(Top Banner Ad)
wheat flour
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

wheat flour

UK: /ˈwiːt ˈflaʊə(r)/ • US: /ˈwiːt ˈflaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

bột mì bột lúa mì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powder made from grinding wheat, used for making bread, cakes, pasta, etc.

Vietnamese Meaning

Bột mì, được làm từ việc xay lúa mì, dùng để làm bánh mì, bánh ngọt, mì ống, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used wheat flour to bake a delicious cake."

    "Cô ấy đã dùng bột mì để nướng một chiếc bánh ngon."

  • "Wheat flour is a staple ingredient in many bread recipes."

    "Bột mì là một thành phần chủ yếu trong nhiều công thức làm bánh mì."

  • "You can find wheat flour in most grocery stores."

    "Bạn có thể tìm thấy bột mì ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wheat Lúa mì
Noun flour Bột mì
Adjective wheaten Làm bằng lúa mì

Synonyms

white flour (bột mì trắng (nếu là bột mì trắng))whole wheat flour (bột mì nguyên cám (nếu là bột mì nguyên cám))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwata
Old English
hwǣte
English
wheat
Old French
flor
English
flour
English
wheat flour

Nguồn gốc của 'wheat flour'

Từ 'wheat' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến màu trắng. 'Flour' ban đầu chỉ phần tốt nhất của một thứ gì đó, không chỉ bột mì. Việc kết hợp 'wheat' và 'flour' cho thấy sự quan trọng của bột mì làm từ lúa mì trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là trong việc làm bánh mì.

Usage Note

Bột mì là một nguyên liệu cơ bản trong nhiều nền ẩm thực. Có nhiều loại bột mì khác nhau, bao gồm bột mì trắng (refined) và bột mì nguyên cám (whole wheat). Bột mì trắng đã loại bỏ cám và mầm, mang lại kết cấu mịn hơn, trong khi bột mì nguyên cám giữ lại tất cả các phần của hạt lúa mì, làm cho nó giàu chất xơ và dinh dưỡng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wheat flour
  • all-purpose all-purpose wheat flour
    (bột mì đa dụng)
  • whole whole wheat flour
    (bột mì nguyên cám)
  • bleached bleached wheat flour
    (bột mì tẩy trắng)
Verb + wheat flour
  • knead knead wheat flour
    (nhào bột mì)
  • mix mix wheat flour
    (trộn bột mì)
  • sift sift wheat flour
    (rây bột mì)

Idioms

  • That's the way the cookie crumbles (made with wheat flour)

    Đời là thế thôi (chấp nhận những điều không may)

    "I didn't get the job, but that's the way the cookie crumbles."

    (Tôi không nhận được công việc, nhưng đời là thế thôi.)

  • As easy as pie (made with wheat flour)

    Dễ như ăn bánh

    "The test was as easy as pie."

    (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheat flour

Danh từ
Lật mặt

Bột mì, được làm từ việc xay lúa mì, dùng để làm bánh mì, bánh ngọt, mì ống, v.v.

"She used wheat flour to bake a delicious cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakery uses wheat flour to make delicious bread.
Tiệm bánh sử dụng bột mì để làm bánh mì ngon.
Phủ định
I don't use wheat flour because I'm allergic to gluten.
Tôi không dùng bột mì vì tôi bị dị ứng gluten.
Nghi vấn
Do you need wheat flour for this recipe?
Bạn có cần bột mì cho công thức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheat flour".

Bánh mì và văn hóa phương Tây

Bột mì là thành phần chính của bánh mì, một loại thực phẩm chủ yếu trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Bánh mì thường được dùng trong bữa ăn hàng ngày và có ý nghĩa biểu tượng trong các nghi lễ tôn giáo và các dịp đặc biệt.

Các loại bánh làm từ bột mì

Bột mì được sử dụng để tạo ra vô số loại bánh, từ bánh mì, bánh ngọt, bánh quy, đến mì ống và pizza. Mỗi loại có hương vị và cách chế biến riêng, phản ánh sự đa dạng của ẩm thực trên thế giới.