(Top Banner Ad)
maize field
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp

maize field

UK: /meɪz fiːld/ • US: /meɪz fiːld/

Nghĩa tiếng Việt

cánh đồng ngô ruộng ngô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land where maize (corn) is grown.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất nơi ngô (bắp) được trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children played hide-and-seek in the maize field."

    "Bọn trẻ chơi trốn tìm trong cánh đồng ngô."

  • "The scarecrow stood guard in the maize field."

    "Bù nhìn đứng canh gác trong cánh đồng ngô."

  • "We drove past vast maize fields on our way to the countryside."

    "Chúng tôi lái xe ngang qua những cánh đồng ngô rộng lớn trên đường về vùng quê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maize cây ngô
Adjective maizey có màu vàng ngô, liên quan đến ngô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Native American (Taino)
mahiz
Spanish
maíz
English
maize
English
maize field

Nguồn gốc của Ngô

Từ 'maize' bắt nguồn từ 'mahiz' của người Taino bản địa ở vùng Caribe. Khi người Tây Ban Nha đến châu Mỹ, họ đã tiếp nhận từ này và mang ngô (maíz) về châu Âu. Sau đó, nó lan rộng khắp thế giới, trở thành một loại cây lương thực quan trọng. 'Maize field' đơn giản chỉ là cánh đồng trồng ngô, một hình ảnh quen thuộc ở nhiều vùng nông thôn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cánh đồng lớn trồng ngô, thường thấy ở các vùng nông thôn hoặc các trang trại. Nó mang ý nghĩa về cảnh quan nông nghiệp và quá trình sản xuất lương thực.

Prepositions

in around

'in a maize field' (trong một cánh đồng ngô), chỉ vị trí bên trong cánh đồng. 'around a maize field' (xung quanh một cánh đồng ngô), chỉ vị trí bao quanh cánh đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • knee-high by the Fourth of July

    Một thành ngữ Mỹ, có nghĩa là ngô phải cao đến đầu gối vào ngày 4 tháng 7 để có một vụ thu hoạch tốt. Tượng trưng cho sự phát triển và thịnh vượng.

    "The farmer was worried because his corn wasn't knee-high by the Fourth of July."

    (Người nông dân lo lắng vì ngô của ông ấy chưa cao đến đầu gối vào ngày 4 tháng 7.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maize field

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất nơi ngô (bắp) được trồng.

"The children played hide-and-seek in the maize field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had planted the maize earlier, we would have harvested it before the storm damaged the field.
Nếu chúng ta đã trồng ngô sớm hơn, chúng ta đã thu hoạch nó trước khi cơn bão tàn phá cánh đồng.
Phủ định
If the farmer hadn't invested in irrigation, the maize field wouldn't have survived the drought.
Nếu người nông dân không đầu tư vào hệ thống tưới tiêu, cánh đồng ngô đã không thể sống sót qua đợt hạn hán.
Nghi vấn
Would the birds have eaten all the maize if we hadn't used scarecrows in the field?
Liệu những con chim có ăn hết ngô nếu chúng ta không sử dụng bù nhìn trên cánh đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maize field".

Mê cung Ngô (Maize Mazes)

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, có một hoạt động giải trí phổ biến là tạo ra các mê cung trong các cánh đồng ngô lớn vào mùa thu. Mọi người có thể đi lạc và tìm đường ra, thường là một hoạt động vui chơi cho cả gia đình.