(Top Banner Ad)
business license
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Luật

business license

UK: /ˈbɪznɪs ˈlaɪsəns/ • US: /ˈbɪznəs ˈlaɪsəns/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép kinh doanh giấy phép hành nghề giấy phép buôn bán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permit issued by a government that allows an individual or company to conduct business within the government's geographical jurisdiction.

Vietnamese Meaning

Giấy phép kinh doanh là giấy phép do chính phủ cấp cho phép một cá nhân hoặc công ty tiến hành kinh doanh trong phạm vi quyền hạn địa lý của chính phủ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to apply for a business license before you can open a store."

    "Bạn cần nộp đơn xin giấy phép kinh doanh trước khi có thể mở cửa hàng."

  • "The city requires all businesses to have a valid business license."

    "Thành phố yêu cầu tất cả các doanh nghiệp phải có giấy phép kinh doanh hợp lệ."

  • "He obtained a business license to start his own consulting firm."

    "Anh ấy đã có được giấy phép kinh doanh để bắt đầu công ty tư vấn riêng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, công ty
Noun businessman/businesswoman doanh nhân
Verb license cấp phép
Adjective licensed được cấp phép
Noun licensing việc cấp phép, sự cho phép
Noun licensee bên được cấp phép

Synonyms

operating permit (Giấy phép hoạt động)

Related Words

permit (Giấy phép)license (Giấy phép)business registration (Đăng ký kinh doanh)

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignes ('care, anxiety, occupation')
Middle English
bisinesse ('state of being busy')
Latin
licentia ('freedom, permission')
Old French
licence ('freedom, permission')
Modern English
business license

Từ 'Lo lắng' đến 'Kinh doanh'

Từ 'business' có nguồn gốc từ từ 'bisignes' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự bận rộn, lo lắng, hoặc bận tâm'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái luôn tay luôn chân. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ công việc hoặc nghề nghiệp khiến một người bận rộn, và cuối cùng trở thành thuật ngữ chỉ các hoạt động thương mại như ngày nay.

'License' - Sự cho phép từ Chính quyền

Từ 'license' bắt nguồn từ tiếng Latin 'licentia', nghĩa là 'sự tự do, quyền được phép'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là được tự do hành động. Sau này, nó được dùng để chỉ một văn bản chính thức từ cơ quan có thẩm quyền, cấp cho một cá nhân hoặc tổ chức quyền tự do để làm một việc gì đó, ví dụ như kinh doanh, lái xe, hoặc hành nghề y.

Usage Note

Giấy phép kinh doanh là một yêu cầu pháp lý đối với hầu hết các doanh nghiệp. Nó đảm bảo rằng doanh nghiệp tuân thủ luật pháp và quy định địa phương, tiểu bang và liên bang. Tùy thuộc vào loại hình kinh doanh và địa điểm, các giấy phép và giấy phép khác nhau có thể được yêu cầu. Ví dụ, một nhà hàng có thể cần giấy phép kinh doanh, giấy phép xử lý thực phẩm và giấy phép bán rượu.

Prepositions

for to

'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng giấy phép ('apply for a business license'). 'to' thường đi kèm với động từ như 'required to obtain a business license'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business license
  • apply for a business license
    (nộp đơn xin giấy phép kinh doanh)
  • obtain / get a business license
    (có được / xin được giấy phép kinh doanh)
  • renew a business license
    (gia hạn giấy phép kinh doanh)
  • revoke a business license
    (thu hồi giấy phép kinh doanh)
  • require a business license
    (yêu cầu giấy phép kinh doanh)
Adjective + business license
  • valid business license
    (giấy phép kinh doanh hợp lệ)
  • expired business license
    (giấy phép kinh doanh hết hạn)
  • temporary business license
    (giấy phép kinh doanh tạm thời)
  • special business license
    (giấy phép kinh doanh đặc thù)
Noun + business license
  • business license application
    (đơn xin cấp giấy phép kinh doanh)
  • business license fee
    (lệ phí cấp giấy phép kinh doanh)
  • business license holder
    (người sở hữu giấy phép kinh doanh)

Idioms

  • a license to print money

    một công việc kinh doanh siêu lợi nhuận, kiếm tiền dễ như in tiền.

    "Owning the only gas station in the small town was a license to print money."

    (Sở hữu trạm xăng duy nhất trong thị trấn nhỏ đó chẳng khác nào có một cỗ máy in tiền.)

  • to operate without a license

    hoạt động chui, kinh doanh không có giấy phép (bất hợp pháp).

    "The authorities shut down the food stall because it was operating without a license."

    (Chính quyền đã đóng cửa quầy hàng thực phẩm đó vì nó hoạt động không có giấy phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business license

Danh từ
Lật mặt

Giấy phép kinh doanh là giấy phép do chính phủ cấp cho phép một cá nhân hoặc công ty tiến hành kinh doanh trong phạm vi quyền hạn địa lý của chính phủ đó.

"You need to apply for a business license before you can open a store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business license".

Hệ thống giấy phép đa cấp ở Hoa Kỳ

Ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, một doanh nghiệp có thể cần nhiều loại giấy phép từ các cấp chính quyền khác nhau: liên bang (federal), tiểu bang (state), quận (county) và thành phố (city). Ví dụ, một nhà hàng bán rượu sẽ cần giấy phép kinh doanh chung của thành phố, giấy phép an toàn thực phẩm của tiểu bang và giấy phép bán rượu bia của cả tiểu bang và liên bang.

Bảo vệ người tiêu dùng và tính minh bạch

Giấy phép kinh doanh không chỉ là sự cho phép hoạt động. Nó còn là một công cụ để bảo vệ người tiêu dùng, đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn, sức khỏe và chất lượng. Nhiều nơi yêu cầu doanh nghiệp phải trưng bày giấy phép ở nơi dễ thấy để khách hàng có thể kiểm tra và cảm thấy yên tâm.