(Top Banner Ad)
corrupt business
B2
tính từ B2 Kinh tế

corrupt business

UK: /kəˈrʌpt/ • US: /kəˈrʌpt/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp tham nhũng kinh doanh bất chính doanh nghiệp làm ăn phi pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

dishonest or illegal

Vietnamese Meaning

tham nhũng, đồi trụy, không trung thực hoặc bất hợp pháp, thường liên quan đến việc lạm dụng quyền lực hoặc tiền bạc để đạt được lợi ích cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed a corrupt business operating in the city."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một doanh nghiệp tham nhũng đang hoạt động trong thành phố."

  • "The company was accused of corrupt business practices."

    "Công ty bị cáo buộc thực hiện các hành vi kinh doanh tham nhũng."

  • "Corrupt business dealings undermined the country's economy."

    "Các giao dịch kinh doanh tham nhũng đã làm suy yếu nền kinh tế của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb corrupt Làm tha hóa, mua chuộc, làm hỏng.
Noun corruption Sự tham nhũng, sự đồi bại, sự thối nát.
Adjective corruptible Dễ bị mua chuộc, có thể bị làm cho hư hỏng.
Adverb corruptly Một cách tham nhũng, một cách không trung thực.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrumpere ('to destroy, spoil, bribe')
Latin (Past Participle)
corruptus
Late Middle English
corrupt
Old English
bisignis ('care, anxiety, occupation')
Middle English
business ('the state of being busy')
Modern English
business ('commercial activity')

Đạo đức 'Tan Vỡ' của 'Corrupt'

Từ 'corrupt' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corrumpere', có nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'làm hỏng'. Gốc từ 'rumpere' nghĩa là 'tan vỡ'. Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bị phá vỡ từ bên trong – trong trường hợp này là sự liêm chính, đạo đức, hoặc luật pháp bị bẻ gãy vì lợi ích cá nhân.

Từ 'Bận Rộn' đến 'Kinh Doanh'

Từ 'business' ban đầu chỉ đơn giản có nghĩa là 'sự bận rộn' (the state of being busy). Theo thời gian, nó dần phát triển để chỉ các công việc, nghề nghiệp, và cuối cùng là các hoạt động thương mại và kinh tế như chúng ta hiểu ngày nay. Vì vậy, 'corrupt business' mô tả hoạt động thương mại đã bị 'làm hỏng' bởi sự thiếu trung thực.

Usage Note

Tính từ 'corrupt' nhấn mạnh sự suy đồi về mặt đạo đức và pháp luật. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó chỉ ra các hoạt động bất hợp pháp và phi đạo đức, như hối lộ, gian lận, rửa tiền, trốn thuế. So sánh với 'dishonest' (không trung thực), 'corrupt' mang ý nghĩa mạnh hơn, ám chỉ sự tha hóa quyền lực và hành vi phạm pháp một cách có hệ thống.
Khi là động từ, 'corrupt' có nghĩa là gây ra sự tha hóa, làm cho ai đó hoặc cái gì đó mất đi tính chính trực và đạo đức. Nó thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng tiêu cực của quyền lực, tiền bạc hoặc môi trường xung quanh lên một cá nhân hoặc tổ chức. Ví dụ, một môi trường kinh doanh cạnh tranh khốc liệt có thể 'corrupt' (tha hóa) các giá trị đạo đức của nhân viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corrupt business
  • expose a corrupt business
    (vạch trần một doanh nghiệp tham nhũng)
  • investigate a corrupt business
    (điều tra một doanh nghiệp tham nhũng)
  • run a corrupt business
    (điều hành một doanh nghiệp tham nhũng)
  • shut down a corrupt business
    (đóng cửa/dẹp bỏ một doanh nghiệp tham nhũng)
Noun + of + corrupt business
  • an investigation of a corrupt business
    (một cuộc điều tra về một doanh nghiệp tham nhũng)
  • the exposure of a corrupt business
    (sự vạch trần một doanh nghiệp tham nhũng)
  • the downfall of a corrupt business
    (sự sụp đổ của một doanh nghiệp tham nhũng)

Idioms

  • to grease someone's palm

    Đút lót, hối lộ cho ai đó.

    "The corrupt business was known for greasing the palms of local officials to win contracts."

    (Doanh nghiệp tham nhũng đó nổi tiếng vì đã đút lót cho các quan chức địa phương để thắng thầu.)

  • to cook the books

    Gian lận sổ sách kế toán để che giấu sự thật tài chính.

    "The CEO was arrested for cooking the books to hide the corrupt business's massive losses."

    (Vị CEO đã bị bắt vì gian lận sổ sách kế toán nhằm che giấu những khoản lỗ khổng lồ của doanh nghiệp.)

  • a backroom deal

    Một thỏa thuận ngầm, được thực hiện một cách bí mật và không công bằng.

    "Many suspect that the company won the project through a backroom deal, signaling a corrupt business practice."

    (Nhiều người nghi ngờ rằng công ty đã thắng dự án thông qua một thỏa thuận ngầm, báo hiệu một hành vi kinh doanh tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrupt business

tính từ
Lật mặt

tham nhũng, đồi trụy, không trung thực hoặc bất hợp pháp, thường liên quan đến việc lạm dụng quyền lực hoặc tiền bạc để đạt được lợi ích cá nhân.

"The investigation revealed a corrupt business operating in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrupt business".

Luật Chống Tham Nhũng Ở Nước Ngoài (FCPA) của Hoa Kỳ

Đây là một đạo luật rất quan trọng của Mỹ, cấm các công ty và cá nhân Mỹ hối lộ quan chức nước ngoài để giành lợi thế kinh doanh. Đạo luật này có tầm ảnh hưởng toàn cầu, vì nó có thể truy tố cả các công ty nước ngoài có liên quan đến thị trường chứng khoán Mỹ. Điều này cho thấy văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, rất coi trọng việc chống tham nhũng trong kinh doanh quốc tế.

Vai Trò Của 'Người Thổi Còi' (Whistleblower)

Trong văn hóa phương Tây, 'whistleblower' là một người trong nội bộ một tổ chức (công ty, chính phủ) đứng ra vạch trần các hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc phi đạo đức, chẳng hạn như hoạt động kinh doanh tham nhũng. Họ thường được pháp luật bảo vệ và được coi là những anh hùng vì đã dũng cảm nói lên sự thật, dù phải đối mặt với nhiều rủi ro cho sự nghiệp.