corded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made of cord or resembling cord; having visible cords or ridges.
Vietnamese Meaning
Được làm bằng dây thừng hoặc giống dây thừng; có các dây hoặc gân nổi rõ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The corded fabric gave the jacket a rugged look."
"Chất liệu vải có vân dây thừng tạo cho chiếc áo khoác một vẻ ngoài mạnh mẽ."
-
"He wore a corded belt."
"Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng bằng dây thừng."
-
"The tire tracks left corded patterns in the mud."
"Vết lốp xe để lại những hoa văn dây thừng trên bùn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các vật liệu có vân, đường gân nổi lên như vải, gỗ hoặc các đặc điểm trên cơ thể (ví dụ: cơ bắp). Nó nhấn mạnh cấu trúc hoặc bề mặt có các đường song song, nhỏ và dễ nhận thấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
phone corded phone (điện thoại bàn có dây)
-
drill corded drill (máy khoan dùng điện lưới (có dây))
-
fabric corded fabric (vải có gân nổi)
-
thickly thickly corded (có gân dày/nổi rõ)
-
tightly tightly corded (được buộc chặt bằng dây)
Idioms
-
corded muscles
cơ bắp cuồn cuộn (nổi lên như những sợi dây thừng)
"The athlete's corded muscles showed clearly under his skin."
(Những bắp thịt cuồn cuộn của vận động viên hiện rõ dưới làn da.)
-
corded together
được buộc chặt lại với nhau bằng dây
"The logs were corded together to form a raft."
(Những khúc gỗ được buộc chặt lại với nhau để làm thành một chiếc bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corded
Tính từĐược làm bằng dây thừng hoặc giống dây thừng; có các dây hoặc gân nổi rõ.
"The corded fabric gave the jacket a rugged look."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum displayed a corded phone from the early 20th century. |
Bảo tàng trưng bày một chiếc điện thoại có dây từ đầu thế kỷ 20. |
| Phủ định | That is not a corded device; it's wireless. |
Đó không phải là một thiết bị có dây; nó là không dây. |
| Nghi vấn | Is that a corded or cordless vacuum cleaner? |
Đó là máy hút bụi có dây hay không dây? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corded".
