pure mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mind that is free from negative thoughts, emotions, and intentions; a state of mental clarity and innocence.
Vietnamese Meaning
Một tâm trí trong sáng, không vướng bận những suy nghĩ, cảm xúc tiêu cực và những ý định xấu xa; một trạng thái tinh thần minh mẫn và vô tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achieving a pure mind is the goal of many spiritual practices."
"Đạt được một tâm trí trong sáng là mục tiêu của nhiều phương pháp tu tập tâm linh."
-
"Cultivating a pure mind requires constant self-reflection and discipline."
"Nuôi dưỡng một tâm trí trong sáng đòi hỏi sự tự kiểm điểm và kỷ luật liên tục."
-
"The monk dedicated his life to achieving a pure mind."
"Vị sư đã dành cả cuộc đời để đạt được một tâm trí trong sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pure mind' thường được sử dụng trong bối cảnh thiền định, tôn giáo, và triết học để mô tả trạng thái lý tưởng của tâm trí. Nó nhấn mạnh sự trong sạch, vô tư và không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố tiêu cực. Khác với 'clear mind' (tâm trí minh mẫn), 'pure mind' mang ý nghĩa đạo đức và tinh thần sâu sắc hơn, ám chỉ một tâm hồn trong sạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultivate cultivate a pure mind (nuôi dưỡng/vun đắp một tâm hồn trong sáng)
-
achieve achieve a pure mind (đạt được một tâm trí thanh tịnh)
-
maintain maintain a pure mind (duy trì một tâm trí trong sáng)
-
develop develop a pure mind (phát triển một tâm hồn thanh khiết)
-
with act with a pure mind (hành động với một tâm hồn trong sáng)
-
from from a pure mind (xuất phát từ một tâm hồn trong sáng)
Idioms
-
To have a pure mind
Có một tâm hồn trong sáng, không vướng bận những điều xấu xa hay ý đồ đen tối.
"She always sees the best in people; she truly has a pure mind."
(Cô ấy luôn nhìn thấy điều tốt đẹp ở mọi người; cô ấy thực sự có một tâm hồn trong sáng.)
-
To keep one's mind pure
Giữ cho tâm trí mình trong sạch, không bị ảnh hưởng bởi những suy nghĩ tiêu cực hoặc ô uế.
"Meditation helps him to keep his mind pure from daily stresses."
(Thiền định giúp anh ấy giữ tâm trí mình trong sạch khỏi những căng thẳng hàng ngày.)
-
A pure mind and a kind heart
Một tâm hồn trong sáng và một trái tim nhân hậu, thường dùng để mô tả phẩm chất đạo đức cao đẹp của một người.
"Her grandmother, with a pure mind and a kind heart, was loved by everyone."
(Bà của cô ấy, với một tâm hồn trong sáng và một trái tim nhân hậu, được mọi người yêu quý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pure mind
Tính từ + Danh từMột tâm trí trong sáng, không vướng bận những suy nghĩ, cảm xúc tiêu cực và những ý định xấu xa; một trạng thái tinh thần minh mẫn và vô tư.
"Achieving a pure mind is the goal of many spiritual practices."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a pure mind and always sees the best in people. |
Cô ấy có một tâm hồn trong sáng và luôn nhìn thấy những điều tốt đẹp nhất ở mọi người. |
| Phủ định | He doesn't have a pure mind; he's always suspicious of others' motives. |
Anh ấy không có một tâm hồn trong sáng; anh ấy luôn nghi ngờ động cơ của người khác. |
| Nghi vấn | Do you think it's possible to maintain a pure mind in today's world? |
Bạn có nghĩ rằng có thể duy trì một tâm hồn trong sáng trong thế giới ngày nay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had a pure mind when she was a child. |
Cô ấy đã có một tâm hồn thuần khiết khi còn nhỏ. |
| Phủ định | He didn't have a pure mind after the war. |
Anh ấy đã không còn một tâm hồn thuần khiết sau chiến tranh. |
| Nghi vấn | Did you think she had a pure mind? |
Bạn có nghĩ rằng cô ấy đã có một tâm hồn thuần khiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure mind".
