cornflour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fine, white powder made from maize (corn) grains, used for thickening sauces, etc.
Vietnamese Meaning
Một loại bột mịn, màu trắng, được làm từ hạt ngô (bắp), dùng để làm đặc nước sốt, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used cornflour to thicken the sauce."
"Cô ấy đã dùng bột ngô để làm đặc nước sốt."
-
"Add a teaspoon of cornflour to the gravy."
"Thêm một thìa cà phê bột ngô vào nước thịt."
-
"Cornflour is gluten-free, making it suitable for people with celiac disease."
"Bột ngô không chứa gluten, điều này làm cho nó phù hợp với những người mắc bệnh celiac."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cornstarch | Bột bắp (tinh bột ngô), thuật ngữ tương đương dùng ở Mỹ và Canada. |
| Noun | cornmeal | Bột ngô thô (làm từ ngô nghiền, thô hơn cornflour, thường dùng làm bánh mì ngô). |
| Noun | flour | Bột (thuật ngữ chung chỉ bột từ ngũ cốc, ví dụ bột mì). |
| Noun | corn | Ngô, bắp (nguyên liệu thô để sản xuất cornflour). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cornflour là tên gọi phổ biến ở Vương quốc Anh và một số quốc gia khác thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Hoa Kỳ, nó thường được gọi là 'cornstarch'. Cả hai đều là cùng một sản phẩm và có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong nấu ăn.
Prepositions
Ví dụ: 'Mix the cornflour with water' (Trộn bột ngô với nước). 'Use cornflour in the recipe' (Sử dụng bột ngô trong công thức). Giới từ 'with' thường đi kèm khi nói về việc trộn lẫn bột ngô với các thành phần khác. Giới từ 'in' được sử dụng khi nói về bột ngô như một thành phần trong một công thức hoặc món ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine cornflour (bột bắp mịn)
-
plain plain cornflour (bột bắp nguyên chất (không pha thêm gia vị))
-
white white cornflour (bột bắp màu trắng)
-
add add cornflour (thêm bột bắp)
-
mix mix cornflour (trộn bột bắp)
-
thicken with thicken with cornflour (làm đặc bằng bột bắp)
-
dissolve dissolve cornflour (hòa tan bột bắp (trong nước lạnh))
-
dust with dust with cornflour (rắc một lớp bột bắp mỏng lên)
-
cornflour cornflour paste (hỗn hợp bột bắp sệt)
-
cornflour cornflour slurry (hỗn hợp bột bắp lỏng (pha với nước lạnh))
Idioms
-
make a cornflour slurry
pha hỗn hợp bột bắp với nước lạnh (trước khi cho vào chất lỏng nóng để làm đặc)
"To thicken the sauce, first make a cornflour slurry with a little cold water before stirring it into the hot liquid."
(Để làm sệt nước sốt, trước tiên hãy pha một hỗn hợp bột bắp với một ít nước lạnh trước khi khuấy vào chất lỏng nóng.)
-
dust with cornflour
rắc một lớp bột bắp mỏng lên bề mặt (để chống dính hoặc tạo độ giòn)
"Lightly dust the chicken pieces with cornflour before frying for a crispier coating."
(Rắc một lớp bột bắp mỏng lên các miếng thịt gà trước khi chiên để có lớp vỏ giòn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cornflour
danh từMột loại bột mịn, màu trắng, được làm từ hạt ngô (bắp), dùng để làm đặc nước sốt, v.v.
"She used cornflour to thicken the sauce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornflour".
