(Top Banner Ad)
pure mind
B2
Tính từ + Danh từ B2 Triết học, Tâm lý học, Tôn giáo

pure mind

Nghĩa tiếng Việt

tâm trí trong sáng tâm hồn thanh khiết tâm không vướng bận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mind that is free from negative thoughts, emotions, and intentions; a state of mental clarity and innocence.

Vietnamese Meaning

Một tâm trí trong sáng, không vướng bận những suy nghĩ, cảm xúc tiêu cực và những ý định xấu xa; một trạng thái tinh thần minh mẫn và vô tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving a pure mind is the goal of many spiritual practices."

    "Đạt được một tâm trí trong sáng là mục tiêu của nhiều phương pháp tu tập tâm linh."

  • "Cultivating a pure mind requires constant self-reflection and discipline."

    "Nuôi dưỡng một tâm trí trong sáng đòi hỏi sự tự kiểm điểm và kỷ luật liên tục."

  • "The monk dedicated his life to achieving a pure mind."

    "Vị sư đã dành cả cuộc đời để đạt được một tâm trí trong sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purity sự trong sạch, sự tinh khiết
Verb purify làm sạch, thanh lọc
Adjective impure không tinh khiết, ô uế
Adjective mindful chú tâm, có ý thức
Noun mindfulness sự chú tâm, chánh niệm
Verb remind nhắc nhở, gợi nhớ

Synonyms

innocent mind (tâm trí vô tội)untainted mind (tâm trí không vấy bẩn)clear conscience (lương tâm trong sạch)

Antonyms

corrupted mind (tâm trí đồi trụy)evil mind (tâm trí độc ác)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pewh₂- (nguồn gốc 'pure')
Latin
purus
Old French
pur
Middle English
pure
Proto-Indo-European
*men- (nguồn gốc 'mind')
Proto-Germanic
*mundiz
Old English
ġemynd
Middle English
mynd
Modern English
pure mind (kết hợp)

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Pure Mind'

Cụm từ 'pure mind' không có một lịch sử hình thành riêng lẻ như một từ duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'pure' và 'mind'. Từ 'pure' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'purus' (nghĩa là 'trong sạch, không pha tạp') và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Ấn-Âu '*pewh₂-' (nghĩa là 'thanh lọc, làm sạch'). Trong khi đó, từ 'mind' bắt nguồn từ tiếng Old English 'ġemynd' (nghĩa là 'ký ức, suy nghĩ'), tiền thân là từ Proto-Germanic '*mundiz' và gốc Proto-Ấn-Âu '*men-' (nghĩa là 'suy nghĩ'). Khi được kết hợp, 'pure mind' mô tả một trạng thái tâm trí trong sáng, không vướng bận những điều tiêu cực hay tạp chất, thường ám chỉ sự thanh tịnh về tinh thần và đạo đức.

Usage Note

Cụm từ 'pure mind' thường được sử dụng trong bối cảnh thiền định, tôn giáo, và triết học để mô tả trạng thái lý tưởng của tâm trí. Nó nhấn mạnh sự trong sạch, vô tư và không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố tiêu cực. Khác với 'clear mind' (tâm trí minh mẫn), 'pure mind' mang ý nghĩa đạo đức và tinh thần sâu sắc hơn, ám chỉ một tâm hồn trong sạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + pure mind
  • cultivate cultivate a pure mind
    (nuôi dưỡng/vun đắp một tâm hồn trong sáng)
  • achieve achieve a pure mind
    (đạt được một tâm trí thanh tịnh)
  • maintain maintain a pure mind
    (duy trì một tâm trí trong sáng)
  • develop develop a pure mind
    (phát triển một tâm hồn thanh khiết)
Phrases with 'pure mind'
  • with act with a pure mind
    (hành động với một tâm hồn trong sáng)
  • from from a pure mind
    (xuất phát từ một tâm hồn trong sáng)

Idioms

  • To have a pure mind

    Có một tâm hồn trong sáng, không vướng bận những điều xấu xa hay ý đồ đen tối.

    "She always sees the best in people; she truly has a pure mind."

    (Cô ấy luôn nhìn thấy điều tốt đẹp ở mọi người; cô ấy thực sự có một tâm hồn trong sáng.)

  • To keep one's mind pure

    Giữ cho tâm trí mình trong sạch, không bị ảnh hưởng bởi những suy nghĩ tiêu cực hoặc ô uế.

    "Meditation helps him to keep his mind pure from daily stresses."

    (Thiền định giúp anh ấy giữ tâm trí mình trong sạch khỏi những căng thẳng hàng ngày.)

  • A pure mind and a kind heart

    Một tâm hồn trong sáng và một trái tim nhân hậu, thường dùng để mô tả phẩm chất đạo đức cao đẹp của một người.

    "Her grandmother, with a pure mind and a kind heart, was loved by everyone."

    (Bà của cô ấy, với một tâm hồn trong sáng và một trái tim nhân hậu, được mọi người yêu quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure mind

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tâm trí trong sáng, không vướng bận những suy nghĩ, cảm xúc tiêu cực và những ý định xấu xa; một trạng thái tinh thần minh mẫn và vô tư.

"Achieving a pure mind is the goal of many spiritual practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a pure mind and always sees the best in people.
Cô ấy có một tâm hồn trong sáng và luôn nhìn thấy những điều tốt đẹp nhất ở mọi người.
Phủ định
He doesn't have a pure mind; he's always suspicious of others' motives.
Anh ấy không có một tâm hồn trong sáng; anh ấy luôn nghi ngờ động cơ của người khác.
Nghi vấn
Do you think it's possible to maintain a pure mind in today's world?
Bạn có nghĩ rằng có thể duy trì một tâm hồn trong sáng trong thế giới ngày nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a pure mind when she was a child.
Cô ấy đã có một tâm hồn thuần khiết khi còn nhỏ.
Phủ định
He didn't have a pure mind after the war.
Anh ấy đã không còn một tâm hồn thuần khiết sau chiến tranh.
Nghi vấn
Did you think she had a pure mind?
Bạn có nghĩ rằng cô ấy đã có một tâm hồn thuần khiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure mind".

Tâm Thanh Tịnh trong Thiền và Chánh Niệm

Khái niệm 'pure mind' (tâm trí trong sáng) thường gắn liền với các thực hành thiền định và chánh niệm, đặc biệt phổ biến trong Phật giáo và ngày càng được phương Tây đón nhận. Mục tiêu của thiền là làm dịu tâm trí, loại bỏ tạp niệm để đạt được sự thanh tịnh, tập trung và giác ngộ. Một 'pure mind' ở đây không chỉ là không có suy nghĩ tiêu cực mà còn là trạng thái yên bình, không bị xao nhãng bởi phiền não bên ngoài.

Sự Trong Sáng Đạo Đức và Trẻ Thơ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'pure mind' được coi là một phẩm chất đạo đức cao đẹp, biểu trưng cho sự ngay thẳng, trung thực và không có ý đồ xấu xa. Nó thường được liên tưởng đến sự ngây thơ, trong sáng của trẻ thơ, chưa bị 'vấy bẩn' bởi những phức tạp hay tiêu cực của thế giới. Việc có một 'pure mind' thường được nhìn nhận là nền tảng cho hành động thiện lương và một cuộc sống thanh cao.