(Top Banner Ad)
corporate address
B2
Noun B2 Kinh doanh

corporate address

UK: /ˈkɔːrpərət əˈdres/ • US: /ˈkɔːrpərət əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ công ty địa chỉ trụ sở chính địa chỉ đăng ký kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official address of a corporation's headquarters or registered office.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ chính thức của trụ sở chính hoặc văn phòng đăng ký của một tập đoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please send all official correspondence to the corporate address."

    "Vui lòng gửi tất cả thư từ chính thức đến địa chỉ công ty."

  • "The corporate address must be listed on all legal documents."

    "Địa chỉ công ty phải được liệt kê trên tất cả các tài liệu pháp lý."

  • "You can find our corporate address on our website."

    "Bạn có thể tìm thấy địa chỉ công ty của chúng tôi trên trang web của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corporation Tập đoàn, công ty lớn
Verb Incorporate Sáp nhập, thành lập pháp nhân
Adjective Incorporeal Phi vật thể, không có thực thể
Noun Addressee Người nhận thư

Synonyms

Related Words

company registration (đăng ký công ty)business license (giấy phép kinh doanh)

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus (thân thể/xác)
Latin
corporatus (tạo thành một cơ thể)
Old French
adresser (hướng đến/sắp xếp)
Middle English
corporate address

Cơ thể pháp lý

Từ 'corporate' bắt nguồn từ 'corpus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thân thể'. Trong luật pháp, một công ty được xem như một 'thể nhân' (pháp nhân) có thân thể riêng. Do đó, 'corporate address' chính là 'nơi trú ngụ' chính thức của thực thể pháp lý đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh chính thức, hồ sơ pháp lý, và thông tin liên hệ của công ty. Nó khác với 'business address' ở chỗ 'corporate address' nhấn mạnh đến tính chất pháp lý và chính thức của địa chỉ, trong khi 'business address' có thể là địa chỉ của bất kỳ địa điểm kinh doanh nào.

Prepositions

at

The corporate address is *at* [street address]. Dùng 'at' để chỉ một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate address
  • Official official corporate address
    (địa chỉ trụ sở chính thức)
  • Registered registered corporate address
    (địa chỉ doanh nghiệp đã đăng ký pháp lý)
  • Primary primary corporate address
    (địa chỉ tập đoàn chính)
Verb + corporate address
  • Update update the corporate address
    (cập nhật địa chỉ trụ sở công ty)
  • Verify verify the corporate address
    (xác minh địa chỉ tập đoàn)
  • Change change of corporate address
    (thay đổi địa chỉ trụ sở)

Idioms

  • Principal place of business

    Trụ sở kinh doanh chính (thường dùng thay thế trong văn bản luật)

    "The corporate address serves as the company's principal place of business."

    (Địa chỉ tập đoàn đóng vai trò là trụ sở kinh doanh chính của công ty.)

  • Care of (c/o) the corporate address

    Gửi qua địa chỉ tập đoàn (khi người nhận không ở đó trực tiếp)

    "You can send the documents c/o the corporate address."

    (Bạn có thể gửi tài liệu thông qua địa chỉ của tập đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate address

Noun
Lật mặt

Địa chỉ chính thức của trụ sở chính hoặc văn phòng đăng ký của một tập đoàn.

"Please send all official correspondence to the corporate address."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's corporate address, which is located in downtown Manhattan, is easily accessible by public transportation.
Địa chỉ công ty của công ty, nằm ở trung tâm Manhattan, có thể dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng.
Phủ định
The new branch doesn't have a corporate address where employees can receive mail directly.
Chi nhánh mới không có địa chỉ công ty nơi nhân viên có thể nhận thư trực tiếp.
Nghi vấn
Is the corporate address that you provided the one where all legal documents should be sent?
Địa chỉ công ty mà bạn cung cấp có phải là nơi tất cả các tài liệu pháp lý nên được gửi đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate address".

Địa chỉ ảo và uy tín thực

Tại các trung tâm tài chính như London hay New York, nhiều công ty nhỏ thuê 'Virtual Corporate Address' tại các tòa nhà danh tiếng để tạo dựng uy tín, dù họ không thực sự làm việc tại đó.

Tầm quan trọng pháp lý

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, địa chỉ trụ sở là nơi tiếp nhận các văn bản pháp lý (Service of Process). Việc không cập nhật địa chỉ này có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng vì tòa án mặc định bạn đã nhận được thông báo nếu nó được gửi đến đây.