maize field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực đất nơi ngô (bắp) được trồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children played hide-and-seek in the maize field."
"Bọn trẻ chơi trốn tìm trong cánh đồng ngô."
-
"The scarecrow stood guard in the maize field."
"Bù nhìn đứng canh gác trong cánh đồng ngô."
-
"We drove past vast maize fields on our way to the countryside."
"Chúng tôi lái xe ngang qua những cánh đồng ngô rộng lớn trên đường về vùng quê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maize | cây ngô |
| Adjective | maizey | có màu vàng ngô, liên quan đến ngô |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cánh đồng lớn trồng ngô, thường thấy ở các vùng nông thôn hoặc các trang trại. Nó mang ý nghĩa về cảnh quan nông nghiệp và quá trình sản xuất lương thực.
Prepositions
'in a maize field' (trong một cánh đồng ngô), chỉ vị trí bên trong cánh đồng. 'around a maize field' (xung quanh một cánh đồng ngô), chỉ vị trí bao quanh cánh đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
knee-high by the Fourth of July
Một thành ngữ Mỹ, có nghĩa là ngô phải cao đến đầu gối vào ngày 4 tháng 7 để có một vụ thu hoạch tốt. Tượng trưng cho sự phát triển và thịnh vượng.
"The farmer was worried because his corn wasn't knee-high by the Fourth of July."
(Người nông dân lo lắng vì ngô của ông ấy chưa cao đến đầu gối vào ngày 4 tháng 7.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maize field
Danh từMột khu vực đất nơi ngô (bắp) được trồng.
"The children played hide-and-seek in the maize field."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had planted the maize earlier, we would have harvested it before the storm damaged the field. |
Nếu chúng ta đã trồng ngô sớm hơn, chúng ta đã thu hoạch nó trước khi cơn bão tàn phá cánh đồng. |
| Phủ định | If the farmer hadn't invested in irrigation, the maize field wouldn't have survived the drought. |
Nếu người nông dân không đầu tư vào hệ thống tưới tiêu, cánh đồng ngô đã không thể sống sót qua đợt hạn hán. |
| Nghi vấn | Would the birds have eaten all the maize if we hadn't used scarecrows in the field? |
Liệu những con chim có ăn hết ngô nếu chúng ta không sử dụng bù nhìn trên cánh đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maize field".
