(Top Banner Ad)
have sex
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Xã hội học, Tình dục học

have sex

UK: /hæv seks/ • US: /hæv sɛks/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục làm tình giao hợp chịch (thô tục)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To engage in sexual activity, typically involving intercourse.

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục, thường bao gồm giao hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to have sex for the first time."

    "Họ quyết định quan hệ tình dục lần đầu tiên."

  • "It is important to practice safe sex."

    "Điều quan trọng là phải thực hành tình dục an toàn."

  • "Many couples have sex regularly."

    "Nhiều cặp đôi quan hệ tình dục thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb copulate giao cấu, quan hệ tình dục
Noun sexual intercourse quan hệ tình dục
Noun sexuality tình dục, giới tính
Adjective sexual thuộc về tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjanan
Old English
habban
English
have
Proto-Indo-European
*sekw-
Latin
secare
English
sex

Nguồn gốc của 'have'

Từ 'have' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *habjanan, có nghĩa là 'nắm giữ, sở hữu'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'have' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu mang ý nghĩa sở hữu vật chất, sau đó mở rộng sang nhiều ý nghĩa khác.

Nguồn gốc của 'sex'

Từ 'sex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secare' có nghĩa là 'chia cắt, phân biệt'. Ban đầu nó chỉ sự phân biệt giữa nam và nữ, sau đó phát triển thành ý nghĩa liên quan đến hoạt động sinh sản.

Usage Note

Cụm từ "have sex" là một cách nói trực tiếp và phổ biến để chỉ hành động quan hệ tình dục. Nó trung tính hơn so với một số từ lóng hoặc thuật ngữ y khoa, nhưng vẫn có thể được coi là không phù hợp trong một số ngữ cảnh trang trọng. So với các cụm từ như "make love" (lãng mạn hơn) hoặc "sleep with" (thường ngụ ý quan hệ tình một đêm), "have sex" mang tính trung lập và phổ biến hơn. Cần cân nhắc kỹ ngữ cảnh trước khi sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have sex
  • safely have sex safely
    (quan hệ tình dục an toàn)
  • casually have sex casually
    (quan hệ tình dục không ràng buộc)
  • protectedly have sex protectedly
    (quan hệ tình dục có bảo vệ)
Verb + have sex
  • want to want to have sex
    (muốn quan hệ tình dục)
  • decide to decide to have sex
    (quyết định quan hệ tình dục)
  • start to start to have sex
    (bắt đầu quan hệ tình dục)

Idioms

  • sleep with someone

    quan hệ tình dục với ai đó

    "They slept with each other on their first date."

    (Họ đã quan hệ tình dục với nhau trong buổi hẹn hò đầu tiên.)

  • get laid

    có được quan hệ tình dục

    "He was hoping to get laid on his vacation."

    (Anh ấy hy vọng sẽ được quan hệ tình dục trong kỳ nghỉ của mình.)

  • hook up

    quan hệ tình dục (thường là không ràng buộc)

    "They hooked up at the party last night."

    (Họ đã quan hệ tình dục tại bữa tiệc tối qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have sex

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Quan hệ tình dục, thường bao gồm giao hợp.

"They decided to have sex for the first time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were having sex when her parents arrived.
Họ đang quan hệ tình dục thì bố mẹ cô ấy đến.
Phủ định
She wasn't having sex with him at that time.
Cô ấy đã không quan hệ tình dục với anh ta vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you having sex with someone else?
Bạn có đang quan hệ tình dục với người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have sex".

Quan điểm xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quan hệ tình dục trước hôn nhân đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn so với các thế hệ trước. Tuy nhiên, vẫn có sự khác biệt lớn giữa các nhóm tuổi, tôn giáo và khu vực địa lý.

Giáo dục giới tính

Giáo dục giới tính đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin chính xác về sức khỏe sinh sản, các biện pháp tránh thai và phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Ở nhiều quốc gia, giáo dục giới tính vẫn còn là một vấn đề gây tranh cãi.