(Top Banner Ad)
corrupted mind
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Đạo đức học

corrupted mind

UK: /kəˈrʌptɪd maɪnd/ • US: /kəˈrʌptɪd maɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trí bị tha hóa tâm trí suy đồi tâm trí vẩn đục đầu óc đen tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mind that has been morally or intellectually compromised, often resulting in unethical or harmful behavior.

Vietnamese Meaning

Một tâm trí đã bị suy đồi về mặt đạo đức hoặc trí tuệ, thường dẫn đến hành vi phi đạo đức hoặc gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His corrupted mind led him to betray his friends for personal gain."

    "Tâm trí suy đồi đã khiến anh ta phản bội bạn bè để trục lợi cá nhân."

  • "The dictator's corrupted mind led to the suffering of millions."

    "Tâm trí suy đồi của nhà độc tài đã dẫn đến sự đau khổ của hàng triệu người."

  • "A corrupted mind is easily manipulated by propaganda."

    "Một tâm trí suy đồi rất dễ bị thao túng bởi tuyên truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to corrupt làm cho tha hóa, làm cho suy đồi
Noun corruption sự tham nhũng, sự suy đồi, sự tha hóa
Adjective corrupt bị tha hóa, suy đồi, tham nhũng
Adjective corruptible có thể bị mua chuộc, dễ bị tha hóa
Adjective incorruptible không thể mua chuộc, liêm khiết
Adverb corruptly một cách tham nhũng, một cách đồi bại

Synonyms

tainted mind (tâm trí bị vấy bẩn)depraved mind (tâm trí đồi trụy)perverted mind (tâm trí lệch lạc)

Antonyms

pure mind (tâm trí thuần khiết)virtuous mind (tâm trí đức hạnh)sound mind (tâm trí lành mạnh)

Related Words

moral decay (suy đồi đạo đức)spiritual bankruptcy (khủng hoảng tinh thần)

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrumpere (to break completely) + mens (mind)
Old French / Old English
corrompre + gemynd (mind, memory)
Modern English
corrupt + mind

Nguồn gốc của 'Corrupt'

Từ 'corrupt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corrumpere', có nghĩa là 'làm vỡ hoàn toàn' hoặc 'phá hủy'. 'Cor-' nghĩa là 'cùng nhau', và 'rumpere' nghĩa là 'làm vỡ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự thối rữa vật chất, nhưng sau đó được dùng để mô tả sự suy đồi về đạo đức, như thể đạo đức của một người đã bị 'phá vỡ' từ bên trong.

Nguồn gốc của 'Mind'

Từ 'mind' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*men-', có nghĩa là 'suy nghĩ'. Nó liên quan đến các từ chỉ ký ức, suy nghĩ và tinh thần trong nhiều ngôn ngữ. Trong tiếng Anh cổ, 'gemynd' có nghĩa là trí nhớ hoặc suy nghĩ, dần dần phát triển thành 'mind' như ngày nay, chỉ trung tâm của ý thức và tư duy.

Usage Note

Cụm từ 'corrupted mind' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần bị ảnh hưởng bởi những yếu tố tiêu cực như tham nhũng, lừa dối, hoặc những tư tưởng lệch lạc. Nó nhấn mạnh sự mất mát về tính chính trực và khả năng suy nghĩ đúng đắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corrupted mind
  • to have a corrupted mind
    (có một đầu óc/tâm trí tha hóa)
  • to reveal a corrupted mind
    (để lộ một đầu óc đồi trụy)
  • to fight a corrupted mind
    (đấu tranh với một tâm trí đã bị tha hóa)
Adverb + corrupted mind
  • a deeply corrupted mind
    (một đầu óc tha hóa sâu sắc)
  • a morally corrupted mind
    (một đầu óc suy đồi về mặt đạo đức)
  • a truly corrupted mind
    (một đầu óc thực sự bệnh hoạn)
Noun + of a corrupted mind
  • the product of a corrupted mind
    (sản phẩm của một đầu óc bệnh hoạn)
  • the workings of a corrupted mind
    (những suy tính/mưu mô của một đầu óc đồi trụy)
  • a sign of a corrupted mind
    (dấu hiệu của một tâm trí đã bị tha hóa)

Idioms

  • To have one's mind in the gutter

    Luôn có những suy nghĩ bậy bạ, tục tĩu (thường là về tình dục).

    "Every time she tells a simple story, he makes a dirty joke. He really has his mind in the gutter."

    (Mỗi lần cô ấy kể một câu chuyện đơn giản, anh ta lại pha trò bẩn thỉu. Anh ta đúng là đầu óc đen tối.)

  • The devil finds work for idle hands

    Nhàn cư vi bất thiện. Khi người ta rảnh rỗi, họ dễ có những suy nghĩ xấu và làm điều sai trái.

    "The teenagers started causing trouble in the neighborhood after the youth center closed. The devil finds work for idle hands."

    (Lũ thanh thiếu niên bắt đầu gây rối trong khu phố sau khi trung tâm thanh niên đóng cửa. Đúng là nhàn cư vi bất thiện.)

  • Power corrupts, and absolute power corrupts absolutely.

    Quyền lực làm con người tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa một cách tuyệt đối.

    "The politician started with good intentions, but after years in office, he became greedy and dishonest. It's true that power corrupts."

    (Vị chính trị gia bắt đầu với những ý định tốt, nhưng sau nhiều năm tại vị, ông ta trở nên tham lam và không trung thực. Đúng là quyền lực làm con người tha hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrupted mind

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tâm trí đã bị suy đồi về mặt đạo đức hoặc trí tuệ, thường dẫn đến hành vi phi đạo đức hoặc gây hại.

"His corrupted mind led him to betray his friends for personal gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrupted mind".

Bảy Mối Tội Đầu trong Kitô giáo

Trong văn hóa phương Tây chịu ảnh hưởng của Kitô giáo, khái niệm 'corrupted mind' thường gắn liền với 'Bảy Mối Tội Đầu' (Seven Deadly Sins): kiêu ngạo, tham lam, dâm dục, hờn giận, tham ăn, ghen tị, và lười biếng. Những tội lỗi này được coi là nguồn gốc của sự suy đồi đạo đức, làm tha hóa tâm trí và linh hồn con người.

Văn học Gothic và Phim Noir

Chủ đề về một tâm trí tha hóa là trọng tâm của thể loại văn học Gothic và phim Noir. Các tác phẩm này thường khám phá những góc tối nhất của tâm lý con người, với các nhân vật bị ám ảnh, điên loạn, hoặc có đạo đức suy đồi. Ví dụ như các nhân vật trong truyện của Edgar Allan Poe hay những kẻ phản diện trong các bộ phim đen trắng của thập niên 40-50.