(Top Banner Ad)
copyright violation
C1
Danh từ C1 Luật sở hữu trí tuệ

copyright violation

UK: /ˈkɒpiraɪt vaɪəˈleɪʃən/ • US: /ˈkɑːpiraɪt vaɪəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm bản quyền xâm phạm bản quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of infringing on the rights granted to the copyright holder.

Vietnamese Meaning

Hành vi xâm phạm các quyền được cấp cho chủ sở hữu bản quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced a lawsuit for copyright violation."

    "Công ty phải đối mặt với vụ kiện vì vi phạm bản quyền."

  • "Downloading music illegally is a form of copyright violation."

    "Tải nhạc bất hợp pháp là một hình thức vi phạm bản quyền."

  • "The website was shut down due to widespread copyright violations."

    "Trang web đã bị đóng cửa do vi phạm bản quyền tràn lan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copyright bản quyền
Adjective copyrighted có bản quyền
Verb violate vi phạm
Noun violator người/kẻ vi phạm
Noun violation sự vi phạm

Synonyms

Antonyms

copyright compliance (Tuân thủ bản quyền)

Related Words

Subject Area

Luật sở hữu trí tuệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
copia
Old French
copie
English
copy
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
English
right
English
copyright
Latin
violare
Latin
violatio
Old French
violation
English
violation
English
copyright violation

Nguồn gốc 'Copyright' và 'Violation'

Từ 'copyright' (bản quyền) ghép từ 'copy' (sao chép) và 'right' (quyền), ban đầu dùng để chỉ quyền độc quyền sao chép tác phẩm. Từ 'violation' (sự vi phạm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'violare', nghĩa là làm tổn hại hoặc phá vỡ một quy tắc, một luật lệ. Khi kết hợp lại, 'copyright violation' chỉ hành vi xâm phạm quyền sao chép và phân phối hợp pháp của người khác đối với tác phẩm có bản quyền.

Usage Note

Chỉ hành vi vi phạm quyền tác giả một cách trực tiếp. 'Copyright infringement' có nghĩa tương tự, thường được dùng thay thế cho nhau. Cần phân biệt với 'plagiarism' (đạo văn), thường liên quan đến việc sử dụng ý tưởng mà không trích dẫn nguồn, không nhất thiết là vi phạm bản quyền.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ đối tượng bị vi phạm (ví dụ: copyright violation of a song). 'in' dùng để chỉ ngữ cảnh diễn ra sự vi phạm (ví dụ: copyright violation in a video game).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copyright violation
  • blatant blatant copyright violation
    (sự vi phạm bản quyền trắng trợn)
  • serious serious copyright violation
    (sự vi phạm bản quyền nghiêm trọng)
  • alleged alleged copyright violation
    (sự vi phạm bản quyền bị cáo buộc)
  • widespread widespread copyright violation
    (sự vi phạm bản quyền tràn lan)
Verb + copyright violation
  • commit commit a copyright violation
    (thực hiện/phạm một hành vi vi phạm bản quyền)
  • prevent prevent copyright violation
    (ngăn chặn sự vi phạm bản quyền)
  • detect detect copyright violation
    (phát hiện sự vi phạm bản quyền)
  • constitute constitute a copyright violation
    (cấu thành một hành vi vi phạm bản quyền)
Noun phrase with copyright violation
  • case of a case of copyright violation
    (một vụ vi phạm bản quyền)
  • act of an act of copyright violation
    (một hành vi vi phạm bản quyền)
  • victim of a victim of copyright violation
    (nạn nhân của sự vi phạm bản quyền)

Idioms

  • Be accused of copyright violation

    Bị cáo buộc vi phạm bản quyền

    "The artist was accused of copyright violation for using unauthorized samples in his new song."

    (Nghệ sĩ đó bị cáo buộc vi phạm bản quyền vì sử dụng các mẫu âm thanh trái phép trong bài hát mới của mình.)

  • Take action against copyright violation

    Thực hiện hành động pháp lý chống lại hành vi vi phạm bản quyền

    "The company decided to take action against copyright violation to protect its intellectual property."

    (Công ty quyết định thực hiện hành động pháp lý chống lại hành vi vi phạm bản quyền để bảo vệ tài sản trí tuệ của mình.)

  • Combat copyright violation

    Chống lại/đấu tranh chống vi phạm bản quyền

    "Governments worldwide are working to combat copyright violation, especially in the digital realm."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang nỗ lực chống lại vi phạm bản quyền, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copyright violation

Danh từ
Lật mặt

Hành vi xâm phạm các quyền được cấp cho chủ sở hữu bản quyền.

"The company faced a lawsuit for copyright violation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copyright violation".

Thách thức bản quyền trong thời đại kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, việc sao chép và phân phối nội dung (như âm nhạc, phim ảnh, sách điện tử và phần mềm) trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Điều này dẫn đến sự gia tăng các vụ vi phạm bản quyền, đặt ra thách thức lớn cho các nhà sáng tạo và các ngành công nghiệp sáng tạo trong việc bảo vệ tác phẩm của họ và đảm bảo họ nhận được phần thưởng xứng đáng.

Mục đích của việc bảo vệ bản quyền

Mục đích chính của luật bản quyền không chỉ là bảo vệ quyền lợi tài chính của tác giả mà còn là để khuyến khích sự sáng tạo. Khi các tác phẩm được bảo hộ, tác giả có động lực để tiếp tục sáng tạo, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức và văn hóa của nhân loại. Vi phạm bản quyền làm suy yếu động lực này, có thể dẫn đến việc giảm số lượng các tác phẩm mới và chất lượng kém hơn.