coruscate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To emit vivid flashes of light; sparkle; scintillate.
Vietnamese Meaning
Lấp lánh, tỏa sáng rực rỡ, nhấp nháy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diamonds coruscated brilliantly in the light."
"Những viên kim cương lấp lánh rực rỡ dưới ánh đèn."
-
"Her wit coruscated throughout the conversation."
"Sự thông minh của cô ấy tỏa sáng rực rỡ trong suốt cuộc trò chuyện."
-
"The water coruscated under the bright sunlight."
"Mặt nước lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời rực rỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | coruscate | Lấp lánh, tỏa sáng rực rỡ; thể hiện sự thông minh sắc sảo |
| Noun | coruscation | Sự lấp lánh, sự tỏa sáng; tia sáng chói |
| Adjective | coruscating | Lấp lánh, chói lọi; sắc sảo, thông minh (thường dùng cho trí tuệ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coruscate' thường được dùng để miêu tả ánh sáng mạnh mẽ, rực rỡ, không liên tục, như ánh sáng phản chiếu từ các bề mặt lấp lánh hoặc ánh sáng của các vật thể đang di chuyển nhanh. Nó mang sắc thái trang trọng và thi vị hơn so với các từ đồng nghĩa như 'sparkle' hay 'shine'. Khác với 'iridesce' (ánh ngũ sắc) ám chỉ sự thay đổi màu sắc, 'coruscate' tập trung vào sự thay đổi về cường độ ánh sáng.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'with', 'coruscate with' diễn tả vật thể nào đó phát ra ánh sáng lấp lánh do có chứa hoặc được bao phủ bởi các thành phần lấp lánh. Ví dụ: 'The river coruscated with reflections of the city lights.' (Dòng sông lấp lánh với ánh phản chiếu của đèn thành phố.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
stars The stars coruscate in the night sky. (Những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
-
diamonds Diamonds coruscate brilliantly under the light. (Kim cương tỏa sáng rực rỡ dưới ánh đèn.)
-
wit His wit coruscates during intellectual debates. (Trí tuệ của anh ấy tỏa sáng (sắc sảo) trong các cuộc tranh luận trí tuệ.)
-
brilliantly The jewels brilliantly coruscate. (Những viên ngọc tỏa sáng rực rỡ.)
-
brightly Her eyes brightly coruscate with excitement. (Đôi mắt cô ấy sáng ngời vì phấn khích.)
-
with light The chandelier began to coruscate with light. (Chiếc đèn chùm bắt đầu lấp lánh ánh sáng.)
Idioms
-
coruscating wit
Trí tuệ sắc sảo, sự thông minh tỏa sáng
"Her coruscating wit made her the life of every party."
(Trí tuệ sắc sảo của cô ấy khiến cô ấy trở thành linh hồn của mọi bữa tiệc.)
-
coruscating display (of something)
Màn trình diễn rực rỡ, chói lọi (của cái gì đó)
"The fireworks provided a coruscating display of colors."
(Màn pháo hoa đã tạo nên một màn trình diễn màu sắc rực rỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coruscate
verbLấp lánh, tỏa sáng rực rỡ, nhấp nháy.
"The diamonds coruscated brilliantly in the light."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sun shines on the lake, the water will coruscate beautifully. |
Nếu mặt trời chiếu xuống hồ, mặt nước sẽ lấp lánh rất đẹp. |
| Phủ định | If you don't polish the silver, it won't coruscate as brightly. |
Nếu bạn không đánh bóng bạc, nó sẽ không lấp lánh sáng như vậy. |
| Nghi vấn | Will the diamonds coruscate if we put them under the spotlight? |
Liệu những viên kim cương có lấp lánh nếu chúng ta đặt chúng dưới ánh đèn sân khấu không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Coruscate brightly, stars! |
Hãy lấp lánh rực rỡ, những ngôi sao! |
| Phủ định | Don't coruscate so intensely, light, it's blinding! |
Đừng lấp lánh quá mạnh, ánh sáng, nó gây chói mắt! |
| Nghi vấn | Do coruscate, my little diamond! |
Hãy lấp lánh đi, viên kim cương nhỏ của tôi! |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diamonds in the royal crown will be coruscating under the bright spotlights tomorrow night. |
Những viên kim cương trên vương miện hoàng gia sẽ lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu rực rỡ vào tối mai. |
| Phủ định | The city lights won't be coruscating as brightly during the power outage. |
Đèn thành phố sẽ không lấp lánh rực rỡ như vậy trong thời gian mất điện. |
| Nghi vấn | Will the stars be coruscating more intensely after the meteor shower passes? |
Liệu các ngôi sao có lấp lánh mạnh mẽ hơn sau khi trận mưa sao băng đi qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coruscate".
