corral
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực quây lại để nhốt gia súc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cowboys herded the cattle into the corral."
"Những chàng cao bồi lùa gia súc vào khu quây."
-
"They built a new corral for the horses."
"Họ xây một khu quây mới cho những con ngựa."
-
"The rancher used the corral to separate the calves from their mothers."
"Người chủ trang trại dùng khu quây để tách những con bê khỏi mẹ của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một khu vực có hàng rào kiên cố, nơi gia súc như bò, ngựa, cừu được giữ lại để quản lý, chăm sóc, hoặc phân loại. So với 'pen' (chuồng), 'corral' thường lớn hơn và có tính chất tạm thời hoặc bán kiên cố hơn. 'Pen' có thể chỉ chuồng nhỏ cho các loại vật nuôi khác nhau, trong khi 'corral' gần như chỉ dùng cho gia súc lớn.
Prepositions
'in the corral' chỉ vị trí bên trong khu vực quây. 'around the corral' chỉ vị trí xung quanh hoặc gần khu vực quây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cattle a cattle corral (một chuồng bò)
-
horse a horse corral (một chuồng ngựa)
-
temporary a temporary corral (một chuồng tạm thời)
-
wooden a wooden corral (một chuồng gỗ)
-
corral to corral people (tập hợp mọi người)
-
corral to corral support (tập hợp sự ủng hộ)
-
corral to corral votes (thu thập phiếu bầu)
-
corral to corral the cattle (dồn đàn bò vào chuồng)
-
corral to corral the suspects (vây bắt các nghi phạm)
-
build build a corral (xây một cái chuồng)
-
erect erect a corral (dựng một cái chuồng)
-
leave in leave them in the corral (để chúng trong chuồng)
Idioms
-
corral a crowd/group of people
Tập hợp, dồn một đám đông/nhóm người lại (để kiểm soát hoặc quản lý)
"The police managed to corral the protestors into a designated area."
(Cảnh sát đã tìm cách dồn những người biểu tình vào một khu vực được chỉ định.)
-
corral support/votes
Tập hợp sự ủng hộ/thu thập phiếu bầu
"The candidate worked hard to corral votes in the swing states."
(Ứng cử viên đã nỗ lực hết mình để thu thập phiếu bầu ở các bang tranh chấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corral
nounMột khu vực quây lại để nhốt gia súc.
"The cowboys herded the cattle into the corral."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cowboys quickly corral the cattle. |
Những chàng cao bồi nhanh chóng dồn gia súc vào chuồng. |
| Phủ định | The rancher did not efficiently corral the horses. |
Người chủ trang trại đã không dồn ngựa vào chuồng một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Did they carefully corral the sheep? |
Họ có cẩn thận dồn đàn cừu vào chuồng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rancher corrals the cattle every evening. |
Người chủ trang trại dồn gia súc vào chuồng mỗi tối. |
| Phủ định | The cowboys did not corral the wild horses today. |
Những chàng cao bồi đã không dồn những con ngựa hoang vào chuồng hôm nay. |
| Nghi vấn | Did they corral all the sheep before the storm? |
Họ đã dồn tất cả cừu vào chuồng trước cơn bão chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the cowboys had built a stronger corral, the cattle would not be roaming freely now. |
Nếu những chàng cao bồi đã xây một chuồng gia súc chắc chắn hơn, thì đàn gia súc đã không đi lang thang tự do bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't corralled the horses last night, we wouldn't have them ready for the race today. |
Nếu họ đã không dồn những con ngựa vào chuồng đêm qua, chúng ta sẽ không có chúng sẵn sàng cho cuộc đua hôm nay. |
| Nghi vấn | If the rancher had secured the corral gate properly, would the sheep be missing this morning? |
Nếu người chủ trang trại đã đóng cổng chuồng đúng cách, liệu lũ cừu có bị mất tích sáng nay không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a larger ranch, we would corral all the wild horses. |
Nếu chúng ta có một trang trại lớn hơn, chúng ta sẽ dồn hết những con ngựa hoang vào chuồng. |
| Phủ định | If they didn't corral the cattle before the storm, they wouldn't be safe. |
Nếu họ không dồn gia súc vào chuồng trước cơn bão, chúng sẽ không an toàn. |
| Nghi vấn | Would you use the corral if you had more sheep? |
Bạn có sử dụng chuồng nếu bạn có nhiều cừu hơn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the cowboys had corralled the cattle earlier, they would have saved some from the storm. |
Nếu những người chăn bò đã dồn đàn gia súc vào chuồng sớm hơn, họ đã có thể cứu được một số con khỏi cơn bão. |
| Phủ định | If they hadn't corralled the horses carefully, they might not have been able to load them onto the train. |
Nếu họ không dồn đàn ngựa vào chuồng cẩn thận, họ có lẽ đã không thể chất chúng lên tàu. |
| Nghi vấn | Would they have been able to safely corral the wild mustangs if they had had more experienced riders? |
Liệu họ có thể dồn những con ngựa hoang mustang vào chuồng một cách an toàn nếu họ có nhiều người cưỡi ngựa giàu kinh nghiệm hơn không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Corral the horses quickly! |
Lùa đàn ngựa vào chuồng nhanh lên! |
| Phủ định | Don't corral the cattle near the river. |
Đừng lùa gia súc vào chuồng gần sông. |
| Nghi vấn | Do corral the sheep before nightfall. |
Hãy lùa đàn cừu vào chuồng trước khi trời tối. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to corral the cattle before the storm. |
Họ sẽ dồn gia súc vào chuồng trước cơn bão. |
| Phủ định | We are not going to corral the horses tonight; it's too late. |
Chúng tôi sẽ không dồn ngựa vào chuồng tối nay; đã quá muộn. |
| Nghi vấn | Is she going to corral the sheep by herself? |
Cô ấy sẽ tự mình dồn đàn cừu vào chuồng sao? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cowboys were corralling the cattle when the storm hit. |
Những chàng cao bồi đang dồn gia súc vào chuồng thì cơn bão ập đến. |
| Phủ định | She wasn't corralling her thoughts; they were scattered everywhere. |
Cô ấy đã không tập trung suy nghĩ của mình; chúng rải rác khắp nơi. |
| Nghi vấn | Were they corralling the horses before loading them onto the train? |
Họ có đang dồn ngựa vào chuồng trước khi chất chúng lên tàu không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rancher's corral was filled with cattle before the storm. |
Chuồng gia súc của người chủ trang trại đã đầy gia súc trước cơn bão. |
| Phủ định | That cowboy's corral isn't the safest place for the horses. |
Chuồng gia súc của chàng cao bồi đó không phải là nơi an toàn nhất cho những con ngựa. |
| Nghi vấn | Is that farmer's corral large enough for all his sheep? |
Chuồng gia súc của người nông dân đó có đủ lớn cho tất cả số cừu của ông ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corral".
