formal meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting conducted according to established protocols and procedures, often involving specific dress codes and a structured agenda.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp được tiến hành theo các quy tắc và thủ tục đã được thiết lập, thường bao gồm các quy định về trang phục cụ thể và một chương trình nghị sự có cấu trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO called a formal meeting to discuss the company's financial performance."
"Giám đốc điều hành đã triệu tập một cuộc họp trang trọng để thảo luận về tình hình tài chính của công ty."
-
"All attendees are expected to dress appropriately for the formal meeting."
"Tất cả những người tham dự được yêu cầu ăn mặc phù hợp cho cuộc họp trang trọng."
-
"The minutes of the last formal meeting were distributed to all members."
"Biên bản cuộc họp trang trọng lần trước đã được phân phát cho tất cả các thành viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ngụ ý một mức độ trang trọng và chuyên nghiệp cao. Nó khác với 'informal meeting' ở chỗ có nhiều quy tắc và nghi thức hơn. Ví dụ, một cuộc họp ban quản trị là một 'formal meeting', trong khi một cuộc trò chuyện nhanh giữa các đồng nghiệp về một dự án không phải là.
Prepositions
Ví dụ: 'at a formal meeting' (tại một cuộc họp trang trọng), 'in a formal meeting' (trong một cuộc họp trang trọng), 'a record of formal meetings' (một bản ghi các cuộc họp trang trọng). 'Of' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc bản chất của cuộc họp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important an important formal meeting (một cuộc họp trang trọng quan trọng)
-
scheduled a scheduled formal meeting (một cuộc họp trang trọng đã được lên lịch)
-
official an official formal meeting (một cuộc họp chính thức trang trọng)
-
urgent an urgent formal meeting (một cuộc họp trang trọng khẩn cấp)
-
hold to hold a formal meeting (tổ chức một cuộc họp trang trọng)
-
attend to attend a formal meeting (tham dự một cuộc họp trang trọng)
-
call to call a formal meeting (triệu tập một cuộc họp trang trọng)
-
convene to convene a formal meeting (triệu tập/tổ chức một cuộc họp trang trọng)
-
conduct to conduct a formal meeting (tiến hành một cuộc họp trang trọng)
-
agenda for the agenda for a formal meeting (chương trình nghị sự cho một cuộc họp trang trọng)
-
minutes of the minutes of a formal meeting (biên bản của một cuộc họp trang trọng)
-
during during a formal meeting (trong suốt một cuộc họp trang trọng)
Idioms
-
To call a formal meeting
Triệu tập một cuộc họp trang trọng (thường do người có thẩm quyền làm)
"The chairman decided to call a formal meeting to discuss the merger proposal."
(Chủ tịch quyết định triệu tập một cuộc họp trang trọng để thảo luận về đề xuất sáp nhập.)
-
To hold a formal meeting
Tổ chức/tiến hành một cuộc họp trang trọng
"They will hold a formal meeting next week to finalize the budget."
(Họ sẽ tổ chức một cuộc họp trang trọng vào tuần tới để chốt ngân sách.)
-
To attend a formal meeting
Tham dự một cuộc họp trang trọng
"All department heads are expected to attend the formal meeting."
(Tất cả các trưởng phòng được yêu cầu tham dự cuộc họp trang trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formal meeting
nounMột cuộc họp được tiến hành theo các quy tắc và thủ tục đã được thiết lập, thường bao gồm các quy định về trang phục cụ thể và một chương trình nghị sự có cấu trúc.
"The CEO called a formal meeting to discuss the company's financial performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal meeting".
