(Top Banner Ad)
cords
B1
Noun (plural) B1 Tổng quát

cords

UK: /kɔːdz/ • US: /kɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

dây dây thừng dây (điện) dây (cơ thể)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin, flexible ropes made of twisted strands or fibers.

Vietnamese Meaning

Những sợi dây mỏng, linh hoạt được làm từ các sợi hoặc xơ xoắn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tied the package with cords."

    "Anh ấy buộc gói hàng bằng dây."

  • "The climber used strong cords to secure the tent."

    "Người leo núi sử dụng dây thừng chắc chắn để cố định lều."

  • "The old radio had a tangle of cords behind it."

    "Chiếc radio cũ có một mớ dây lộn xộn phía sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cord dây thừng, dây cáp
Verb to cord buộc bằng dây
Noun cordage dây thừng (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷʰerdʰ-
Greek
khordḗ
Latin
chorda
Old French
corde
English
cord

Nguồn gốc của 'cords'

Từ 'cords' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khordḗ', có nghĩa là 'dây' hoặc 'ruột'. Người xưa dùng ruột động vật để làm dây đàn, cung tên. Sau đó, từ này lan sang tiếng Latinh là 'chorda', và cuối cùng đến tiếng Anh là 'cord'. Ban đầu, nó ám chỉ những vật liệu mỏng, dài được bện hoặc xoắn lại với nhau.

Usage Note

Thường dùng để buộc, trói hoặc kết nối các vật thể. 'Cords' mang tính chất mềm mại và dễ uốn hơn so với 'ropes' (dây thừng). Nó cũng có thể ám chỉ dây điện.

Prepositions

of with

'of' dùng để chỉ chất liệu tạo nên dây: a cord of silk. 'with' dùng để chỉ công dụng: tied with cords.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cords
  • thick cords
    (những sợi dây thừng dày)
  • thin cords
    (những sợi dây mảnh)
  • electric cords
    (dây điện)
Verb + cords
  • tie cords
    (buộc dây)
  • cut the cords
    (cắt dây)
  • untangle the cords
    (gỡ rối dây)

Idioms

  • cut the cords

    cắt đứt quan hệ, giải phóng bản thân

    "It's time for him to cut the cords and become independent."

    (Đã đến lúc anh ấy nên cắt đứt quan hệ và trở nên độc lập.)

  • heartstrings (often used with 'pull' or 'tug')

    cảm xúc sâu sắc, lòng trắc ẩn

    "The puppy's sad eyes tugged at my heartstrings."

    (Đôi mắt buồn của chú chó con chạm đến cảm xúc sâu sắc của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cords

Noun (plural)
Lật mặt

Những sợi dây mỏng, linh hoạt được làm từ các sợi hoặc xơ xoắn lại.

"He tied the package with cords."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the climber secured the load with strong cords was essential for safety.
Việc người leo núi cố định hàng hóa bằng dây thừng chắc chắn là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
Phủ định
Whether the package contains the correct type of cords is not yet known.
Liệu gói hàng có chứa đúng loại dây thừng hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Whether they sell durable cords is what I need to find out before buying.
Liệu họ có bán loại dây thừng bền hay không là điều tôi cần tìm hiểu trước khi mua.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the appliance has frayed cords, it poses a safety hazard.
Nếu thiết bị có dây bị sờn, nó gây ra nguy cơ mất an toàn.
Phủ định
If you pull on the cords of the blinds too hard, they don't last long.
Nếu bạn kéo dây rèm quá mạnh, chúng sẽ không bền.
Nghi vấn
If the electronic device has damaged cords, does it still work?
Nếu thiết bị điện tử có dây bị hỏng, nó vẫn hoạt động chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cords".

Tục buộc dây ruy băng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta thường buộc dây ruy băng quanh quà tặng như một biểu tượng của sự trang trọng và quan tâm.