core exercise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exercise that strengthens the muscles of the abdomen and back.
Vietnamese Meaning
Bài tập tăng cường sức mạnh cho các cơ bụng và lưng, nhóm cơ cốt lõi của cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Plank is a very effective core exercise."
"Plank là một bài tập cơ core rất hiệu quả."
-
"Regular core exercise can improve your posture."
"Tập core thường xuyên có thể cải thiện tư thế của bạn."
-
"She incorporates core exercises into her daily routine."
"Cô ấy kết hợp các bài tập core vào thói quen hàng ngày của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thể dục và sức khỏe để chỉ các bài tập tập trung vào việc phát triển và tăng cường sức mạnh cho nhóm cơ 'core' (cốt lõi). Nhóm cơ này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tư thế, ổn định cột sống và hỗ trợ các hoạt động hàng ngày.
Prepositions
'Core exercise for...' được sử dụng để chỉ mục đích của bài tập. Ví dụ: 'Core exercises for back pain'. 'Core exercise in...' được sử dụng để chỉ một loại hoặc một phần của bài tập. Ví dụ: 'Core exercise in Pilates'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective core exercise (bài tập cốt lõi hiệu quả)
-
good core exercise (bài tập cốt lõi tốt)
-
regular core exercise (bài tập cốt lõi thường xuyên)
-
do core exercise (tập bài tập cốt lõi)
-
perform core exercise (thực hiện bài tập cốt lõi)
-
include core exercise (bao gồm bài tập cốt lõi)
Idioms
-
strengthen your core
tăng cường sức mạnh cơ bụng và lưng
"Pilates is a great way to strengthen your core."
(Pilates là một cách tuyệt vời để tăng cường sức mạnh cơ bụng và lưng của bạn.)
-
engage your core
siết chặt cơ bụng và lưng để ổn định cơ thể
"Remember to engage your core during the exercise."
(Hãy nhớ siết chặt cơ bụng và lưng trong suốt bài tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core exercise
Danh từBài tập tăng cường sức mạnh cho các cơ bụng và lưng, nhóm cơ cốt lõi của cơ thể.
"Plank is a very effective core exercise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core exercise".
