(Top Banner Ad)
corporate debt
C1
danh từ C1 Kinh tế

corporate debt

UK: /ˈkɔːpərət det/ • US: /ˈkɔːrpərət det/

Nghĩa tiếng Việt

nợ doanh nghiệp nợ của công ty các khoản nợ của công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money owed by a corporation to creditors.

Vietnamese Meaning

Khoản nợ mà một công ty nợ các chủ nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's high level of corporate debt is a cause for concern among investors."

    "Mức nợ doanh nghiệp cao của công ty là một nguyên nhân gây lo ngại cho các nhà đầu tư."

  • "Many companies are struggling to manage their corporate debt in the current economic climate."

    "Nhiều công ty đang phải vật lộn để quản lý nợ doanh nghiệp của họ trong tình hình kinh tế hiện tại."

  • "The company issued bonds to refinance its corporate debt."

    "Công ty đã phát hành trái phiếu để tái cấp vốn cho nợ doanh nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty
Verb incorporate thành lập công ty, kết hợp
Adjective corporate thuộc về công ty, doanh nghiệp
Noun debtor con nợ
Verb indebt làm cho mắc nợ, mang ơn
Adjective indebted mắc nợ, mang ơn

Synonyms

corporate liabilities (các khoản nợ của công ty)

Antonyms

corporate equity (vốn chủ sở hữu của công ty)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Latin
corporare
Latin
corporatus
English
corporate
Latin
debere
Latin
debitum
Old French
dete
Middle English
dette
English
debt

Nguồn gốc của 'Corporate'

Từ 'corporate' (thuộc về công ty/tổ chức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'corpus', có nghĩa là 'cơ thể'. Điều này hình thành nên ý tưởng về một 'tập đoàn' (corporation) như một 'thực thể' hoặc 'cơ thể' pháp lý riêng biệt, tách rời khỏi các cá nhân tạo nên nó.

Nguồn gốc của 'Debt'

Từ 'debt' (khoản nợ) có gốc từ tiếng Latin 'debere', nghĩa là 'nợ' hoặc 'có nghĩa vụ'. Sau đó, nó đi qua tiếng Pháp cổ ('dete') trước khi trở thành 'debt' trong tiếng Anh. Điều thú vị là chữ 'b' trong 'debt' đã được thêm lại vào tiếng Anh do ảnh hưởng từ tiếng Latin, dù nó không được phát âm.

Usage Note

Cụm từ 'corporate debt' đề cập đến tổng số tiền mà một công ty vay, bao gồm các khoản vay ngân hàng, trái phiếu và các hình thức nợ khác. Việc quản lý nợ doanh nghiệp là một khía cạnh quan trọng trong tài chính doanh nghiệp, ảnh hưởng đến khả năng tài chính và sự ổn định của công ty.

Prepositions

of in for

'Debt of a company' (Nợ của một công ty): chỉ rõ khoản nợ thuộc về công ty nào.
'Increase in corporate debt' (Sự tăng trưởng trong nợ doanh nghiệp): mô tả sự thay đổi về số lượng nợ.
'Used for corporate debt' (Được sử dụng cho nợ doanh nghiệp): cho biết mục đích sử dụng một khoản tiền nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate debt
  • high high corporate debt
    (nợ doanh nghiệp cao)
  • rising rising corporate debt
    (nợ doanh nghiệp đang tăng)
  • unsustainable unsustainable corporate debt
    (nợ doanh nghiệp không bền vững)
  • total total corporate debt
    (tổng nợ doanh nghiệp)
Verb + corporate debt
  • manage manage corporate debt
    (quản lý nợ doanh nghiệp)
  • restructure restructure corporate debt
    (tái cơ cấu nợ doanh nghiệp)
  • reduce reduce corporate debt
    (giảm nợ doanh nghiệp)
  • service service corporate debt
    (trả nợ doanh nghiệp (tiền lãi và gốc))
Noun + corporate debt
  • level of level of corporate debt
    (mức độ nợ doanh nghiệp)
  • burden of burden of corporate debt
    (gánh nặng nợ doanh nghiệp)
  • risk of risk of corporate debt
    (rủi ro từ nợ doanh nghiệp)

Idioms

  • rolling over corporate debt

    tái cấp vốn hoặc gia hạn nợ doanh nghiệp (bằng cách vay mới để trả nợ cũ)

    "Many companies are resorting to rolling over corporate debt to avoid default in the current economic climate."

    (Nhiều công ty đang tìm cách tái cấp vốn nợ doanh nghiệp để tránh vỡ nợ trong bối cảnh kinh tế hiện nay.)

  • corporate debt crisis

    khủng hoảng nợ doanh nghiệp (tình trạng nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc trả nợ)

    "Analysts warned of a potential corporate debt crisis if interest rates continue to rise sharply."

    (Các nhà phân tích cảnh báo về một cuộc khủng hoảng nợ doanh nghiệp tiềm ẩn nếu lãi suất tiếp tục tăng mạnh.)

  • leveraged corporate debt

    nợ doanh nghiệp đòn bẩy (nợ lớn được sử dụng để tài trợ cho các thương vụ mua lại hoặc mở rộng, thường đi kèm rủi ro cao)

    "Investors are wary of companies with high leveraged corporate debt in a volatile market."

    (Các nhà đầu tư thận trọng với những công ty có nợ doanh nghiệp đòn bẩy cao trong một thị trường biến động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate debt

danh từ
Lật mặt

Khoản nợ mà một công ty nợ các chủ nợ.

"The company's high level of corporate debt is a cause for concern among investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate debt".

Xếp hạng tín dụng doanh nghiệp

Trong các thị trường tài chính phương Tây, nợ doanh nghiệp thường được đánh giá bởi các tổ chức xếp hạng tín dụng độc lập như Standard & Poor's, Moody's và Fitch. Các xếp hạng này (ví dụ: AAA, BBB, Junk) cung cấp thông tin cho nhà đầu tư về khả năng trả nợ của công ty và ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vay vốn của doanh nghiệp. Xếp hạng càng cao, chi phí vay càng thấp và ngược lại.

Đòn bẩy tài chính và rủi ro

Nợ doanh nghiệp là một công cụ tài chính mạnh mẽ, cho phép các công ty mở rộng và đầu tư. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều nợ có thể dẫn đến rủi ro đáng kể. Khi kinh tế suy thoái hoặc lãi suất tăng, các công ty có thể gặp khó khăn trong việc trả nợ, dẫn đến phá sản và tạo ra hiệu ứng domino cho hệ thống tài chính, đây là một vấn đề được quan tâm trong kinh tế học phương Tây.