(Top Banner Ad)
corridor talk
B2
noun B2 Kinh doanh/Chính trị/Văn phòng

corridor talk

UK: /ˈkɒrɪdɔː tɔːk/ • US: /ˈkɔːrɪdər tɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

tin đồn hành lang chuyện phiếm hành lang bàn tán xôn xao (trong văn phòng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal conversations or gossip that take place in hallways or other public areas, often about office matters or company politics.

Vietnamese Meaning

Những cuộc trò chuyện không chính thức hoặc tin đồn diễn ra ở hành lang hoặc các khu vực công cộng khác, thường là về các vấn đề văn phòng hoặc chính trị công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's been a lot of corridor talk about the CEO's possible resignation."

    "Có rất nhiều lời đồn đoán ở hành lang về việc CEO có thể từ chức."

  • "The corridor talk suggested that the project was facing serious delays."

    "Những lời đồn đoán ở hành lang cho thấy dự án đang đối mặt với sự chậm trễ nghiêm trọng."

  • "I try to avoid getting involved in corridor talk."

    "Tôi cố gắng tránh tham gia vào những cuộc trò chuyện ở hành lang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corridor hành lang, lối đi dài và hẹp trong một tòa nhà hoặc tàu hỏa, nối liền các phòng.
Compound Noun corridor talk cuộc trò chuyện không chính thức, thường là tin đồn hoặc phỏng đoán, diễn ra bên lề (ví dụ: ở hành lang) của một cuộc họp hoặc sự kiện chính thức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

water cooler talk (trò chuyện phiếm (ở máy nước))backchannel communication (liên lạc không chính thức)

Subject Area

Kinh doanh/Chính trị/Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere ('to run')
Vulgar Latin
*curritoria ('place for running')
Italian
corridore ('runner', later 'gallery')
French
corridor
English
corridor

Từ Đường Chạy Đến Lối Đi

Từ 'corridor' (hành lang) bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere' có nghĩa là 'chạy'. Ban đầu trong tiếng Ý, nó chỉ một 'nơi để chạy' hoặc một ban công dài trong các cung điện, nơi mọi người có thể đi lại hoặc chạy bộ. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển thành lối đi hẹp nối các phòng. 'Corridor talk' nghĩa đen là 'cuộc nói chuyện ở hành lang', chỉ những cuộc trò chuyện không chính thức diễn ra bên ngoài các cuộc họp.

Usage Note

“Corridor talk” thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trung lập, ám chỉ những cuộc trò chuyện mang tính chất bàn tán, buôn chuyện, hoặc thảo luận không chính thức. Nó nhấn mạnh vào địa điểm diễn ra cuộc trò chuyện (hành lang) như một biểu tượng cho tính chất không chính thức và có thể là riêng tư của cuộc trò chuyện. Nó khác với “water cooler talk” ở chỗ nó mang tính chất chính trị hoặc công việc nhiều hơn, trong khi “water cooler talk” thường là những cuộc trò chuyện phiếm hơn.

Prepositions

about of

"Corridor talk about [subject]" chỉ ra chủ đề chính của cuộc trò chuyện. Ví dụ: Corridor talk about the merger. "Corridor talk of [subject]" cũng tương tự, nhấn mạnh vào nội dung của cuộc trò chuyện. Ví dụ: Corridor talk of layoffs.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corridor talk
  • hear some corridor talk
    (nghe được vài chuyện bên lề)
  • engage in corridor talk
    (tham gia vào các cuộc nói chuyện bên lề)
  • dismiss it as mere corridor talk
    (bác bỏ nó vì cho rằng chỉ là lời đồn đại bên lề)
Adjective + corridor talk
  • informal corridor talk
    (cuộc nói chuyện bên lề không chính thức)
  • endless corridor talk
    (những cuộc bàn tán bên lề không dứt)
  • mere corridor talk
    (chỉ là những lời đồn thổi bên lề)
... of corridor talk
  • a buzz of corridor talk
    (tiếng xì xào bàn tán bên lề)
  • a lot of corridor talk
    (rất nhiều lời bàn tán bên lề)

Idioms

  • The real decisions are made in the corridor talk.

    Các quyết định thực sự được đưa ra trong các cuộc thảo luận không chính thức, chứ không phải trong các cuộc họp.

    "The official meeting was just for show; the real decisions are made in the corridor talk."

    (Cuộc họp chính thức chỉ là hình thức thôi; những quyết định thực sự được đưa ra trong các cuộc nói chuyện bên lề.)

  • It's just corridor talk.

    Đó chỉ là tin đồn hành lang/chuyện bên lề thôi, không đáng tin cậy.

    "Don't worry about the rumors of layoffs, it's probably just corridor talk."

    (Đừng lo về tin đồn sa thải, có lẽ đó chỉ là chuyện hành lang thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corridor talk

noun
Lật mặt

Những cuộc trò chuyện không chính thức hoặc tin đồn diễn ra ở hành lang hoặc các khu vực công cộng khác, thường là về các vấn đề văn phòng hoặc chính trị công ty.

"There's been a lot of corridor talk about the CEO's possible resignation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish people wouldn't engage in so much corridor talk about my performance.
Tôi ước mọi người đừng tham gia vào quá nhiều cuộc trò chuyện hành lang về hiệu suất làm việc của tôi.
Phủ định
If only there weren't so much corridor talk spreading false rumors around the office.
Giá như không có quá nhiều cuộc trò chuyện hành lang lan truyền những tin đồn sai sự thật trong văn phòng.
Nghi vấn
I wish I could know if the corridor talk about the company's future is true.
Tôi ước tôi có thể biết liệu những lời bàn tán hành lang về tương lai của công ty có đúng không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corridor talk".

Văn Hóa 'Networking' ở Phương Tây

Trong môi trường doanh nghiệp và chính trị phương Tây, 'corridor talk' là một phần quan trọng của việc xây dựng mạng lưới quan hệ (networking). Thông tin quan trọng, các thương vụ và liên minh thường được hình thành trong những cuộc trò chuyện không chính thức này, bên ngoài các cuộc họp đã được lên lịch. Điều này nhấn mạnh giá trị của các mối quan hệ cá nhân và giao tiếp không chính thức.

Hành Lang Quyền Lực (Corridors of Power)

Cụm từ 'corridors of power' chỉ những nơi mà những người có ảnh hưởng trong chính phủ hoặc các tổ chức lớn đưa ra quyết định. 'Corridor talk' trong những bối cảnh này có thể rất quan trọng, bao gồm những lời đồn chính trị, việc cố ý rò rỉ thông tin chiến lược và quá trình vận động hành lang không chính thức.