(Top Banner Ad)
corduroy
B1
noun B1 Thời trang

corduroy

UK: /ˈkɔːdərɔɪ/ • US: /ˈkɔːrdəˌrɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vải nhung gân vải gân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A durable fabric with raised parallel cords (wales) on the surface.

Vietnamese Meaning

Một loại vải bền, có các đường gân song song nổi lên trên bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a corduroy jacket."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác vải corduroy."

  • "Corduroy is a popular fabric for autumn and winter clothing."

    "Corduroy là một loại vải phổ biến cho quần áo mùa thu và mùa đông."

  • "The sofa was upholstered in a thick corduroy."

    "Chiếc ghế sofa được bọc bằng vải corduroy dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corduroy Vải nhung kẻ (một loại vải dày, có gân nổi song song)
Adjective corduroy Làm bằng vải nhung kẻ
Noun (plural) corduroys Quần áo (thường là quần dài hoặc quần yếm) làm bằng vải nhung kẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

French
corde du roi
English
corduroy

Nguồn gốc tên gọi

Một giả thuyết phổ biến cho rằng từ 'corduroy' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Pháp 'corde du roi' có nghĩa là 'dây của nhà vua'. Mặc dù các nhà ngôn ngữ học tranh luận về tính chính xác của giả thuyết này, nhưng câu chuyện này đã góp phần tạo nên sự hấp dẫn cho loại vải đặc biệt này.

Usage Note

Vải corduroy thường được làm từ cotton, nhưng cũng có thể được làm từ các vật liệu khác. Nó được biết đến với độ bền và khả năng giữ ấm. Số lượng 'wales' (gân) trên một inch (ví dụ: 11-wale) cho biết độ dày của corduroy; ít wales hơn cho thấy gân rộng hơn.

Prepositions

in

Thường dùng 'in' để chỉ chất liệu của quần áo. Ví dụ: a jacket in corduroy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corduroy
  • thick thick corduroy
    (vải nhung kẻ dày)
  • soft soft corduroy
    (vải nhung kẻ mềm mại)
  • wide-wale wide-wale corduroy
    (vải nhung kẻ gân to)
  • narrow-wale narrow-wale corduroy
    (vải nhung kẻ gân nhỏ)
Noun + corduroy (Clothing)
  • corduroy corduroy trousers
    (quần dài bằng vải nhung kẻ)
  • corduroy corduroy jacket
    (áo khoác bằng vải nhung kẻ)
  • corduroy corduroy shirt
    (áo sơ mi bằng vải nhung kẻ)
Verb + corduroy
  • wear wear corduroy
    (mặc đồ bằng vải nhung kẻ)
  • made of made of corduroy
    (được làm từ vải nhung kẻ)

Idioms

  • corduroy road / corduroy bridge

    Đường/cầu làm bằng các khúc gỗ tròn xếp cạnh nhau (thường ở vùng đầm lầy hoặc địa hình khó khăn)

    "They had to build a corduroy road to cross the muddy swamp."

    (Họ phải làm một con đường bằng khúc gỗ tròn để băng qua đầm lầy lầy lội.)

  • corduroy season

    Mùa nhung kẻ (chỉ thời điểm trong năm, thường là mùa thu và mùa đông, khi thời tiết mát mẻ hoặc lạnh hơn và mọi người hay mặc đồ bằng vải nhung kẻ)

    "As soon as autumn arrives, it's corduroy season for many fashion enthusiasts."

    (Ngay khi mùa thu đến, đó là 'mùa nhung kẻ' đối với nhiều tín đồ thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corduroy

noun
Lật mặt

Một loại vải bền, có các đường gân song song nổi lên trên bề mặt.

"He wore a corduroy jacket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loves wearing corduroy: its soft texture and warm feel make it perfect for autumn.
Anh ấy thích mặc đồ nhung tăm: chất liệu mềm mại và cảm giác ấm áp của nó làm cho nó trở nên hoàn hảo cho mùa thu.
Phủ định
She dislikes corduroy pants: they often look too bulky on her.
Cô ấy không thích quần nhung tăm: chúng thường trông quá cồng kềnh đối với cô ấy.
Nghi vấn
Do you need corduroy fabric: to create a durable and stylish jacket?
Bạn có cần vải nhung tăm không: để tạo ra một chiếc áo khoác bền và phong cách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corduroy".

Biểu tượng của giới trí thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, vải corduroy thường được liên tưởng đến giới học thuật, giáo sư, sinh viên và những người có sở thích về nghệ thuật hay tri thức. Áo khoác hoặc quần corduroy là trang phục phổ biến của những người này vì sự bền bỉ, thoải mái và vẻ ngoài cổ điển.

Thời trang vượt thời gian

Ban đầu, corduroy là loại vải bền bỉ dành cho người lao động. Sau đó, nó trở thành biểu tượng thời trang của thập niên 70 và 80. Sau một thời gian vắng bóng, corduroy đã trở lại mạnh mẽ trong các bộ sưu tập thời trang gần đây, được ưa chuộng vì vẻ đẹp cổ điển, sự thoải mái và khả năng giữ ấm tốt, đặc biệt phù hợp vào mùa thu đông.