cornfield
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cánh đồng trồng ngô (bắp).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scarecrow stood in the middle of the cornfield."
"Người bù nhìn đứng giữa cánh đồng ngô."
-
"Driving through Iowa, we saw miles and miles of cornfields."
"Lái xe qua Iowa, chúng tôi thấy hàng dặm những cánh đồng ngô."
-
"The children played hide-and-seek in the cornfield."
"Bọn trẻ chơi trốn tìm trong cánh đồng ngô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'corn' trong 'cornfield' thường chỉ ngô ở Bắc Mỹ. Ở các khu vực khác, 'corn' có thể chỉ các loại ngũ cốc khác, nhưng trong ngữ cảnh này, 'cornfield' gần như luôn ám chỉ cánh đồng ngô (maize).
Prepositions
Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'He walked *in* the cornfield'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast cornfield (cánh đồng ngô rộng lớn)
-
golden golden cornfield (cánh đồng ngô vàng óng)
-
endless endless cornfield (cánh đồng ngô bất tận)
-
walk through walk through a cornfield (đi bộ xuyên qua cánh đồng ngô)
-
hide in hide in a cornfield (trốn trong cánh đồng ngô)
-
plow plow a cornfield (cày một cánh đồng ngô)
Idioms
-
lost in the cornfield
lạc lối, bối rối (như lạc trong một cánh đồng ngô rộng lớn)
"After the merger, the employees were lost in the cornfield."
(Sau vụ sáp nhập, các nhân viên cảm thấy lạc lối.)
-
knee-high by the Fourth of July
cây ngô cao đến đầu gối vào ngày 4 tháng 7 (thể hiện sự phát triển tốt của vụ ngô)
"The farmer was happy because his corn was knee-high by the Fourth of July."
(Người nông dân rất vui vì ngô của ông đã cao đến đầu gối vào ngày 4 tháng 7.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cornfield
Danh từMột cánh đồng trồng ngô (bắp).
"The scarecrow stood in the middle of the cornfield."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a cornfield where the shopping mall is now. |
Đã từng có một cánh đồng ngô ở chỗ trung tâm mua sắm bây giờ. |
| Phủ định | This area didn't use to have a cornfield; it was all forest. |
Khu vực này đã từng không có cánh đồng ngô; nó toàn là rừng. |
| Nghi vấn | Did this town used to have a large cornfield on the outskirts? |
Thị trấn này đã từng có một cánh đồng ngô lớn ở vùng ngoại ô phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornfield".
