(Top Banner Ad)
abdominal exercise
A2
Danh từ A2 Thể dục, Sức khỏe

abdominal exercise

UK: /æbˈdɒmɪnl ˈeksərsaɪz/ • US: /æbˈdɑːmɪnl ˈeksərsaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập cơ bụng tập bụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical activity targeting the abdominal muscles.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động thể chất nhắm vào các cơ bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He does abdominal exercises every morning to strengthen his core."

    "Anh ấy tập các bài tập cơ bụng mỗi sáng để tăng cường sức mạnh phần thân."

  • "Abdominal exercises can help improve posture and reduce back pain."

    "Các bài tập cơ bụng có thể giúp cải thiện tư thế và giảm đau lưng."

  • "It's important to use proper form when doing abdominal exercises to avoid injury."

    "Điều quan trọng là phải thực hiện đúng tư thế khi tập các bài tập cơ bụng để tránh bị thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abdomen bụng
Adjective abdominal thuộc về bụng, ở bụng
Verb exercise tập thể dục
Noun exercise bài tập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abdomen
English
abdominal
English
exercise
English
abdominal exercise

Nguồn gốc của 'Abdominal'

Từ 'abdominal' xuất phát từ tiếng Latin 'abdomen', có nghĩa là 'bụng'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ phần thân dưới của cơ thể, và sau này nó được du nhập vào tiếng Anh để mô tả những gì liên quan đến bụng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các bài tập được thiết kế đặc biệt để tăng cường sức mạnh, làm săn chắc hoặc phát triển cơ bụng. Các bài tập này có thể bao gồm gập bụng, nâng chân, plank, và các biến thể khác. Mục tiêu là tác động trực tiếp vào các cơ ở vùng bụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abdominal exercise
  • Effective abdominal exercise
    (Bài tập bụng hiệu quả)
  • Intense abdominal exercise
    (Bài tập bụng cường độ cao)
Verb + abdominal exercise
  • Do abdominal exercise
    (Thực hiện bài tập bụng)
  • Practice abdominal exercise
    (Luyện tập bài tập bụng)

Idioms

  • No pain, no gain

    Có công mài sắt, có ngày nên kim / Không khổ luyện thì không thành công

    "Doing abdominal exercises can be tough, but remember, no pain, no gain!"

    (Tập các bài tập bụng có thể rất khó khăn, nhưng hãy nhớ rằng, có công mài sắt, có ngày nên kim!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abdominal exercise

Danh từ
Lật mặt

Một hoạt động thể chất nhắm vào các cơ bụng.

"He does abdominal exercises every morning to strengthen his core."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will do abdominal exercises to strengthen her core.
Cô ấy sẽ tập các bài tập bụng để tăng cường sức mạnh cho vùng cơ trung tâm.
Phủ định
They are not going to do abdominal exercises because they have back pain.
Họ sẽ không tập các bài tập bụng vì họ bị đau lưng.
Nghi vấn
Will you do abdominal exercises tomorrow morning?
Bạn sẽ tập các bài tập bụng vào sáng ngày mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdominal exercise".

Văn hóa thể hình phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc tập luyện cơ bụng thường được coi là quan trọng để có một thân hình đẹp và khỏe mạnh. Các bài tập bụng phổ biến như plank, sit-up, và crunch thường được thực hiện để tăng cường sức mạnh và sự săn chắc của cơ bụng.