have sex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To engage in sexual activity, typically involving intercourse.
Vietnamese Meaning
Quan hệ tình dục, thường bao gồm giao hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to have sex for the first time."
"Họ quyết định quan hệ tình dục lần đầu tiên."
-
"It is important to practice safe sex."
"Điều quan trọng là phải thực hành tình dục an toàn."
-
"Many couples have sex regularly."
"Nhiều cặp đôi quan hệ tình dục thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | copulate | giao cấu, quan hệ tình dục |
| Noun | sexual intercourse | quan hệ tình dục |
| Noun | sexuality | tình dục, giới tính |
| Adjective | sexual | thuộc về tình dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "have sex" là một cách nói trực tiếp và phổ biến để chỉ hành động quan hệ tình dục. Nó trung tính hơn so với một số từ lóng hoặc thuật ngữ y khoa, nhưng vẫn có thể được coi là không phù hợp trong một số ngữ cảnh trang trọng. So với các cụm từ như "make love" (lãng mạn hơn) hoặc "sleep with" (thường ngụ ý quan hệ tình một đêm), "have sex" mang tính trung lập và phổ biến hơn. Cần cân nhắc kỹ ngữ cảnh trước khi sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
safely have sex safely (quan hệ tình dục an toàn)
-
casually have sex casually (quan hệ tình dục không ràng buộc)
-
protectedly have sex protectedly (quan hệ tình dục có bảo vệ)
-
want to want to have sex (muốn quan hệ tình dục)
-
decide to decide to have sex (quyết định quan hệ tình dục)
-
start to start to have sex (bắt đầu quan hệ tình dục)
Idioms
-
sleep with someone
quan hệ tình dục với ai đó
"They slept with each other on their first date."
(Họ đã quan hệ tình dục với nhau trong buổi hẹn hò đầu tiên.)
-
get laid
có được quan hệ tình dục
"He was hoping to get laid on his vacation."
(Anh ấy hy vọng sẽ được quan hệ tình dục trong kỳ nghỉ của mình.)
-
hook up
quan hệ tình dục (thường là không ràng buộc)
"They hooked up at the party last night."
(Họ đã quan hệ tình dục tại bữa tiệc tối qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have sex
Động từ (cụm động từ)Quan hệ tình dục, thường bao gồm giao hợp.
"They decided to have sex for the first time."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were having sex when her parents arrived. |
Họ đang quan hệ tình dục thì bố mẹ cô ấy đến. |
| Phủ định | She wasn't having sex with him at that time. |
Cô ấy đã không quan hệ tình dục với anh ta vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were you having sex with someone else? |
Bạn có đang quan hệ tình dục với người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have sex".
