(Top Banner Ad)
core exercise
B1
Danh từ B1 Thể dục, Sức khỏe

core exercise

UK: /kɔːr ˈeksəsaɪz/ • US: /kɔːr ˈeksərsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập cơ core bài tập nhóm cơ cốt lõi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise that strengthens the muscles of the abdomen and back.

Vietnamese Meaning

Bài tập tăng cường sức mạnh cho các cơ bụng và lưng, nhóm cơ cốt lõi của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plank is a very effective core exercise."

    "Plank là một bài tập cơ core rất hiệu quả."

  • "Regular core exercise can improve your posture."

    "Tập core thường xuyên có thể cải thiện tư thế của bạn."

  • "She incorporates core exercises into her daily routine."

    "Cô ấy kết hợp các bài tập core vào thói quen hàng ngày của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core Phần cốt lõi, trung tâm
Adjective central Trung tâm, cốt yếu
Verb exercise Tập thể dục, rèn luyện
Noun exerciser Người tập thể dục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
core
Old French
cor
Latin
cor
Middle English
exercise
Old French
exercice
Latin
exercitium

Nguồn gốc của 'Core'

Từ 'core' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'phần trung tâm'. Ý tưởng là các cơ cốt lõi là trung tâm của sức mạnh và sự ổn định của cơ thể.

Nguồn gốc của 'Exercise'

Từ 'exercise' xuất phát từ tiếng Latin 'exercitium', có nghĩa là 'sự luyện tập' hoặc 'hoạt động'. Ban đầu nó chỉ đơn giản là đề cập đến việc rèn luyện hoặc sử dụng một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thể dục và sức khỏe để chỉ các bài tập tập trung vào việc phát triển và tăng cường sức mạnh cho nhóm cơ 'core' (cốt lõi). Nhóm cơ này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tư thế, ổn định cột sống và hỗ trợ các hoạt động hàng ngày.

Prepositions

for in

'Core exercise for...' được sử dụng để chỉ mục đích của bài tập. Ví dụ: 'Core exercises for back pain'. 'Core exercise in...' được sử dụng để chỉ một loại hoặc một phần của bài tập. Ví dụ: 'Core exercise in Pilates'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core exercise
  • effective core exercise
    (bài tập cốt lõi hiệu quả)
  • good core exercise
    (bài tập cốt lõi tốt)
  • regular core exercise
    (bài tập cốt lõi thường xuyên)
Verb + core exercise
  • do core exercise
    (tập bài tập cốt lõi)
  • perform core exercise
    (thực hiện bài tập cốt lõi)
  • include core exercise
    (bao gồm bài tập cốt lõi)

Idioms

  • strengthen your core

    tăng cường sức mạnh cơ bụng và lưng

    "Pilates is a great way to strengthen your core."

    (Pilates là một cách tuyệt vời để tăng cường sức mạnh cơ bụng và lưng của bạn.)

  • engage your core

    siết chặt cơ bụng và lưng để ổn định cơ thể

    "Remember to engage your core during the exercise."

    (Hãy nhớ siết chặt cơ bụng và lưng trong suốt bài tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core exercise

Danh từ
Lật mặt

Bài tập tăng cường sức mạnh cho các cơ bụng và lưng, nhóm cơ cốt lõi của cơ thể.

"Plank is a very effective core exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core exercise".

Tầm quan trọng của cơ cốt lõi

Ở phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thể thao và thể hình, việc tập trung vào cơ cốt lõi rất quan trọng. Cơ cốt lõi khỏe mạnh giúp cải thiện tư thế, giảm đau lưng và tăng hiệu suất vận động.

Xu hướng tập luyện

Các bài tập core (cơ bụng, lưng, hông) rất phổ biến trong nhiều hình thức tập luyện như yoga, pilates và crossfit. Nhiều người tìm đến các bài tập này để cải thiện sức khỏe tổng thể và vẻ ngoài.