(Top Banner Ad)
company image
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing, Quan hệ công chúng

company image

UK: /ˈkʌmpəni ˈɪmɪdʒ/ • US: /ˈkʌmpəni ˈɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh công ty hình ảnh doanh nghiệp uy tín công ty danh tiếng công ty
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The public perception of a company; the overall impression a company makes on the public.

Vietnamese Meaning

Ấn tượng chung của công chúng về một công ty; hình ảnh mà một công ty tạo dựng trong mắt công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is working hard to improve its public image."

    "Công ty đang nỗ lực để cải thiện hình ảnh của mình trong mắt công chúng."

  • "A strong company image can attract investors and customers."

    "Một hình ảnh công ty mạnh mẽ có thể thu hút các nhà đầu tư và khách hàng."

  • "The scandal severely damaged the company's image."

    "Vụ bê bối đã gây tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun company công ty
Adjective corporate thuộc về công ty, tập đoàn
Verb image tạo ảnh, hình dung
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

French
compagnie
English
company
English
image

Nguồn gốc của 'Company Image'

Cụm từ 'company image' bắt nguồn từ sự phát triển của ngành quảng cáo và quan hệ công chúng vào thế kỷ 20. Các công ty nhận ra rằng việc xây dựng một hình ảnh tích cực trong mắt công chúng là rất quan trọng để thành công. 'Company' từ tiếng Pháp 'compagnie', có nghĩa là 'nhóm người', và 'image' từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'bản sao' hoặc 'sự đại diện'. Vì vậy, 'company image' có nghĩa là 'sự đại diện của công ty' trong tâm trí mọi người.

Usage Note

"Company image" đề cập đến cách mà một công ty được nhận thức bởi khách hàng, nhà đầu tư, nhân viên và công chúng nói chung. Nó bao gồm các yếu tố như danh tiếng, uy tín, và cảm xúc mà công ty gợi lên. Khác với "brand image" (hình ảnh thương hiệu), "company image" bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động, giá trị và văn hóa của công ty.

Prepositions

of for to

* **of:** thường dùng để chỉ hình ảnh của công ty. Ví dụ: "The company image of Google is generally positive." (Hình ảnh công ty Google nhìn chung là tích cực).
* **for:** thường dùng để chỉ những nỗ lực xây dựng hình ảnh. Ví dụ: "The company launched a campaign for improving its image." (Công ty đã tung ra một chiến dịch để cải thiện hình ảnh của mình).
* **to:** thường dùng để chỉ tác động của hình ảnh đến đối tượng nào. Ví dụ: "The company's poor image is detrimental to sales." (Hình ảnh tồi tệ của công ty gây bất lợi cho doanh số bán hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + company image
  • positive company image
    (hình ảnh công ty tích cực)
  • negative company image
    (hình ảnh công ty tiêu cực)
  • strong company image
    (hình ảnh công ty mạnh mẽ)
Verb + company image
  • improve company image
    (cải thiện hình ảnh công ty)
  • damage company image
    (làm tổn hại hình ảnh công ty)
  • protect company image
    (bảo vệ hình ảnh công ty)
Adverb + Verb + company image
  • carefully manage company image
    (quản lý hình ảnh công ty một cách cẩn thận)
  • strategically build company image
    (xây dựng hình ảnh công ty một cách chiến lược)

Idioms

  • A good/bad look for the company

    Một điều tốt/xấu cho hình ảnh của công ty

    "The new product launch is a good look for the company."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới là một điều tốt cho hình ảnh của công ty.)

  • Put the company's best face forward

    Thể hiện hình ảnh tốt nhất của công ty

    "We need to put the company's best face forward at the conference."

    (Chúng ta cần thể hiện hình ảnh tốt nhất của công ty tại hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

company image

Danh từ
Lật mặt

Ấn tượng chung của công chúng về một công ty; hình ảnh mà một công ty tạo dựng trong mắt công chúng.

"The company is working hard to improve its public image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company image".

Tầm quan trọng của CSR

Ở các nước phương Tây, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng 'company image'. Các công ty được kỳ vọng sẽ đóng góp vào cộng đồng và bảo vệ môi trường. Điều này ảnh hưởng lớn đến cách người tiêu dùng nhìn nhận và ủng hộ công ty.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội đã làm thay đổi cách 'company image' được xây dựng và duy trì. Các công ty cần chủ động quản lý sự hiện diện trực tuyến của mình và tương tác với khách hàng để duy trì hình ảnh tích cực. Các đánh giá và bình luận trực tuyến có thể ảnh hưởng lớn đến danh tiếng của công ty.