(Top Banner Ad)
corpses
B2
noun B2 Pháp y, Sinh học, Văn học

corpses

UK: /ˈkɔːpsɪz/ • US: /ˈkɔːrpsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

xác chết thi hài xác người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of corpse: a dead body, especially of a human being rather than an animal.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'corpse': xác chết, đặc biệt là xác người chứ không phải xác động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found three corpses in the abandoned building."

    "Cảnh sát đã tìm thấy ba xác chết trong tòa nhà bỏ hoang."

  • "The battlefield was littered with corpses."

    "Chiến trường ngổn ngang xác chết."

  • "The pathologist examined the corpses to determine the cause of death."

    "Nhà bệnh lý học đã kiểm tra các xác chết để xác định nguyên nhân tử vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corpse xác chết, thi thể
Noun corps quân đoàn, đoàn (người)
Adjective corporeal thuộc về thân thể, hữu hình
Adjective corpulent to béo, mập mạp
Verb corpse (tiếng lóng sân khấu) cười phá lên khi đang diễn vai nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp y, Sinh học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷrep-
Latin
corpus
Old French
cors
Middle English
corps
Modern English
corpse

Sự phân tách giữa Corps và Corpse

Vào thời kỳ Middle English, từ 'corps' được dùng để chỉ cả cơ thể sống và thi thể người chết. Tuy nhiên, đến thế kỷ 19, cách viết đã được phân tách rõ rệt: 'corpse' mang nghĩa là xác chết, còn 'corps' (phát âm là /kɔːr/) được dùng để chỉ một quân đoàn hoặc tổ chức quân đội.

Nguồn gốc từ 'Thân thể'

Từ này bắt nguồn từ gốc Latin 'corpus', có nghĩa là thân thể. Nó cùng chung nguồn gốc với 'corporation' (tập đoàn - một thực thể/thân thể kinh tế) và 'corporal' (hình phạt thân thể).

Usage Note

Từ 'corpse' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến pháp luật, y học, hoặc văn học. Nó mang sắc thái nghiêm túc và đôi khi đáng sợ hơn so với các từ đồng nghĩa như 'dead body'.

Prepositions

of near

of (corpses of victims): thường dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ: xác của các nạn nhân. Near (corpses near the river): chỉ vị trí, xác gần con sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corpses
  • rotting rotting corpses
    (những xác chết đang phân hủy)
  • charred charred corpses
    (những thi thể bị cháy sém)
  • mummified mummified corpses
    (những xác ướp)
Verb + corpses
  • identify identify the corpses
    (nhận dạng các thi thể)
  • examine examine the corpses
    (khám nghiệm các xác chết)
  • dispose of dispose of corpses
    (xử lý/tiêu hủy các xác chết)
Noun + of + corpses
  • pile a pile of corpses
    (một đống xác chết)
  • trail a trail of corpses
    (một dãy xác chết (để lại sau một sự kiện))

Idioms

  • To corpse

    Phì cười không kiểm soát được khi đang đóng phim hoặc diễn kịch

    "The actor corpsed during the funeral scene, ruining the take."

    (Nam diễn viên đã phì cười trong cảnh đám tang, làm hỏng cả cảnh quay.)

  • Corpse-reviver

    Một loại cocktail mạnh (thường uống để giải rượu)

    "He ordered a Corpse Reviver No. 2 to recover from last night's party."

    (Anh ấy đã gọi một ly Corpse Reviver số 2 để tỉnh táo lại sau bữa tiệc tối qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corpses

noun
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'corpse': xác chết, đặc biệt là xác người chứ không phải xác động vật.

"The police found three corpses in the abandoned building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The battlefield, where corpses lay scattered, was a grim reminder of the war's brutality.
Chiến trường, nơi xác chết nằm rải rác, là một lời nhắc nhở nghiệt ngã về sự tàn bạo của chiến tranh.
Phủ định
The detectives found no corpses that suggested foul play at the scene.
Các thám tử không tìm thấy xác chết nào cho thấy có hành vi ám muội tại hiện trường.
Nghi vấn
Were the corpses, whose identities remained unknown, ever identified by the authorities?
Những xác chết mà danh tính vẫn chưa được biết, có bao giờ được chính quyền xác định danh tính không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police discovered three corpses near the river last week.
Tuần trước, cảnh sát đã phát hiện ba xác chết gần sông.
Phủ định
They didn't find any corpses in the abandoned house.
Họ không tìm thấy bất kỳ xác chết nào trong ngôi nhà bỏ hoang.
Nghi vấn
Did the investigators examine the corpses carefully?
Các nhà điều tra đã kiểm tra các xác chết cẩn thận phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corpses".

Pháp y trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, việc xử lý thi thể (corpses) thường gắn liền với các bộ phim trinh thám như CSI. Khác với nhiều văn hóa Á Đông kiêng kỵ nhắc đến xác chết, văn hóa phương Tây có xu hướng tiếp cận thi thể dưới góc độ khoa học và giải phẫu pháp y rất chi tiết.

Halloween và hình tượng xác chết

Hình ảnh các thi thể sống lại (zombies hoặc ghouls) là một phần không thể thiếu trong lễ hội Halloween. Điều này phản ánh nỗi sợ hãi nguyên thủy về cái chết nhưng cũng là cách con người đối diện và chế nhạo nỗi sợ đó thông qua giải trí.