corporate restructuring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant change in the composition of a company, such as reorganizing its debt, business, or operations.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc của một công ty, chẳng hạn như tổ chức lại nợ, hoạt động kinh doanh hoặc các hoạt động khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced a corporate restructuring to reduce costs."
"Công ty đã thông báo về việc tái cấu trúc doanh nghiệp để giảm chi phí."
-
"The corporate restructuring involved selling off several divisions."
"Việc tái cấu trúc doanh nghiệp bao gồm bán đi một số bộ phận."
-
"Corporate restructuring is often necessary to improve profitability."
"Tái cấu trúc doanh nghiệp thường là cần thiết để cải thiện lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | corporation | tập đoàn, công ty |
| Adjective | corporate | thuộc về doanh nghiệp, công ty |
| Verb | restructure | tái cấu trúc, cơ cấu lại |
| Noun | structure | cấu trúc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một công ty đang gặp khó khăn tài chính hoặc muốn cải thiện hiệu quả hoạt động. Nó bao gồm một loạt các hành động như sáp nhập, mua lại, bán bớt tài sản, tái cơ cấu nợ, và thay đổi quản lý.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ đối tượng bị tái cấu trúc (ví dụ: corporate restructuring of a failing company). ‘in’ thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi của tái cấu trúc (ví dụ: corporate restructuring in the banking sector).
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive corporate restructuring (cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp quy mô lớn)
-
major corporate restructuring (cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp trọng yếu)
-
radical corporate restructuring (cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp triệt để)
-
sweeping corporate restructuring (cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp sâu rộng)
-
undergo corporate restructuring (trải qua quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp)
-
announce a corporate restructuring (thông báo về việc tái cấu trúc doanh nghiệp)
-
implement a corporate restructuring (thực hiện tái cấu trúc doanh nghiệp)
-
involve corporate restructuring (bao gồm/liên quan đến việc tái cấu trúc doanh nghiệp)
Idioms
-
a corporate restructuring is on the cards
Một cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp sắp xảy ra hoặc có khả năng xảy ra rất cao.
"With profits falling for three straight quarters, everyone knew a corporate restructuring was on the cards."
(Với lợi nhuận sụt giảm trong ba quý liên tiếp, mọi người đều biết một cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp là điều khó tránh khỏi.)
-
the human cost of corporate restructuring
Cái giá phải trả về mặt con người (như mất việc, tinh thần sa sút) của việc tái cấu trúc doanh nghiệp.
"The documentary focused on the human cost of corporate restructuring, telling the stories of laid-off factory workers."
(Bộ phim tài liệu tập trung vào cái giá phải trả về mặt con người của việc tái cấu trúc doanh nghiệp, kể lại câu chuyện của những công nhân nhà máy bị sa thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corporate restructuring
NounMột sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc của một công ty, chẳng hạn như tổ chức lại nợ, hoạt động kinh doanh hoặc các hoạt động khác.
"The company announced a corporate restructuring to reduce costs."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implemented corporate restructuring because it needed to improve its financial performance. |
Công ty đã thực hiện tái cấu trúc doanh nghiệp vì cần cải thiện hiệu quả tài chính. |
| Phủ định | Even though the consultant recommended corporate restructuring, the board of directors didn't approve it. |
Mặc dù chuyên gia tư vấn đã đề xuất tái cấu trúc doanh nghiệp, hội đồng quản trị đã không phê duyệt nó. |
| Nghi vấn | If we proceed with corporate restructuring, will we be able to save the company from bankruptcy? |
Nếu chúng ta tiến hành tái cấu trúc doanh nghiệp, liệu chúng ta có thể cứu công ty khỏi phá sản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate restructuring".
