abdominal exercise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hoạt động thể chất nhắm vào các cơ bụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He does abdominal exercises every morning to strengthen his core."
"Anh ấy tập các bài tập cơ bụng mỗi sáng để tăng cường sức mạnh phần thân."
-
"Abdominal exercises can help improve posture and reduce back pain."
"Các bài tập cơ bụng có thể giúp cải thiện tư thế và giảm đau lưng."
-
"It's important to use proper form when doing abdominal exercises to avoid injury."
"Điều quan trọng là phải thực hiện đúng tư thế khi tập các bài tập cơ bụng để tránh bị thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các bài tập được thiết kế đặc biệt để tăng cường sức mạnh, làm săn chắc hoặc phát triển cơ bụng. Các bài tập này có thể bao gồm gập bụng, nâng chân, plank, và các biến thể khác. Mục tiêu là tác động trực tiếp vào các cơ ở vùng bụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective abdominal exercise (Bài tập bụng hiệu quả)
-
Intense abdominal exercise (Bài tập bụng cường độ cao)
-
Do abdominal exercise (Thực hiện bài tập bụng)
-
Practice abdominal exercise (Luyện tập bài tập bụng)
Idioms
-
No pain, no gain
Có công mài sắt, có ngày nên kim / Không khổ luyện thì không thành công
"Doing abdominal exercises can be tough, but remember, no pain, no gain!"
(Tập các bài tập bụng có thể rất khó khăn, nhưng hãy nhớ rằng, có công mài sắt, có ngày nên kim!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abdominal exercise
Danh từMột hoạt động thể chất nhắm vào các cơ bụng.
"He does abdominal exercises every morning to strengthen his core."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will do abdominal exercises to strengthen her core. |
Cô ấy sẽ tập các bài tập bụng để tăng cường sức mạnh cho vùng cơ trung tâm. |
| Phủ định | They are not going to do abdominal exercises because they have back pain. |
Họ sẽ không tập các bài tập bụng vì họ bị đau lưng. |
| Nghi vấn | Will you do abdominal exercises tomorrow morning? |
Bạn sẽ tập các bài tập bụng vào sáng ngày mai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdominal exercise".
