(Top Banner Ad)
corporate restructuring
C1
Noun C1 Kinh tế

corporate restructuring

UK: /ˈkɔːpərət riːˈstrʌktʃərɪŋ/ • US: /ˈkɔːrpərət riːˈstrʌktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái cấu trúc doanh nghiệp tái cơ cấu công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant change in the composition of a company, such as reorganizing its debt, business, or operations.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc của một công ty, chẳng hạn như tổ chức lại nợ, hoạt động kinh doanh hoặc các hoạt động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a corporate restructuring to reduce costs."

    "Công ty đã thông báo về việc tái cấu trúc doanh nghiệp để giảm chi phí."

  • "The corporate restructuring involved selling off several divisions."

    "Việc tái cấu trúc doanh nghiệp bao gồm bán đi một số bộ phận."

  • "Corporate restructuring is often necessary to improve profitability."

    "Tái cấu trúc doanh nghiệp thường là cần thiết để cải thiện lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty
Adjective corporate thuộc về doanh nghiệp, công ty
Verb restructure tái cấu trúc, cơ cấu lại
Noun structure cấu trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus ('body') + re- ('again') + struere ('to build')
Latin
corporatus ('made into a body') + restructura ('a rebuilding')
English
corporate + restructuring

Công ty là một 'Cơ thể'

Từ 'corporate' bắt nguồn từ 'corpus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cơ thể'. Trong luật pháp phương Tây, một tập đoàn (corporation) được coi là một 'pháp nhân' - một thực thể riêng biệt giống như một cơ thể sống, có thể sở hữu tài sản và kiện tụng. Vì vậy, 'corporate restructuring' có thể được hiểu nôm na là 'thay đổi cấu trúc cơ thể của công ty'.

Xây dựng lại từ đầu

Từ 'restructuring' được ghép từ 're-' (làm lại) và 'structure' (cấu trúc, từ 'struere' trong tiếng Latin nghĩa là 'xây dựng'). Vì vậy, hành động này có nghĩa đen là 'xây dựng lại cấu trúc'. Khi một công ty tái cấu trúc, họ đang sắp xếp lại các bộ phận, nhân sự và hoạt động của mình như thể đang xây dựng lại một tòa nhà để nó hoạt động hiệu quả hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một công ty đang gặp khó khăn tài chính hoặc muốn cải thiện hiệu quả hoạt động. Nó bao gồm một loạt các hành động như sáp nhập, mua lại, bán bớt tài sản, tái cơ cấu nợ, và thay đổi quản lý.

Prepositions

of in

‘of’ thường dùng để chỉ đối tượng bị tái cấu trúc (ví dụ: corporate restructuring of a failing company). ‘in’ thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi của tái cấu trúc (ví dụ: corporate restructuring in the banking sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate restructuring
  • massive corporate restructuring
    (cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp quy mô lớn)
  • major corporate restructuring
    (cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp trọng yếu)
  • radical corporate restructuring
    (cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp triệt để)
  • sweeping corporate restructuring
    (cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp sâu rộng)
Verb + corporate restructuring
  • undergo corporate restructuring
    (trải qua quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp)
  • announce a corporate restructuring
    (thông báo về việc tái cấu trúc doanh nghiệp)
  • implement a corporate restructuring
    (thực hiện tái cấu trúc doanh nghiệp)
  • involve corporate restructuring
    (bao gồm/liên quan đến việc tái cấu trúc doanh nghiệp)

Idioms

  • a corporate restructuring is on the cards

    Một cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp sắp xảy ra hoặc có khả năng xảy ra rất cao.

    "With profits falling for three straight quarters, everyone knew a corporate restructuring was on the cards."

    (Với lợi nhuận sụt giảm trong ba quý liên tiếp, mọi người đều biết một cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp là điều khó tránh khỏi.)

  • the human cost of corporate restructuring

    Cái giá phải trả về mặt con người (như mất việc, tinh thần sa sút) của việc tái cấu trúc doanh nghiệp.

    "The documentary focused on the human cost of corporate restructuring, telling the stories of laid-off factory workers."

    (Bộ phim tài liệu tập trung vào cái giá phải trả về mặt con người của việc tái cấu trúc doanh nghiệp, kể lại câu chuyện của những công nhân nhà máy bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate restructuring

Noun
Lật mặt

Một sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc của một công ty, chẳng hạn như tổ chức lại nợ, hoạt động kinh doanh hoặc các hoạt động khác.

"The company announced a corporate restructuring to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented corporate restructuring because it needed to improve its financial performance.
Công ty đã thực hiện tái cấu trúc doanh nghiệp vì cần cải thiện hiệu quả tài chính.
Phủ định
Even though the consultant recommended corporate restructuring, the board of directors didn't approve it.
Mặc dù chuyên gia tư vấn đã đề xuất tái cấu trúc doanh nghiệp, hội đồng quản trị đã không phê duyệt nó.
Nghi vấn
If we proceed with corporate restructuring, will we be able to save the company from bankruptcy?
Nếu chúng ta tiến hành tái cấu trúc doanh nghiệp, liệu chúng ta có thể cứu công ty khỏi phá sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate restructuring".

Chapter 11 - 'Hồi sinh' kiểu Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'Chapter 11' là một chương trong luật phá sản cho phép các công ty gặp khó khăn về tài chính được tiếp tục hoạt động trong khi thực hiện tái cấu trúc. Đây là một công cụ pháp lý quan trọng, giúp các công ty nổi tiếng như General Motors hay Marvel Entertainment có cơ hội 'hồi sinh' thay vì bị thanh lý hoàn toàn.

Cổ đông (Shareholder) vs. Các bên liên quan (Stakeholder)

Các quyết định tái cấu trúc ở phương Tây thường làm dấy lên cuộc tranh luận: công ty nên phục vụ lợi ích của ai là chính? Chỉ những người sở hữu cổ phiếu (cổ đông) hay tất cả các bên liên quan bao gồm nhân viên, khách hàng và cộng đồng? Việc sa thải hàng loạt để tăng lợi nhuận cho cổ đông là một ví dụ điển hình của sự xung đột này.