corduroy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại vải bền, có các đường gân song song nổi lên trên bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a corduroy jacket."
"Anh ấy mặc một chiếc áo khoác vải corduroy."
-
"Corduroy is a popular fabric for autumn and winter clothing."
"Corduroy là một loại vải phổ biến cho quần áo mùa thu và mùa đông."
-
"The sofa was upholstered in a thick corduroy."
"Chiếc ghế sofa được bọc bằng vải corduroy dày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vải corduroy thường được làm từ cotton, nhưng cũng có thể được làm từ các vật liệu khác. Nó được biết đến với độ bền và khả năng giữ ấm. Số lượng 'wales' (gân) trên một inch (ví dụ: 11-wale) cho biết độ dày của corduroy; ít wales hơn cho thấy gân rộng hơn.
Prepositions
Thường dùng 'in' để chỉ chất liệu của quần áo. Ví dụ: a jacket in corduroy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick corduroy (vải nhung kẻ dày)
-
soft soft corduroy (vải nhung kẻ mềm mại)
-
wide-wale wide-wale corduroy (vải nhung kẻ gân to)
-
narrow-wale narrow-wale corduroy (vải nhung kẻ gân nhỏ)
-
corduroy corduroy trousers (quần dài bằng vải nhung kẻ)
-
corduroy corduroy jacket (áo khoác bằng vải nhung kẻ)
-
corduroy corduroy shirt (áo sơ mi bằng vải nhung kẻ)
-
wear wear corduroy (mặc đồ bằng vải nhung kẻ)
-
made of made of corduroy (được làm từ vải nhung kẻ)
Idioms
-
corduroy road / corduroy bridge
Đường/cầu làm bằng các khúc gỗ tròn xếp cạnh nhau (thường ở vùng đầm lầy hoặc địa hình khó khăn)
"They had to build a corduroy road to cross the muddy swamp."
(Họ phải làm một con đường bằng khúc gỗ tròn để băng qua đầm lầy lầy lội.)
-
corduroy season
Mùa nhung kẻ (chỉ thời điểm trong năm, thường là mùa thu và mùa đông, khi thời tiết mát mẻ hoặc lạnh hơn và mọi người hay mặc đồ bằng vải nhung kẻ)
"As soon as autumn arrives, it's corduroy season for many fashion enthusiasts."
(Ngay khi mùa thu đến, đó là 'mùa nhung kẻ' đối với nhiều tín đồ thời trang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corduroy
nounMột loại vải bền, có các đường gân song song nổi lên trên bề mặt.
"He wore a corduroy jacket."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He loves wearing corduroy: its soft texture and warm feel make it perfect for autumn. |
Anh ấy thích mặc đồ nhung tăm: chất liệu mềm mại và cảm giác ấm áp của nó làm cho nó trở nên hoàn hảo cho mùa thu. |
| Phủ định | She dislikes corduroy pants: they often look too bulky on her. |
Cô ấy không thích quần nhung tăm: chúng thường trông quá cồng kềnh đối với cô ấy. |
| Nghi vấn | Do you need corduroy fabric: to create a durable and stylish jacket? |
Bạn có cần vải nhung tăm không: để tạo ra một chiếc áo khoác bền và phong cách? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corduroy".
