(Top Banner Ad)
corporate financier
C1
Danh từ C1 Kinh tế

corporate financier

UK: /ˈkɔːpərət faɪˈnænsɪə/ • US: /ˈkɔːrpərət faɪˈnænsɪər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia tài chính doanh nghiệp nhà tài chính doanh nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who advises corporations on financial matters, such as raising capital, mergers and acquisitions, and restructuring.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia tư vấn cho các tập đoàn về các vấn đề tài chính, chẳng hạn như huy động vốn, sáp nhập và mua lại, và tái cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corporate financier advised the company on the best way to structure the merger."

    "Chuyên gia tài chính doanh nghiệp đã tư vấn cho công ty về cách tốt nhất để cấu trúc vụ sáp nhập."

  • "A skilled corporate financier can significantly increase a company's value."

    "Một chuyên gia tài chính doanh nghiệp lành nghề có thể làm tăng đáng kể giá trị của một công ty."

  • "The corporate financier helped the firm navigate a complex financial crisis."

    "Chuyên gia tài chính doanh nghiệp đã giúp công ty vượt qua một cuộc khủng hoảng tài chính phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty
Noun finance tài chính
Noun financier nhà tài chính
Verb incorporate thành lập công ty, hợp nhất
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective corporate thuộc về công ty/tập đoàn
Adjective financial thuộc về tài chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Latin
corporatus
English
corporate
Old French
finance
French
financier
English
financier

Nguồn gốc của 'corporate'

Từ 'corporate' xuất phát từ tiếng Latin 'corpus' có nghĩa là 'cơ thể'. Sau đó, từ 'corporatus' (được tạo thành một cơ thể) phát triển để chỉ những tổ chức, công ty lớn hoạt động như một thực thể thống nhất. Trong tiếng Anh hiện đại, nó dùng để chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến một tập đoàn hay công ty.

Nguồn gốc của 'financier'

Từ 'financier' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'finance' (thanh toán, dàn xếp). Sau đó, nó phát triển thành 'financier' trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ người quản lý tài chính. Trong tiếng Anh, 'financier' là người chuyên nghiệp trong lĩnh vực tài chính, thường là người xử lý các khoản đầu tư lớn hoặc quản lý tài sản cho công ty hoặc cá nhân.

Kết hợp 'corporate financier'

Khi kết hợp 'corporate' và 'financier', cụm từ này dùng để mô tả một chuyên gia tài chính làm việc đặc biệt trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Họ giúp các công ty lớn quản lý và huy động vốn, thực hiện các giao dịch sáp nhập, mua lại, và tư vấn các chiến lược tài chính phức tạp.

Usage Note

Thuật ngữ 'corporate financier' thường được dùng để chỉ những người có chuyên môn sâu về tài chính doanh nghiệp, tham gia vào các giao dịch tài chính lớn và phức tạp. Họ khác với các chuyên gia tài chính cá nhân hoặc kế toán doanh nghiệp. Cần phân biệt với 'investment banker', mặc dù có nhiều điểm tương đồng, 'corporate financier' có thể làm việc trực tiếp cho một công ty, còn 'investment banker' thường làm việc cho một ngân hàng đầu tư.

Prepositions

to for with

- 'to': Chỉ mục đích hoặc đối tượng nhận lời khuyên/dịch vụ (e.g., a corporate financier provides advice *to* corporations).
- 'for': Chỉ mục đích hoặc vấn đề mà họ làm việc (e.g., hired *for* raising capital).
- 'with': Chỉ sự hợp tác với các đối tác khác (e.g., working *with* legal teams)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate financier
  • leading a leading corporate financier
    (một nhà tài chính doanh nghiệp hàng đầu)
  • senior a senior corporate financier
    (một nhà tài chính doanh nghiệp cấp cao)
  • experienced an experienced corporate financier
    (một nhà tài chính doanh nghiệp có kinh nghiệm)
  • independent an independent corporate financier
    (một nhà tài chính doanh nghiệp độc lập)
  • successful a successful corporate financier
    (một nhà tài chính doanh nghiệp thành công)
Verb + corporate financier
  • hire to hire a corporate financier
    (thuê một nhà tài chính doanh nghiệp)
  • consult to consult a corporate financier
    (tham khảo ý kiến một nhà tài chính doanh nghiệp)
  • advise to advise clients as a corporate financier
    (tư vấn cho khách hàng với tư cách là một nhà tài chính doanh nghiệp)
  • become to become a corporate financier
    (trở thành một nhà tài chính doanh nghiệp)

Idioms

  • a seasoned corporate financier

    một nhà tài chính doanh nghiệp dày dặn kinh nghiệm

    "The company sought advice from a seasoned corporate financier to navigate the complex merger."

    (Công ty đã tìm kiếm lời khuyên từ một nhà tài chính doanh nghiệp dày dặn kinh nghiệm để điều hướng thương vụ sáp nhập phức tạp.)

  • the role of a corporate financier

    vai trò của một nhà tài chính doanh nghiệp

    "The role of a corporate financier involves advising companies on capital raising and mergers and acquisitions."

    (Vai trò của một nhà tài chính doanh nghiệp bao gồm tư vấn cho các công ty về huy động vốn và các thương vụ sáp nhập và mua lại.)

  • a corporate financier with a Midas touch

    một nhà tài chính doanh nghiệp có khả năng biến mọi thứ thành công (như chạm tay của vua Midas)

    "He's considered a corporate financier with a Midas touch, turning struggling businesses into profitable ventures."

    (Anh ấy được coi là một nhà tài chính doanh nghiệp có khả năng biến mọi thứ thành công, biến các doanh nghiệp đang gặp khó khăn thành các liên doanh có lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate financier

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia tư vấn cho các tập đoàn về các vấn đề tài chính, chẳng hạn như huy động vốn, sáp nhập và mua lại, và tái cấu trúc.

"The corporate financier advised the company on the best way to structure the merger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a corporate financier who advises large companies on mergers and acquisitions.
Anh ấy là một nhà tài chính doanh nghiệp, người tư vấn cho các công ty lớn về sáp nhập và mua lại.
Phủ định
They are not corporate financiers; they specialize in personal finance instead.
Họ không phải là nhà tài chính doanh nghiệp; thay vào đó, họ chuyên về tài chính cá nhân.
Nghi vấn
Is she the corporate financier whose advice led to the successful IPO?
Cô ấy có phải là nhà tài chính doanh nghiệp mà lời khuyên của cô ấy đã dẫn đến IPO thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate financier".

Vai trò trong M&A và IPO

Các nhà tài chính doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm trong các thương vụ sáp nhập và mua lại (M&A) và phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO). Họ là những người 'kiến tạo' các giao dịch lớn, giúp các công ty huy động hàng tỷ đô la, định hình lại ngành công nghiệp và tạo ra giá trị đáng kể cho cổ đông. Đây là lĩnh vực đầy áp lực nhưng cũng mang lại danh tiếng và phần thưởng tài chính khổng lồ.

Môi trường làm việc và ảnh hưởng

Nghề 'corporate financier' thường gắn liền với các trung tâm tài chính lớn như Phố Wall (New York) hay City of London (Luân Đôn). Đây là một nghề đòi hỏi sự thông minh, khả năng làm việc dưới áp lực cao và mạng lưới quan hệ rộng. Các nhà tài chính doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế, không chỉ qua việc tư vấn cho các công ty lớn mà còn thông qua việc định hình dòng chảy vốn và chiến lược kinh doanh toàn cầu.