copper(i)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reddish-brown metallic element with the atomic number 29, symbol Cu. It is a ductile and malleable metal used as a conductor of heat and electricity.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố kim loại màu nâu đỏ với số nguyên tử 29, ký hiệu Cu. Nó là một kim loại dễ uốn và dễ dát mỏng được sử dụng làm chất dẫn nhiệt và điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Copper is an essential metal in electrical wiring."
"Đồng là một kim loại thiết yếu trong dây điện."
-
"Copper(I) chloride is used as a catalyst in some organic reactions."
"Đồng(I) clorua được sử dụng làm chất xúc tác trong một số phản ứng hữu cơ."
-
"The analysis showed the presence of copper(I) ions."
"Phân tích cho thấy sự hiện diện của các ion đồng(I)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | copperplate | Bản khắc đồng (dùng để in) |
| Adjective | copperish | Có màu đồng, hơi giống đồng |
| Noun | coppersmith | Thợ làm đồ đồng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đồng là một kim loại có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Ký hiệu 'Cu' bắt nguồn từ tên Latinh của đồng, 'cuprum'. (i) biểu thị hóa trị của đồng, trong trường hợp này, hóa trị +1. Đồng có thể tồn tại ở nhiều trạng thái oxy hóa khác nhau, phổ biến nhất là +1 (copper(I) hoặc cupro) và +2 (copper(II) hoặc cupric).
Prepositions
* **in:** Copper is used in electrical wiring.
* **with:** Alloys with copper offer many benefits.
* **of:** A piece of copper.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure copper (đồng nguyên chất)
-
oxidized oxidized copper (đồng bị oxy hóa)
-
copper copper wire (dây đồng)
-
mine mine copper (khai thác đồng)
-
plate copper plate (mạ đồng)
-
smelt smelt copper (nấu chảy đồng)
Idioms
-
Not worth a copper
Không đáng một xu
"That old car isn't worth a copper."
(Chiếc xe cũ đó chẳng đáng một xu nào.)
-
Copper-bottomed
Chắc chắn, đáng tin cậy
"He's got a copper-bottomed reputation."
(Anh ấy có một danh tiếng chắc chắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copper(i)
Danh từMột nguyên tố kim loại màu nâu đỏ với số nguyên tử 29, ký hiệu Cu. Nó là một kim loại dễ uốn và dễ dát mỏng được sử dụng làm chất dẫn nhiệt và điện.
"Copper is an essential metal in electrical wiring."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electrician will use copper wires for the new house wiring. |
Người thợ điện sẽ sử dụng dây đồng cho hệ thống dây điện mới của ngôi nhà. |
| Phủ định | They are not going to mine copper in that area due to environmental concerns. |
Họ sẽ không khai thác đồng ở khu vực đó vì lo ngại về môi trường. |
| Nghi vấn | Will copper prices increase next year? |
Giá đồng có tăng vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copper(i)".
