(Top Banner Ad)
cornfield
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

cornfield

UK: /ˈkɔːnfiːld/ • US: /ˈkɔːrnfiːld/

Nghĩa tiếng Việt

cánh đồng ngô ruộng ngô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field in which corn (maize) is grown.

Vietnamese Meaning

Một cánh đồng trồng ngô (bắp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scarecrow stood in the middle of the cornfield."

    "Người bù nhìn đứng giữa cánh đồng ngô."

  • "Driving through Iowa, we saw miles and miles of cornfields."

    "Lái xe qua Iowa, chúng tôi thấy hàng dặm những cánh đồng ngô."

  • "The children played hide-and-seek in the cornfield."

    "Bọn trẻ chơi trốn tìm trong cánh đồng ngô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corn ngô (bắp), ngũ cốc
Adjective corny sến súa, quê mùa
Noun cornstalk thân cây ngô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kurną
Old English
corn
English
cornfield

Nguồn gốc của 'cornfield'

Từ 'corn' ban đầu không chỉ dùng để chỉ ngô (bắp) như bây giờ. Trong tiếng Anh cổ, 'corn' dùng để chỉ bất kỳ loại hạt ngũ cốc nào. Khi người châu Âu đến châu Mỹ, họ bắt đầu dùng 'corn' để chỉ loại ngũ cốc bản địa quan trọng nhất ở đó, đó là ngô. Vì vậy, 'cornfield' đơn giản là một cánh đồng trồng ngũ cốc, và sau này chủ yếu dùng để chỉ cánh đồng ngô.

Usage Note

Từ 'corn' trong 'cornfield' thường chỉ ngô ở Bắc Mỹ. Ở các khu vực khác, 'corn' có thể chỉ các loại ngũ cốc khác, nhưng trong ngữ cảnh này, 'cornfield' gần như luôn ám chỉ cánh đồng ngô (maize).

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'He walked *in* the cornfield'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cornfield
  • vast vast cornfield
    (cánh đồng ngô rộng lớn)
  • golden golden cornfield
    (cánh đồng ngô vàng óng)
  • endless endless cornfield
    (cánh đồng ngô bất tận)
Verb + cornfield
  • walk through walk through a cornfield
    (đi bộ xuyên qua cánh đồng ngô)
  • hide in hide in a cornfield
    (trốn trong cánh đồng ngô)
  • plow plow a cornfield
    (cày một cánh đồng ngô)

Idioms

  • lost in the cornfield

    lạc lối, bối rối (như lạc trong một cánh đồng ngô rộng lớn)

    "After the merger, the employees were lost in the cornfield."

    (Sau vụ sáp nhập, các nhân viên cảm thấy lạc lối.)

  • knee-high by the Fourth of July

    cây ngô cao đến đầu gối vào ngày 4 tháng 7 (thể hiện sự phát triển tốt của vụ ngô)

    "The farmer was happy because his corn was knee-high by the Fourth of July."

    (Người nông dân rất vui vì ngô của ông đã cao đến đầu gối vào ngày 4 tháng 7.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cornfield

Danh từ
Lật mặt

Một cánh đồng trồng ngô (bắp).

"The scarecrow stood in the middle of the cornfield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a cornfield where the shopping mall is now.
Đã từng có một cánh đồng ngô ở chỗ trung tâm mua sắm bây giờ.
Phủ định
This area didn't use to have a cornfield; it was all forest.
Khu vực này đã từng không có cánh đồng ngô; nó toàn là rừng.
Nghi vấn
Did this town used to have a large cornfield on the outskirts?
Thị trấn này đã từng có một cánh đồng ngô lớn ở vùng ngoại ô phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornfield".

Corn Mazes

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các 'corn maze' (mê cung ngô) rất phổ biến vào mùa thu. Chúng là những mê cung lớn được tạo ra trong các cánh đồng ngô, thu hút nhiều gia đình đến vui chơi và thử thách bản thân.

Corn as a Symbol

Ngô thường được xem là biểu tượng của sự thịnh vượng và mùa màng bội thu, đặc biệt trong văn hóa nông nghiệp ở nhiều nước phương Tây. Hình ảnh cánh đồng ngô thường gợi lên cảm giác ấm no và hạnh phúc.