(Top Banner Ad)
corded
B2
Tính từ B2 Tổng quát

corded

UK: /ˈkɔːdɪd/ • US: /ˈkɔːrdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có vân dây thừng làm bằng dây thừng có gân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made of cord or resembling cord; having visible cords or ridges.

Vietnamese Meaning

Được làm bằng dây thừng hoặc giống dây thừng; có các dây hoặc gân nổi rõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corded fabric gave the jacket a rugged look."

    "Chất liệu vải có vân dây thừng tạo cho chiếc áo khoác một vẻ ngoài mạnh mẽ."

  • "He wore a corded belt."

    "Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng bằng dây thừng."

  • "The tire tracks left corded patterns in the mud."

    "Vết lốp xe để lại những hoa văn dây thừng trên bùn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cord dây thừng nhỏ, dây điện
Noun cording dây viền, việc thắt dây
Adjective cordless không dây (dùng pin)
Noun corduroy vải nhung kẻ (loại vải có gân nổi)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghere-
Ancient Greek
khordē
Latin
chorda
Old French
corde
Middle English
cord
Modern English
corded

Nguồn gốc từ 'Ruột'

Từ 'cord' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'khordē', có nghĩa là ruột động vật. Vào thời cổ đại, ruột được làm khô và xoắn lại để tạo thành dây đàn nhạc hoặc dây thừng bền chắc. Hậu tố '-ed' được thêm vào để tạo thành tính từ 'corded', miêu tả những thứ có dạng sợi hoặc có dây nối.

Sự phát triển của công nghệ

Trong thế kỷ 20, 'corded' trở thành thuật ngữ quan trọng để phân biệt các thiết bị điện cần cắm dây trực tiếp vào nguồn điện so với các thiết bị 'cordless' (không dây) mới xuất hiện.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật liệu có vân, đường gân nổi lên như vải, gỗ hoặc các đặc điểm trên cơ thể (ví dụ: cơ bắp). Nó nhấn mạnh cấu trúc hoặc bề mặt có các đường song song, nhỏ và dễ nhận thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

corded + Noun
  • phone corded phone
    (điện thoại bàn có dây)
  • drill corded drill
    (máy khoan dùng điện lưới (có dây))
  • fabric corded fabric
    (vải có gân nổi)
Adjective + corded
  • thickly thickly corded
    (có gân dày/nổi rõ)
  • tightly tightly corded
    (được buộc chặt bằng dây)

Idioms

  • corded muscles

    cơ bắp cuồn cuộn (nổi lên như những sợi dây thừng)

    "The athlete's corded muscles showed clearly under his skin."

    (Những bắp thịt cuồn cuộn của vận động viên hiện rõ dưới làn da.)

  • corded together

    được buộc chặt lại với nhau bằng dây

    "The logs were corded together to form a raft."

    (Những khúc gỗ được buộc chặt lại với nhau để làm thành một chiếc bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corded

Tính từ
Lật mặt

Được làm bằng dây thừng hoặc giống dây thừng; có các dây hoặc gân nổi rõ.

"The corded fabric gave the jacket a rugged look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displayed a corded phone from the early 20th century.
Bảo tàng trưng bày một chiếc điện thoại có dây từ đầu thế kỷ 20.
Phủ định
That is not a corded device; it's wireless.
Đó không phải là một thiết bị có dây; nó là không dây.
Nghi vấn
Is that a corded or cordless vacuum cleaner?
Đó là máy hút bụi có dây hay không dây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corded".

Hoài niệm về điện thoại có dây

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, hình ảnh chiếc 'corded phone' với dây xoắn lò xo thường gợi nhớ về sự riêng tư bị hạn chế (vì dây ngắn) nhưng cũng là biểu tượng của những cuộc trò chuyện thân mật kéo dài hàng giờ của giới trẻ thập niên 80-90.

Phong cách thời trang 'Corduroy'

Vải nhung kẻ (corduroy) là một loại vải 'corded' đặc trưng. Nó từng được coi là 'nhung của người nghèo' nhưng sau đó trở thành biểu tượng thời trang của giới trí thức và giáo sư đại học ở các nước phương Tây nhờ sự bền bỉ và vẻ ngoài cổ điển.