(Top Banner Ad)
flexibility training
B1
Noun B1 Thể dục, Y học thể thao

flexibility training

UK: /ˌflɛksɪˈbɪlɪti ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˌflɛksəˈbɪləti ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện độ dẻo dai luyện tập tính linh hoạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of physical exercise aimed at improving the range of motion of joints and muscles, increasing overall flexibility.

Vietnamese Meaning

Một loại hình tập luyện thể chất nhằm cải thiện phạm vi chuyển động của khớp và cơ, tăng cường sự linh hoạt tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular flexibility training can help prevent injuries and improve athletic performance."

    "Tập luyện sự linh hoạt thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa chấn thương và cải thiện hiệu suất thể thao."

  • "She incorporated flexibility training into her daily routine."

    "Cô ấy kết hợp tập luyện sự linh hoạt vào thói quen hàng ngày của mình."

  • "Flexibility training is important for maintaining joint health."

    "Tập luyện sự linh hoạt rất quan trọng để duy trì sức khỏe khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flexibility độ dẻo dai, tính linh hoạt
Adjective flexible linh hoạt, dẻo dai
Adjective inflexible cứng nhắc, không linh hoạt
Verb flex uốn dẻo, co duỗi
Noun training sự huấn luyện, đào tạo
Verb train huấn luyện, đào tạo
Noun trainer huấn luyện viên, người đào tạo
Noun trainee học viên, người được huấn luyện
Adjective untrained chưa được huấn luyện, thiếu kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Y học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
Latin
flexibilis
Old French
flexibilité
English
flexibility
Old French
trainer
Middle English
trainen
English
training

Nguồn gốc của 'Flexibility' (Độ dẻo dai)

Từ 'flexibility' có gốc từ động từ 'flectere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'bẻ cong' hoặc 'uốn dẻo'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'flexibilis' (dễ uốn, dẻo) và qua tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'flexibility' trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, mô tả khả năng uốn cong hoặc dễ dàng thích nghi.

Hành trình của 'Training' (Huấn luyện)

Thuật ngữ 'training' bắt nguồn từ 'trainer' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'kéo' hoặc 'rút'. Đến thời kỳ tiếng Anh Trung đại, 'trainen' dùng để chỉ việc 'dẫn dắt, dạy dỗ' hoặc 'rèn luyện'. Nghĩa hiện đại của 'training' (huấn luyện, rèn luyện) xuất hiện rõ nét từ thế kỷ 17, mô tả quá trình dạy dỗ để phát triển kỹ năng hoặc thể chất.

Usage Note

Flexibility training encompasses various techniques such as stretching (static, dynamic, PNF), yoga, and Pilates. It is crucial for injury prevention, performance enhancement, and overall well-being. It differs from strength training (focusing on muscle force) and endurance training (focusing on cardiovascular fitness).

Prepositions

for in of

Flexibility training *for* athletes (chỉ mục đích). *In* flexibility training, stretching is key (chỉ phương pháp/bối cảnh). The benefits *of* flexibility training are numerous (chỉ lợi ích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flexibility training
  • regular regular flexibility training
    (huấn luyện độ dẻo dai thường xuyên)
  • intensive intensive flexibility training
    (huấn luyện độ dẻo dai chuyên sâu)
  • dynamic dynamic flexibility training
    (huấn luyện độ dẻo dai năng động)
  • static static flexibility training
    (huấn luyện độ dẻo dai tĩnh)
Verb + flexibility training
  • do do flexibility training
    (tập luyện độ dẻo dai)
  • incorporate incorporate flexibility training
    (kết hợp huấn luyện độ dẻo dai)
  • undergo undergo flexibility training
    (trải qua/thực hiện huấn luyện độ dẻo dai)
  • add add flexibility training
    (thêm bài tập dẻo dai)
Noun + flexibility training
  • benefits of benefits of flexibility training
    (lợi ích của huấn luyện độ dẻo dai)
  • importance of importance of flexibility training
    (tầm quan trọng của huấn luyện độ dẻo dai)
  • type of type of flexibility training
    (loại hình huấn luyện độ dẻo dai)

Idioms

  • incorporate flexibility training into your routine

    tích hợp các bài tập dẻo dai vào thói quen hàng ngày của bạn

    "Many athletes incorporate flexibility training into their routine to prevent injuries."

    (Nhiều vận động viên tích hợp các bài tập dẻo dai vào thói quen hàng ngày của họ để phòng ngừa chấn thương.)

  • emphasize flexibility training

    nhấn mạnh/đề cao tầm quan trọng của việc luyện tập độ dẻo dai

    "Yoga classes often emphasize flexibility training to improve range of motion."

    (Các lớp yoga thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập độ dẻo dai để cải thiện phạm vi chuyển động.)

  • a key component of flexibility training

    một thành phần/yếu tố then chốt của việc luyện tập độ dẻo dai

    "Stretching is a key component of flexibility training."

    (Kéo giãn là một yếu tố then chốt của việc luyện tập độ dẻo dai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flexibility training

Noun
Lật mặt

Một loại hình tập luyện thể chất nhằm cải thiện phạm vi chuyển động của khớp và cơ, tăng cường sự linh hoạt tổng thể.

"Regular flexibility training can help prevent injuries and improve athletic performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Flexibility training is considered essential for injury prevention by many athletes.
Nhiều vận động viên coi việc tập luyện để tăng sự linh hoạt là điều cần thiết để phòng ngừa chấn thương.
Phủ định
Flexibility training is not often emphasized enough in general fitness programs.
Việc tập luyện để tăng sự linh hoạt thường không được nhấn mạnh đủ trong các chương trình thể dục tổng quát.
Nghi vấn
Is flexibility training being incorporated into your daily workout routine?
Việc tập luyện để tăng sự linh hoạt có đang được kết hợp vào thói quen tập luyện hàng ngày của bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructor's flexibility training program significantly improved the athletes' performance.
Chương trình huấn luyện sự linh hoạt của huấn luyện viên đã cải thiện đáng kể thành tích của các vận động viên.
Phủ định
My doctor's flexibility training advice didn't seem to alleviate my back pain.
Lời khuyên về huấn luyện sự linh hoạt của bác sĩ của tôi dường như không làm giảm cơn đau lưng của tôi.
Nghi vấn
Is the company's flexibility training course mandatory for all new employees?
Khóa học huấn luyện sự linh hoạt của công ty có bắt buộc đối với tất cả nhân viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexibility training".

Sự phổ biến của Yoga và Pilates ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các phương pháp như Yoga và Pilates đã trở nên cực kỳ phổ biến. Chúng không chỉ được xem là các hình thức tập luyện thể chất mà còn là cách để rèn luyện tinh thần, tập trung vào việc cải thiện độ dẻo dai, sức mạnh cốt lõi và sự cân bằng, nhằm đạt được sức khỏe tổng thể và giảm căng thẳng trong cuộc sống hiện đại.

Tầm quan trọng trong phục hồi chức năng và hiệu suất thể thao

Huấn luyện độ dẻo dai được công nhận rộng rãi trong y học thể thao và phục hồi chức năng ở các nước phương Tây. Nó không chỉ giúp tăng cường phạm vi chuyển động và ngăn ngừa chấn thương cho các vận động viên mà còn là một phần thiết yếu trong quá trình phục hồi sau chấn thương, giúp bệnh nhân lấy lại khả năng vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống.