(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ copyright enforcement
C1

copyright enforcement

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thực thi bản quyền bảo vệ bản quyền cưỡng chế bản quyền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Copyright enforcement'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động đảm bảo tuân thủ luật bản quyền, thường thông qua các hành động pháp lý chống lại những người vi phạm.

Definition (English Meaning)

The act of ensuring compliance with copyright law, typically through legal action against infringers.

Ví dụ Thực tế với 'Copyright enforcement'

  • "Effective copyright enforcement is crucial for protecting the rights of creators."

    "Việc thực thi bản quyền hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ quyền của người sáng tạo."

  • "The company is investing heavily in copyright enforcement to combat piracy."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào việc thực thi bản quyền để chống lại nạn sao chép lậu."

  • "Strong copyright enforcement encourages innovation and creativity."

    "Việc thực thi bản quyền mạnh mẽ khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Copyright enforcement'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: copyright enforcement
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

copyright protection(bảo vệ bản quyền)
IP enforcement(thực thi quyền sở hữu trí tuệ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

intellectual property(sở hữu trí tuệ)
patent(bằng sáng chế)
trademark(thương hiệu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật sở hữu trí tuệ

Ghi chú Cách dùng 'Copyright enforcement'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này chỉ việc thực thi quyền tác giả một cách chủ động và có hệ thống. Nó bao gồm các biện pháp phòng ngừa, phát hiện và trừng phạt các hành vi vi phạm bản quyền. 'Enforcement' nhấn mạnh tính cưỡng chế và pháp lý của hành động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Enforcement of copyright' nhấn mạnh vào việc thực thi luật bản quyền nói chung. 'Enforcement in a specific context (e.g., enforcement in the digital age)' chỉ rõ bối cảnh thực thi cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Copyright enforcement'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)