(Top Banner Ad)
potato starch
B1
noun B1 Food Science

potato starch

UK: /pəˈteɪtəʊ stɑːtʃ/ • US: /pəˈteɪtoʊ stɑːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tinh bột khoai tây bột năng khoai tây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A starch extracted from potatoes. It is a white, tasteless and odorless powder that is insoluble in cold water and ethanol.

Vietnamese Meaning

Tinh bột khoai tây. Nó là một loại bột màu trắng, không vị và không mùi, không hòa tan trong nước lạnh và ethanol.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potato starch is a popular thickener in many gluten-free recipes."

    "Tinh bột khoai tây là một chất làm đặc phổ biến trong nhiều công thức không chứa gluten."

  • "She used potato starch to thicken the gravy."

    "Cô ấy đã dùng tinh bột khoai tây để làm đặc nước sốt."

  • "Potato starch can improve the texture of gluten-free bread."

    "Tinh bột khoai tây có thể cải thiện kết cấu của bánh mì không chứa gluten."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potato khoai tây
Noun starch tinh bột
Adjective starchy chứa nhiều tinh bột, giống tinh bột
Verb to starch làm cứng (bằng tinh bột)
Noun cornstarch tinh bột ngô

Synonyms

potato flour (bột khoai tây)

Related Words

Subject Area

Food Science

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno
batata
Quechua
papa
Spanish
patata
English
potato
Proto-Germanic
*starkaz
Old English
stearc
English
starch
English (Compound)
potato starch

Nguồn gốc 'Potato Starch'

Cụm từ 'potato starch' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Potato' (khoai tây) bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'patata', mà bản thân nó lại là sự pha trộn từ 'batata' (khoai lang) của tiếng Taíno (ngôn ngữ bản địa vùng Caribbean) và 'papa' (khoai tây) của tiếng Quechua (ngôn ngữ bản địa vùng Andes). Từ 'starch' (tinh bột) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stearc', có nghĩa là 'cứng' hoặc 'mạnh', phản ánh chức năng làm cứng của tinh bột. Khi hai từ này ghép lại, 'potato starch' mô tả chính xác tinh bột được chiết xuất từ khoai tây, một loại tinh bột đa năng được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và công nghiệp.

Usage Note

Potato starch is used as a thickener for sauces, gravies, soups, and stews. It's also used in baked goods to provide a soft and moist texture. Unlike other starches, potato starch gelatinizes at a lower temperature, resulting in a smoother, less gummy texture.

Prepositions

from in for

from: indicates the source. Example: potato starch from potatoes.
in: indicates the context or mixture. Example: Used in sauces.
for: indicates the purpose. Example: used for thickening.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potato starch
  • pure pure potato starch
    (tinh bột khoai tây nguyên chất)
  • modified modified potato starch
    (tinh bột khoai tây biến tính)
  • organic organic potato starch
    (tinh bột khoai tây hữu cơ)
  • gluten-free gluten-free potato starch
    (tinh bột khoai tây không chứa gluten)
Verb + potato starch
  • use use potato starch
    (sử dụng tinh bột khoai tây)
  • add add potato starch
    (thêm tinh bột khoai tây)
  • thicken with thicken with potato starch
    (làm đặc bằng tinh bột khoai tây)
  • substitute substitute potato starch
    (thay thế bằng tinh bột khoai tây)
Noun + of potato starch
  • properties properties of potato starch
    (đặc tính của tinh bột khoai tây)
  • benefits benefits of potato starch
    (lợi ích của tinh bột khoai tây)
  • flour containing flour containing potato starch
    (bột chứa tinh bột khoai tây)

Idioms

  • Potato starch as a thickener

    Tinh bột khoai tây dùng làm chất làm đặc

    "Potato starch is often used as a thickener in many Asian and European dishes."

    (Tinh bột khoai tây thường được dùng làm chất làm đặc trong nhiều món ăn châu Á và châu Âu.)

  • Potato starch for gluten-free baking

    Tinh bột khoai tây dùng trong làm bánh không gluten

    "Many gluten-free recipes call for potato starch to improve the texture of baked goods."

    (Nhiều công thức không gluten yêu cầu tinh bột khoai tây để cải thiện kết cấu của các món nướng.)

  • Make a potato starch slurry

    Pha hỗn hợp sệt tinh bột khoai tây (dùng để làm đặc)

    "Before adding to hot liquid, always make a potato starch slurry by mixing it with cold water."

    (Trước khi cho vào chất lỏng nóng, hãy luôn pha hỗn hợp sệt tinh bột khoai tây bằng cách trộn nó với nước lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potato starch

noun
Lật mặt

Tinh bột khoai tây. Nó là một loại bột màu trắng, không vị và không mùi, không hòa tan trong nước lạnh và ethanol.

"Potato starch is a popular thickener in many gluten-free recipes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potato starch".

Thay thế không chứa Gluten

Tinh bột khoai tây là nguyên liệu phổ biến trong nấu ăn và làm bánh không chứa gluten, mang lại độ kết dính và kết cấu mềm mịn cho các sản phẩm mà không dùng đến bột mì truyền thống. Nó đặc biệt hữu ích cho những người mắc bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten.

Thành phần thiết yếu trong Ẩm thực Châu Âu

Ở nhiều nước Châu Âu, đặc biệt là Scandinavia và Đông Âu, tinh bột khoai tây được sử dụng rộng rãi để làm đặc súp, nước sốt, và là nguyên liệu chính trong bánh mì, bánh ngọt truyền thống, cũng như các món ăn đặc trưng như Kluski (bánh bao Ba Lan) hay Kroppkakor (bánh bao Thụy Điển). Nó cũng được dùng trong công nghiệp thực phẩm để cải thiện độ ổn định và kết cấu.