corrupted mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mind that has been morally or intellectually compromised, often resulting in unethical or harmful behavior.
Vietnamese Meaning
Một tâm trí đã bị suy đồi về mặt đạo đức hoặc trí tuệ, thường dẫn đến hành vi phi đạo đức hoặc gây hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His corrupted mind led him to betray his friends for personal gain."
"Tâm trí suy đồi đã khiến anh ta phản bội bạn bè để trục lợi cá nhân."
-
"The dictator's corrupted mind led to the suffering of millions."
"Tâm trí suy đồi của nhà độc tài đã dẫn đến sự đau khổ của hàng triệu người."
-
"A corrupted mind is easily manipulated by propaganda."
"Một tâm trí suy đồi rất dễ bị thao túng bởi tuyên truyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to corrupt | làm cho tha hóa, làm cho suy đồi |
| Noun | corruption | sự tham nhũng, sự suy đồi, sự tha hóa |
| Adjective | corrupt | bị tha hóa, suy đồi, tham nhũng |
| Adjective | corruptible | có thể bị mua chuộc, dễ bị tha hóa |
| Adjective | incorruptible | không thể mua chuộc, liêm khiết |
| Adverb | corruptly | một cách tham nhũng, một cách đồi bại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'corrupted mind' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần bị ảnh hưởng bởi những yếu tố tiêu cực như tham nhũng, lừa dối, hoặc những tư tưởng lệch lạc. Nó nhấn mạnh sự mất mát về tính chính trực và khả năng suy nghĩ đúng đắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to have a corrupted mind (có một đầu óc/tâm trí tha hóa)
-
to reveal a corrupted mind (để lộ một đầu óc đồi trụy)
-
to fight a corrupted mind (đấu tranh với một tâm trí đã bị tha hóa)
-
a deeply corrupted mind (một đầu óc tha hóa sâu sắc)
-
a morally corrupted mind (một đầu óc suy đồi về mặt đạo đức)
-
a truly corrupted mind (một đầu óc thực sự bệnh hoạn)
-
the product of a corrupted mind (sản phẩm của một đầu óc bệnh hoạn)
-
the workings of a corrupted mind (những suy tính/mưu mô của một đầu óc đồi trụy)
-
a sign of a corrupted mind (dấu hiệu của một tâm trí đã bị tha hóa)
Idioms
-
To have one's mind in the gutter
Luôn có những suy nghĩ bậy bạ, tục tĩu (thường là về tình dục).
"Every time she tells a simple story, he makes a dirty joke. He really has his mind in the gutter."
(Mỗi lần cô ấy kể một câu chuyện đơn giản, anh ta lại pha trò bẩn thỉu. Anh ta đúng là đầu óc đen tối.)
-
The devil finds work for idle hands
Nhàn cư vi bất thiện. Khi người ta rảnh rỗi, họ dễ có những suy nghĩ xấu và làm điều sai trái.
"The teenagers started causing trouble in the neighborhood after the youth center closed. The devil finds work for idle hands."
(Lũ thanh thiếu niên bắt đầu gây rối trong khu phố sau khi trung tâm thanh niên đóng cửa. Đúng là nhàn cư vi bất thiện.)
-
Power corrupts, and absolute power corrupts absolutely.
Quyền lực làm con người tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa một cách tuyệt đối.
"The politician started with good intentions, but after years in office, he became greedy and dishonest. It's true that power corrupts."
(Vị chính trị gia bắt đầu với những ý định tốt, nhưng sau nhiều năm tại vị, ông ta trở nên tham lam và không trung thực. Đúng là quyền lực làm con người tha hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corrupted mind
Tính từ + Danh từMột tâm trí đã bị suy đồi về mặt đạo đức hoặc trí tuệ, thường dẫn đến hành vi phi đạo đức hoặc gây hại.
"His corrupted mind led him to betray his friends for personal gain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrupted mind".
