(Top Banner Ad)
copulate
C2
Động từ C2 Sinh học, Động vật học

copulate

UK: /ˈkɒpjuleɪt/ • US: /ˈkɑːpjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giao cấu giao phối quan hệ tình dục (trang trọng)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To engage in sexual intercourse; to couple.

Vietnamese Meaning

Giao cấu; giao phối; thực hiện hành vi quan hệ tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of insects copulate only once in their lives."

    "Nhiều loài côn trùng chỉ giao phối một lần trong đời."

  • "The birds were observed copulating in the nest."

    "Người ta quan sát thấy những con chim giao phối trong tổ."

  • "Scientists study how different species copulate."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu cách các loài khác nhau giao phối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb copulate giao cấu, giao phối (thực hiện hành vi tình dục)
Noun copulation sự giao cấu, sự giao phối
Adjective copulative có tính giao cấu; dùng để nối (trong ngữ pháp, ví dụ: liên từ nối)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ap-
Latin
apere
Latin
co-apere
Latin
copulare
Latin
copulatus
English
copulate

Nguồn gốc từ 'copulate'

Từ 'copulate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'copulare', có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'ghép cặp'. Từ này lại được tạo thành từ tiền tố 'co-' (cùng nhau) và động từ 'apere' (buộc, gắn kết). Ban đầu, nó chỉ việc kết nối chung chung, nhưng sau đó phát triển nghĩa chuyên biệt hơn để chỉ hành động giao phối, đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng.

Usage Note

Từ 'copulate' là một thuật ngữ khoa học và trang trọng để chỉ hành động giao cấu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, động vật học hoặc trong các tài liệu khoa học, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. So với các từ như 'mate,' 'have sex,' hoặc 'fuck', 'copulate' mang tính khách quan và ít cảm xúc hơn, thường dùng để mô tả hành vi của động vật hoặc trong các nghiên cứu khoa học. Nó nhấn mạnh khía cạnh sinh học của hành vi hơn là khía cạnh tình cảm hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + copulate
  • animals animals copulate
    (động vật giao cấu)
  • species species copulate
    (loài giao cấu)
  • males and females males and females copulate
    (con đực và con cái giao cấu)
Cụm động từ với copulate
  • to copulate with to copulate with someone/something
    (giao cấu với ai/con vật nào đó)
  • attempt to copulate attempt to copulate
    (cố gắng giao cấu)
  • begin to copulate begin to copulate
    (bắt đầu giao cấu)

Idioms

  • to copulate with someone/something

    thực hiện hành vi giao cấu với ai/con vật nào đó

    "Certain insects are observed to copulate with multiple partners."

    (Một số loài côn trùng được quan sát thấy giao cấu với nhiều bạn tình.)

  • the act of copulating

    hành vi giao cấu

    "The researchers documented the act of copulating in various species."

    (Các nhà nghiên cứu đã ghi lại hành vi giao cấu ở nhiều loài khác nhau.)

  • in order to copulate

    nhằm mục đích giao cấu/giao phối

    "Birds often perform elaborate courtship rituals in order to copulate."

    (Các loài chim thường thực hiện các nghi thức ve vãn phức tạp nhằm mục đích giao phối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copulate

Động từ
Lật mặt

Giao cấu; giao phối; thực hiện hành vi quan hệ tình dục.

"Many species of insects copulate only once in their lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds in this area used to copulate more frequently before the factory was built.
Những con chim ở khu vực này từng giao phối thường xuyên hơn trước khi nhà máy được xây dựng.
Phủ định
They didn't use to copulate in public before they lost their natural habitat.
Chúng đã không từng giao phối ở nơi công cộng trước khi chúng mất đi môi trường sống tự nhiên của mình.
Nghi vấn
Did the rabbits use to copulate more often in the spring?
Có phải những con thỏ đã từng giao phối thường xuyên hơn vào mùa xuân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copulate".

Ngôn ngữ và sự tế nhị

Trong tiếng Anh, từ 'copulate' là một thuật ngữ trang trọng, khoa học hoặc lâm sàng để chỉ hành vi giao phối. Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng các cụm từ thông tục hơn như 'to have sex' hoặc các từ lóng khác để tránh sự khô khan hoặc quá trực tiếp của 'copulate'. Việc lựa chọn từ ngữ phản ánh mức độ trang trọng và sự tế nhị của chủ đề.

Sinh sản và vai trò xã hội

Hành vi giao cấu (copulation) là nền tảng của quá trình sinh sản hữu tính ở hầu hết các loài động vật, bao gồm cả con người. Đây không chỉ là một hành vi sinh học thiết yếu cho sự duy trì nòi giống mà còn có những ý nghĩa sâu sắc về mặt xã hội, gia đình và văn hóa, đặc biệt trong các nền văn hóa coi trọng hôn nhân và sự duy trì dòng dõi.