(Top Banner Ad)
tinsmith
B2
noun B2 Thủ công mỹ nghệ/Lịch sử

tinsmith

UK: /ˈtɪn.smɪθ/ • US: /ˈtɪn.smɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm đồ hộp thợ hàn thiếc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes or repairs things made of tin or tinplate.

Vietnamese Meaning

Thợ làm đồ hộp, thợ hàn thiếc, người làm hoặc sửa chữa các vật dụng bằng thiếc hoặc tôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tinsmith crafted beautiful lanterns from tinplate."

    "Người thợ làm đồ hộp đã tạo ra những chiếc đèn lồng tuyệt đẹp từ tôn."

  • "In the old days, every town had a tinsmith."

    "Ngày xưa, thị trấn nào cũng có một thợ làm đồ hộp."

  • "The tinsmith's shop was filled with the clang of hammers and the smell of solder."

    "Cửa hàng của người thợ làm đồ hộp đầy tiếng búa và mùi hàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tin thiếc
Noun smith thợ rèn
Noun blacksmith thợ rèn (sắt)
Noun silversmith thợ bạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ/Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
tinsmith
English
tin
English
smith

Nguồn gốc của Tinsmith

Từ 'tinsmith' xuất phát từ việc kết hợp hai từ tiếng Anh: 'tin' (thiếc) và 'smith' (thợ rèn). Thời xưa, tinsmith là những người thợ tài hoa chuyên làm các đồ vật gia dụng từ thiếc, như xô, chậu, ấm trà... Họ đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng trước khi các vật dụng bằng nhựa và kim loại khác trở nên phổ biến.

Usage Note

Từ 'tinsmith' mang tính lịch sử, thường dùng để chỉ những người thợ làm việc với kim loại thiếc trước khi có sự phát triển của công nghiệp hiện đại. Công việc của họ bao gồm tạo ra các vật dụng gia dụng như hộp đựng, dụng cụ nấu ăn, đồ trang trí, và sửa chữa các vật dụng bị hư hỏng. So với 'metalworker' (thợ kim loại), 'tinsmith' cụ thể hơn, chỉ người làm việc với thiếc, trong khi 'metalworker' có thể làm việc với nhiều loại kim loại khác nhau. 'Plumber' (thợ sửa ống nước) cũng làm việc với kim loại, nhưng chuyên về hệ thống ống nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinsmith
  • village tinsmith
    (người thợ rèn thiếc của làng)
  • local tinsmith
    (người thợ rèn thiếc địa phương)
Noun + tinsmith
  • a tinsmith's shop
    (cửa hàng của thợ rèn thiếc)
  • the tinsmith's tools
    (dụng cụ của người thợ rèn thiếc)

Idioms

  • Not worth a tinker's damn/curse

    Không đáng một xu, vô giá trị

    "That old car isn't worth a tinker's damn anymore."

    (Chiếc xe cũ đó giờ chẳng đáng một xu nào cả.)

  • To work like a Trojan

    Làm việc rất chăm chỉ, cật lực

    "She's been working like a Trojan to get the project finished on time."

    (Cô ấy đã làm việc cật lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinsmith

noun
Lật mặt

Thợ làm đồ hộp, thợ hàn thiếc, người làm hoặc sửa chữa các vật dụng bằng thiếc hoặc tôn.

"The tinsmith crafted beautiful lanterns from tinplate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tinsmith, who was skilled in crafting metal objects, created beautiful lanterns.
Người thợ hàn, người có kỹ năng chế tạo các vật dụng kim loại, đã tạo ra những chiếc đèn lồng đẹp.
Phủ định
The tinsmith, whose work was usually flawless, didn't complete the order on time.
Người thợ hàn, người mà công việc thường hoàn hảo, đã không hoàn thành đơn hàng đúng thời hạn.
Nghi vấn
Is that the tinsmith who made the repairs on the roof?
Đó có phải là người thợ hàn đã sửa chữa mái nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinsmith".

Vai trò của Tinsmith trong lịch sử

Trước khi đồ nhựa và các vật dụng kim loại được sản xuất hàng loạt, tinsmith đóng vai trò rất quan trọng trong việc cung cấp các vật dụng thiết yếu cho gia đình và cộng đồng. Họ không chỉ là thợ thủ công mà còn là những người sáng tạo, tạo ra các sản phẩm độc đáo và bền bỉ.