(Top Banner Ad)
dead bodies
B2
Danh từ B2 Pháp y, Hình sự học

dead bodies

UK: /ˈdɛd ˈbɒdiz/ • US: /ˈdɛd ˈbɑːdiz/

Nghĩa tiếng Việt

xác chết thi thể di thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The corpses of human beings or animals; deceased individuals.

Vietnamese Meaning

Thi hài của người hoặc động vật; những cá nhân đã chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found several dead bodies at the crime scene."

    "Cảnh sát đã tìm thấy một vài thi thể tại hiện trường vụ án."

  • "The river was filled with dead bodies after the flood."

    "Dòng sông ngập đầy xác chết sau trận lũ."

  • "Investigators are trying to identify the dead bodies recovered from the plane crash."

    "Các nhà điều tra đang cố gắng xác định danh tính các thi thể được tìm thấy từ vụ tai nạn máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death cái chết, sự chết chóc
Verb die chết, qua đời, mất
Adjective deadly gây chết người, chí mạng
Verb deaden làm giảm (cơn đau), làm tê liệt (cảm xúc)
Noun corpse / cadaver thi thể, xác chết (thường dùng trong bối cảnh y học hoặc pháp y)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp y, Hình sự học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dheu- (to die)
Proto-Germanic
*daudaz (dead), *budagą (body)
Old English
dēad, bodig
Modern English
dead body / dead bodies

Sự Kết Hợp Trực Diện

Từ 'dead' (chết) xuất phát từ một từ German cổ có nghĩa là 'chết', trong khi 'body' (cơ thể) bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ 'bodig', ban đầu chỉ có nghĩa là 'thân mình'. Theo thời gian, hai từ đơn giản này kết hợp lại tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa trực diện và mạnh mẽ, 'dead bodies' (thi thể), được dùng trong cả đời thường lẫn trong các bối cảnh pháp lý và khoa học để chỉ phần còn lại của một người đã khuất.

Usage Note

Cụm từ "dead bodies" mang tính chất trực tiếp và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, khoa học, hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh trạng thái không còn sự sống của một cơ thể. So với các từ đồng nghĩa như "corpses" (thi hài), "remains" (di hài), "dead bodies" ít trang trọng hơn "corpses" nhưng trang trọng hơn các cách diễn đạt thông tục khác. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bản tin, báo cáo khoa học, hồ sơ pháp y, hoặc các cuộc thảo luận liên quan đến tội phạm, chiến tranh, hoặc các thảm họa tự nhiên.

Prepositions

of in on

Giải thích:
- 'of': thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (e.g., 'a pile of dead bodies').
- 'in': thường dùng để chỉ vị trí bên trong một địa điểm (e.g., 'dead bodies in the morgue').
- 'on': thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt (e.g., 'dead bodies on the battlefield').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dead bodies
  • discover dead bodies
    (phát hiện các thi thể)
  • identify dead bodies
    (nhận dạng các thi thể)
  • recover dead bodies
    (tìm thấy và đưa các thi thể (ra khỏi nơi nguy hiểm))
  • bury dead bodies
    (chôn cất các thi thể)
Adjective + dead bodies
  • unidentified dead bodies
    (những thi thể chưa xác định được danh tính)
  • decomposing dead bodies
    (những thi thể đang phân hủy)
  • multiple dead bodies
    (nhiều thi thể)
Noun + of + dead bodies
  • a pile of dead bodies
    (một đống thi thể)
  • the number of dead bodies
    (số lượng thi thể)

Idioms

  • know where the bodies are buried

    biết những bí mật đen tối hoặc thông tin nhạy cảm của một người hay một tổ chức.

    "The former accountant knows where all the bodies are buried, so the company paid him to keep quiet."

    (Người kế toán cũ biết hết mọi bí mật mờ ám, vì vậy công ty đã trả tiền để ông ta giữ im lặng.)

  • over my dead body

    một cách nói mạnh mẽ để từ chối điều gì đó, có nghĩa là 'không bao giờ', 'trừ khi tôi chết'.

    ""You want to sell our family home? Over my dead body!""

    ("Anh muốn bán ngôi nhà của gia đình ư? Bước qua xác tôi trước đã!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dead bodies

Danh từ
Lật mặt

Thi hài của người hoặc động vật; những cá nhân đã chết.

"The police found several dead bodies at the crime scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead bodies".

Tục Lệ 'Viewing' (Viếng Xác) Trước Tang Lễ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta thường tổ chức một buổi 'wake' hoặc 'viewing'. Tại đây, thi thể người đã khuất được ướp, mặc quần áo trang trọng và đặt trong quan tài mở để bạn bè và gia đình đến nói lời từ biệt cuối cùng. Đây được xem là một cách để nguôi ngoai và tưởng nhớ cuộc đời của người đó.

Khoa Học Pháp Y và Văn Hóa Đại Chúng

Việc điều tra các thi thể đã trở thành một thể loại chính trong ngành giải trí phương Tây. Các chương trình truyền hình như 'CSI' hay 'Bones' đã phổ biến hóa khoa học pháp y, khiến việc phân tích khoa học chi tiết về hài cốt trở thành một khái niệm quen thuộc với hàng triệu người, dù thường được kịch tính hóa.