(Top Banner Ad)
formal meeting
B2
noun B2 Kinh doanh/Giao tiếp

formal meeting

UK: /ˈfɔːməl ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈfɔːrməl ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp chính thức buổi họp trang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting conducted according to established protocols and procedures, often involving specific dress codes and a structured agenda.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tiến hành theo các quy tắc và thủ tục đã được thiết lập, thường bao gồm các quy định về trang phục cụ thể và một chương trình nghị sự có cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO called a formal meeting to discuss the company's financial performance."

    "Giám đốc điều hành đã triệu tập một cuộc họp trang trọng để thảo luận về tình hình tài chính của công ty."

  • "All attendees are expected to dress appropriately for the formal meeting."

    "Tất cả những người tham dự được yêu cầu ăn mặc phù hợp cho cuộc họp trang trọng."

  • "The minutes of the last formal meeting were distributed to all members."

    "Biên bản cuộc họp trang trọng lần trước đã được phân phát cho tất cả các thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình thức, dạng thức
Adjective formal chính thức, trang trọng
Adverb formally một cách chính thức, trang trọng
Noun formality nghi thức, thủ tục, sự trang trọng
Adjective informal không chính thức, thân mật
Verb meet gặp gỡ, họp
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
formel
Middle English
formal
Old English
mētan
Old English
mēting
English
formal meeting

Nguồn gốc của 'formal'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma' có nghĩa là 'hình dạng, khuôn mẫu'. Qua tiếng Pháp cổ 'formel', nó đi vào tiếng Anh Trung đại, ban đầu có nghĩa là 'liên quan đến hình thức bên ngoài', sau đó phát triển nghĩa 'theo quy tắc hoặc thủ tục đã định'.

Nguồn gốc của 'meeting'

Từ 'meeting' có nguồn gốc từ động từ 'meet' trong tiếng Anh cổ ('mētan'), nghĩa là 'gặp gỡ, tập hợp lại'. Danh từ 'mēting' xuất hiện từ đó, mô tả hành động tụ họp hoặc một cuộc tụ họp. Khi kết hợp với 'formal', 'formal meeting' trở thành một buổi họp có cấu trúc, tuân thủ các quy tắc và thủ tục chính thức.

Usage Note

Cụm từ này ngụ ý một mức độ trang trọng và chuyên nghiệp cao. Nó khác với 'informal meeting' ở chỗ có nhiều quy tắc và nghi thức hơn. Ví dụ, một cuộc họp ban quản trị là một 'formal meeting', trong khi một cuộc trò chuyện nhanh giữa các đồng nghiệp về một dự án không phải là.

Prepositions

at in of

Ví dụ: 'at a formal meeting' (tại một cuộc họp trang trọng), 'in a formal meeting' (trong một cuộc họp trang trọng), 'a record of formal meetings' (một bản ghi các cuộc họp trang trọng). 'Of' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc bản chất của cuộc họp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal meeting
  • important an important formal meeting
    (một cuộc họp trang trọng quan trọng)
  • scheduled a scheduled formal meeting
    (một cuộc họp trang trọng đã được lên lịch)
  • official an official formal meeting
    (một cuộc họp chính thức trang trọng)
  • urgent an urgent formal meeting
    (một cuộc họp trang trọng khẩn cấp)
Verb + formal meeting
  • hold to hold a formal meeting
    (tổ chức một cuộc họp trang trọng)
  • attend to attend a formal meeting
    (tham dự một cuộc họp trang trọng)
  • call to call a formal meeting
    (triệu tập một cuộc họp trang trọng)
  • convene to convene a formal meeting
    (triệu tập/tổ chức một cuộc họp trang trọng)
  • conduct to conduct a formal meeting
    (tiến hành một cuộc họp trang trọng)
Noun/Preposition + formal meeting
  • agenda for the agenda for a formal meeting
    (chương trình nghị sự cho một cuộc họp trang trọng)
  • minutes of the minutes of a formal meeting
    (biên bản của một cuộc họp trang trọng)
  • during during a formal meeting
    (trong suốt một cuộc họp trang trọng)

Idioms

  • To call a formal meeting

    Triệu tập một cuộc họp trang trọng (thường do người có thẩm quyền làm)

    "The chairman decided to call a formal meeting to discuss the merger proposal."

    (Chủ tịch quyết định triệu tập một cuộc họp trang trọng để thảo luận về đề xuất sáp nhập.)

  • To hold a formal meeting

    Tổ chức/tiến hành một cuộc họp trang trọng

    "They will hold a formal meeting next week to finalize the budget."

    (Họ sẽ tổ chức một cuộc họp trang trọng vào tuần tới để chốt ngân sách.)

  • To attend a formal meeting

    Tham dự một cuộc họp trang trọng

    "All department heads are expected to attend the formal meeting."

    (Tất cả các trưởng phòng được yêu cầu tham dự cuộc họp trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal meeting

noun
Lật mặt

Một cuộc họp được tiến hành theo các quy tắc và thủ tục đã được thiết lập, thường bao gồm các quy định về trang phục cụ thể và một chương trình nghị sự có cấu trúc.

"The CEO called a formal meeting to discuss the company's financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal meeting".

Nghi thức và Quy trình

Trong văn hóa phương Tây, các cuộc họp trang trọng (formal meetings) thường tuân thủ một bộ quy tắc và nghi thức chặt chẽ. Điều này bao gồm việc có một chương trình nghị sự (agenda) được chuẩn bị trước, ghi lại biên bản (minutes) cuộc họp, và một người chủ trì (chairperson) để đảm bảo mọi người tuân thủ quy tắc và không khí trang nghiêm. Mục đích là để đạt được quyết định một cách có trật tự và hiệu quả.

Quy tắc ăn mặc

Một khía cạnh quan trọng khác của 'formal meeting' là quy tắc ăn mặc. Trong nhiều bối cảnh kinh doanh hoặc chính trị ở phương Tây, người tham dự thường được mong đợi phải mặc trang phục công sở trang trọng (business attire) như vest, cà vạt cho nam giới và comple hoặc váy lịch sự cho nữ giới. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với cuộc họp, đối với những người tham dự và tính chất quan trọng của các quyết định được đưa ra.