(Top Banner Ad)
shine
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày

shine

UK: /ʃaɪn/ • US: /ʃaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tỏa sáng chiếu sáng rực rỡ độ bóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to give out or reflect light; to be bright.

Vietnamese Meaning

chiếu sáng, tỏa sáng; rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun shines brightly in the summer."

    "Mặt trời chiếu sáng rực rỡ vào mùa hè."

  • "The car had a beautiful shine after being washed."

    "Chiếc xe có vẻ sáng bóng tuyệt đẹp sau khi được rửa."

  • "Her talent really shone through in the performance."

    "Tài năng của cô ấy thực sự tỏa sáng trong buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shine chiếu sáng, tỏa sáng, rọi
Noun shine sự chiếu sáng, ánh sáng, độ bóng
Adjective shiny sáng bóng, bóng loáng
Adjective shining sáng chói, rực rỡ (thường dùng để mô tả một phẩm chất tốt)
Noun shiner vết bầm tím (đặc biệt là quanh mắt); người/vật làm sáng bóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Proto-Germanic
*skīnaną
Old English
scīnan
Middle English
shinen
Modern English
shine

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'shine' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic (*skīnaną) và xa hơn nữa là Proto-Indo-European (*skei-), đều mang nghĩa 'tỏa sáng' hoặc 'chiếu sáng'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc phát ra ánh sáng đã được duy trì qua hàng ngàn năm và nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Động từ 'shine' có thể được sử dụng theo nghĩa đen (to give out light) hoặc nghĩa bóng (to excel, to be outstanding). Khi nói về việc làm cho một vật gì đó sáng bóng, ta thường dùng 'polish' hoặc 'buff' thay vì 'shine'. 'Gleam' và 'glimmer' cũng liên quan đến ánh sáng nhưng ám chỉ ánh sáng yếu, không ổn định.

Prepositions

on upon

'Shine on/upon' thường dùng để chỉ ánh sáng chiếu vào một vật nào đó. Ví dụ: 'The sun shone on the lake.' (Mặt trời chiếu xuống hồ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shine (N)
  • bright bright shine
    (ánh sáng rực rỡ)
  • glossy glossy shine
    (độ bóng loáng, ánh bóng)
  • dull dull shine
    (ánh sáng mờ nhạt)
Verb + shine (N)
  • give give a shine
    (đánh bóng, làm sáng)
  • lose lose its shine
    (mất đi vẻ sáng bóng/sự hấp dẫn)
  • polish polish to a shine
    (đánh bóng cho sáng loáng)
Shine (V) + Adverb/Phrase
  • brightly shine brightly
    (chiếu sáng rực rỡ)
  • through shine through
    (tỏa sáng xuyên qua (nghĩa bóng: nổi bật, rõ ràng))
  • a light on shine a light on something
    (chiếu sáng vào/làm sáng tỏ một vấn đề)

Idioms

  • take a shine to someone/something

    bắt đầu thích/có cảm tình với ai đó/cái gì đó

    "My cat really took a shine to our new neighbor."

    (Con mèo của tôi thực sự có cảm tình với người hàng xóm mới của chúng tôi.)

  • come rain or shine

    dù mưa hay nắng, dù thế nào đi nữa, bất kể điều gì xảy ra

    "I'll be there for you, come rain or shine."

    (Anh sẽ ở bên em, bất kể điều gì xảy ra.)

  • shine a light on something

    làm sáng tỏ, phơi bày một vấn đề, đưa một vấn đề ra ánh sáng

    "The documentary aimed to shine a light on the inequalities in the healthcare system."

    (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích làm sáng tỏ những bất bình đẳng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shine

động từ
Lật mặt

chiếu sáng, tỏa sáng; rực rỡ.

"The sun shines brightly in the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shine".

Biểu tượng của sự tỏa sáng cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'to shine' thường được dùng để chỉ việc ai đó xuất sắc, nổi bật, tài năng, hoặc thể hiện những phẩm chất tốt đẹp nhất của mình. Nó gắn liền với những đặc điểm tích cực, sự thành công và việc tạo ra tác động tích cực, được thể hiện qua các cụm từ như 'let your light shine' (hãy để ánh sáng của bạn tỏa sáng) khuyến khích mọi người thể hiện hết khả năng của mình.

Ánh sáng và Hy vọng

Từ 'shine' thường được liên kết ẩn dụ với hy vọng, sự dẫn lối và việc vượt qua bóng tối. Ánh sáng thường được xem là biểu tượng của kiến thức, sự thật và sự tươi sáng, mang lại cảm giác an ủi và hướng đi trong những thời điểm khó khăn, như trong ý niệm về 'a beacon of hope' (ngọn hải đăng hy vọng) hay 'shining through the darkness' (tỏa sáng xuyên màn đêm).