(Top Banner Ad)
hokey
B2
adjective B2 Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa đại chúng

hokey

UK: /ˈhəʊki/ • US: /ˈhoʊki/

Nghĩa tiếng Việt

sến súa giả tạo cũ rích lỗi thời gượng gạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mawkishly sentimental; corny.

Vietnamese Meaning

Sến súa, ủy mị, giả tạo, cũ rích, lỗi thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plot of the movie was a little hokey."

    "Cốt truyện của bộ phim hơi sến súa."

  • "I know it sounds hokey, but it's true."

    "Tôi biết nghe có vẻ sến súa, nhưng đó là sự thật."

  • "The special effects in that movie were pretty hokey."

    "Các hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim đó khá là giả tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hokier Hơn giả tạo, cường điệu hơn (so sánh hơn của 'hokey')
Adjective hokiest Giả tạo, cường điệu nhất (so sánh nhất của 'hokey')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa đại chúng

Nguồn gốc của 'Hokey'

Từ 'hokey' có lẽ bắt nguồn từ 'hocus pocus', một cụm từ thường được các nhà ảo thuật sử dụng để đánh lừa khán giả. Nó mang ý nghĩa gì đó giả tạo, cường điệu và không chân thành, giống như một trò ảo thuật rẻ tiền. Ban đầu, nó có thể liên quan đến các màn trình diễn đường phố hoặc các chiêu trò quảng cáo không trung thực.

Usage Note

Từ 'hokey' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những điều gì đó quá mức tình cảm, sáo rỗng, thiếu chân thành, hoặc đã lỗi thời và trở nên nhàm chán. Nó có thể dùng để miêu tả phim ảnh, âm nhạc, lời nói, hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hokey
  • corny corny hokey jokes
    (những câu đùa nhạt nhẽo và cường điệu)
  • cheap cheap hokey trick
    (chiêu trò rẻ tiền, giả tạo)
Verb + hokey
  • sound sound hokey
    (nghe có vẻ giả tạo, cường điệu)
  • become become hokey
    (trở nên giả tạo, cường điệu)

Idioms

  • hokey pokey

    Một bài hát và điệu nhảy vui nhộn, thường dành cho trẻ em. (Trong ngữ cảnh khác) Có thể ám chỉ một cái gì đó phức tạp và vô nghĩa.

    "Let's do the hokey pokey!"

    (Hãy cùng nhau nhảy hokey pokey nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hokey

adjective
Lật mặt

Sến súa, ủy mị, giả tạo, cũ rích, lỗi thời.

"The plot of the movie was a little hokey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the magician uses hokey tricks, the audience will be disappointed.
Nếu ảo thuật gia sử dụng những trò lừa bịp rẻ tiền, khán giả sẽ thất vọng.
Phủ định
If the performance isn't hokey, the critics will praise it.
Nếu buổi biểu diễn không sáo rỗng, các nhà phê bình sẽ ca ngợi nó.
Nghi vấn
Will people enjoy the show if it's hokey?
Mọi người có thích chương trình nếu nó sáo rỗng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's performance was hokey, but the children loved it.
Màn trình diễn của ảo thuật gia sáo rỗng, nhưng bọn trẻ rất thích.
Phủ định
The play wasn't hokey; it was actually quite sophisticated.
Vở kịch không hề sáo rỗng; nó thực sự khá tinh tế.
Nghi vấn
Did you think the carnival games were a bit hokey?
Bạn có nghĩ những trò chơi ở lễ hội hơi sáo rỗng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hokey".

Sử dụng 'Hokey' trong Giải trí

Trong văn hóa phương Tây, 'hokey' thường được sử dụng để mô tả những yếu tố sến súa, cường điệu trong phim ảnh, âm nhạc hoặc sân khấu. Đôi khi, nó được sử dụng một cách mỉa mai hoặc để tạo sự hài hước, gợi nhớ về những điều xưa cũ.