerns.
Họ sẽ không khai thác đồng ở khu vực đó vì lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Will copper prices increase next year?
Giá đồng có tăng vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copper(i)".

Đồng trong văn hóa phương Tây

Đồng thường được dùng để kỷ niệm những dịp đặc biệt. Ví dụ, kỷ niệm 7 năm ngày cưới thường được gọi là kỷ niệm đồng.

Biểu tượng của Đồng

Trong giả kim thuật, đồng được liên kết với hành tinh Venus và nữ thần tình yêu, sắc đẹp.