(Top Banner Ad)
merger and acquisition (m&a)
C1
Noun C1 Kinh tế

merger and acquisition (m&a)

UK: /ˈmɜːdʒər ænd ˌækwɪˈzɪʃən/ • US: /ˈmɜːrdʒər ænd ˌækwɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sáp nhập và mua lại mua bán và sáp nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The combining of two or more businesses into one, or the purchase of one business by another.

Vietnamese Meaning

Sự sáp nhập và mua lại (M&A) là việc kết hợp hai hoặc nhiều doanh nghiệp thành một, hoặc việc một doanh nghiệp mua lại một doanh nghiệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The merger and acquisition deal was worth billions of dollars."

    "Thương vụ sáp nhập và mua lại này trị giá hàng tỷ đô la."

  • "The company announced its plans for a major merger and acquisition."

    "Công ty đã công bố kế hoạch cho một thương vụ sáp nhập và mua lại lớn."

  • "M&A activity has increased significantly in recent years."

    "Hoạt động M&A đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb merge Sáp nhập, hợp nhất
Verb acquire Thâu tóm, mua lại
Noun merger Sự sáp nhập, vụ sáp nhập
Noun acquisition Sự thâu tóm, vụ mua lại
Noun acquirer Bên thâu tóm, công ty mua lại
Noun target company Công ty mục tiêu (bị thâu tóm)
Adjective acquisitive Hay thâu tóm, có khả năng thâu tóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mergere (to dip, plunge, immerse)
English
merge (verb, late 16th century)
English
merger (noun, early 17th century; specifically in business by 20th century)
Latin
acquīrere (to obtain, get in addition, acquire)
Old French
acquerir
Middle English
acquiren
English
acquire (verb, 15th century)
English
acquisition (noun, late 15th century; specifically in business by 20th century)

Sự kết hợp và Thâu tóm: Từ các khái niệm cổ xưa đến thuật ngữ kinh doanh hiện đại

Thuật ngữ "merger" (sáp nhập) bắt nguồn từ động từ Latin "mergere", có nghĩa là 'nhúng chìm, hòa vào', gợi lên hình ảnh hai thực thể trở thành một. Trong khi đó, "acquisition" (thâu tóm) lại xuất phát từ động từ Latin "acquīrere", mang ý nghĩa 'có được, giành được thêm', mô tả việc một thực thể giành quyền kiểm soát một thực thể khác. Cả hai từ này đã có mặt trong tiếng Anh từ nhiều thế kỷ, nhưng cụm từ "merger and acquisition" (M&A) mới thực sự trở thành một thuật ngữ chuyên biệt trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp vào thế kỷ 20, để chỉ các hoạt động chiến lược nhằm mở rộng, hợp nhất thị trường hoặc tạo ra các lợi ích hiệp lực.

Usage Note

Cụm từ 'merger and acquisition' thường được sử dụng cùng nhau để mô tả các giao dịch doanh nghiệp lớn. 'Merger' (sáp nhập) ám chỉ sự hợp nhất tự nguyện giữa các công ty có quy mô tương đương. 'Acquisition' (mua lại) ám chỉ một công ty lớn hơn mua một công ty nhỏ hơn. Tuy nhiên, trong thực tế, ranh giới giữa hai khái niệm này đôi khi không rõ ràng và cụm từ 'M&A' được sử dụng chung để bao gồm cả hai loại giao dịch.

Prepositions

of in for

* **of:** Dùng để chỉ đối tượng bị sáp nhập hoặc mua lại (ví dụ: 'a merger of two companies').
* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà hoạt động M&A diễn ra (ví dụ: 'M&A activity in the technology sector').
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của M&A (ví dụ: 'seeking M&A for growth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + merger and acquisition (m&a)
  • hostile hostile merger and acquisition
    (vụ sáp nhập và thâu tóm không thân thiện)
  • friendly friendly merger and acquisition
    (vụ sáp nhập và thâu tóm thân thiện)
  • strategic strategic merger and acquisition
    (vụ sáp nhập và thâu tóm chiến lược)
  • cross-border cross-border merger and acquisition
    (vụ sáp nhập và thâu tóm xuyên biên giới)
  • successful successful merger and acquisition
    (vụ sáp nhập và thâu tóm thành công)
Verb + merger and acquisition (m&a)
  • announce announce a merger and acquisition
    (công bố một vụ sáp nhập và thâu tóm)
  • pursue pursue a merger and acquisition
    (theo đuổi một vụ sáp nhập và thâu tóm)
  • complete complete a merger and acquisition
    (hoàn tất một vụ sáp nhập và thâu tóm)
  • drive drive merger and acquisition activity
    (thúc đẩy hoạt động sáp nhập và thâu tóm)
  • facilitate facilitate merger and acquisition
    (tạo điều kiện thuận lợi cho sáp nhập và thâu tóm)
Noun + merger and acquisition (m&a)
  • M&A M&A deal
    (thương vụ M&A)
  • M&A M&A market
    (thị trường M&A)
  • M&A M&A advisor
    (cố vấn M&A)
  • M&A M&A activity
    (hoạt động M&A)
  • M&A M&A wave
    (làn sóng M&A)

Idioms

  • M&A boom

    Giai đoạn bùng nổ các hoạt động sáp nhập và thâu tóm

    "The tech industry experienced an M&A boom last year, with numerous companies combining."

    (Ngành công nghệ đã trải qua một giai đoạn bùng nổ M&A vào năm ngoái, với vô số công ty hợp nhất.)

  • M&A strategy

    Chiến lược sáp nhập và thâu tóm

    "Their M&A strategy focuses on expanding into new markets and acquiring innovative startups."

    (Chiến lược M&A của họ tập trung vào việc mở rộng sang các thị trường mới và mua lại các công ty khởi nghiệp sáng tạo.)

  • synergies from M&A

    Hiệu quả hiệp lực từ các vụ sáp nhập và thâu tóm

    "The company expects to achieve significant synergies from M&A, leading to cost savings and increased revenue."

    (Công ty kỳ vọng đạt được hiệu quả hiệp lực đáng kể từ các vụ M&A, dẫn đến tiết kiệm chi phí và tăng doanh thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merger and acquisition (m&a)

Noun
Lật mặt

Sự sáp nhập và mua lại (M&A) là việc kết hợp hai hoặc nhiều doanh nghiệp thành một, hoặc việc một doanh nghiệp mua lại một doanh nghiệp khác.

"The merger and acquisition deal was worth billions of dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company executed the merger and acquisition successfully.
Công ty đã thực hiện thành công việc sáp nhập và mua lại.
Phủ định
Seldom had the company pursued an acquisition so aggressively as this one.
Hiếm khi công ty theo đuổi một vụ mua lại quyết liệt như vụ này.
Nghi vấn
Should the merger go through, what would be the impact on employees?
Nếu thương vụ sáp nhập thành công, tác động đến nhân viên sẽ như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merger and acquisition (m&a)".

Hợp nhất vì Hiệu quả Hiệp lực (Synergy)

Một trong những động lực chính thúc đẩy các hoạt động Sáp nhập và Thâu tóm (M&A) là việc theo đuổi 'hiệu quả hiệp lực' (synergy). Đây là ý tưởng cho rằng giá trị và hiệu suất tổng thể của hai công ty khi kết hợp sẽ lớn hơn tổng giá trị và hiệu suất của từng công ty riêng lẻ (1+1=3). Hiệu quả hiệp lực có thể đến từ việc cắt giảm chi phí, tăng doanh thu, tiếp cận thị trường mới, hoặc chia sẻ công nghệ. Đây là một khái niệm then chốt trong văn hóa kinh doanh khi đánh giá các thương vụ M&A.

Thâu tóm Thân thiện và Thù địch

Trong thế giới M&A, có hai hình thức thâu tóm chính: 'thâu tóm thân thiện' (friendly takeover) và 'thâu tóm thù địch' (hostile takeover). Một vụ thâu tóm được coi là thân thiện khi ban giám đốc và ban quản lý của công ty mục tiêu đồng ý với lời đề nghị mua lại. Ngược lại, thâu tóm thù địch xảy ra khi bên mua cố gắng giành quyền kiểm soát công ty mục tiêu mà không có sự chấp thuận của ban lãnh đạo công ty đó. Những thuật ngữ này làm nổi bật tính cạnh tranh và đôi khi gay gắt của tài chính doanh nghiệp, thường là chủ đề quen thuộc trên các bản tin và trong văn hóa kinh doanh.