shine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
chiếu sáng, tỏa sáng; rực rỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun shines brightly in the summer."
"Mặt trời chiếu sáng rực rỡ vào mùa hè."
-
"The car had a beautiful shine after being washed."
"Chiếc xe có vẻ sáng bóng tuyệt đẹp sau khi được rửa."
-
"Her talent really shone through in the performance."
"Tài năng của cô ấy thực sự tỏa sáng trong buổi biểu diễn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'shine' có thể được sử dụng theo nghĩa đen (to give out light) hoặc nghĩa bóng (to excel, to be outstanding). Khi nói về việc làm cho một vật gì đó sáng bóng, ta thường dùng 'polish' hoặc 'buff' thay vì 'shine'. 'Gleam' và 'glimmer' cũng liên quan đến ánh sáng nhưng ám chỉ ánh sáng yếu, không ổn định.
Prepositions
'Shine on/upon' thường dùng để chỉ ánh sáng chiếu vào một vật nào đó. Ví dụ: 'The sun shone on the lake.' (Mặt trời chiếu xuống hồ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright shine (ánh sáng rực rỡ)
-
glossy glossy shine (độ bóng loáng, ánh bóng)
-
dull dull shine (ánh sáng mờ nhạt)
-
give give a shine (đánh bóng, làm sáng)
-
lose lose its shine (mất đi vẻ sáng bóng/sự hấp dẫn)
-
polish polish to a shine (đánh bóng cho sáng loáng)
-
brightly shine brightly (chiếu sáng rực rỡ)
-
through shine through (tỏa sáng xuyên qua (nghĩa bóng: nổi bật, rõ ràng))
-
a light on shine a light on something (chiếu sáng vào/làm sáng tỏ một vấn đề)
Idioms
-
take a shine to someone/something
bắt đầu thích/có cảm tình với ai đó/cái gì đó
"My cat really took a shine to our new neighbor."
(Con mèo của tôi thực sự có cảm tình với người hàng xóm mới của chúng tôi.)
-
come rain or shine
dù mưa hay nắng, dù thế nào đi nữa, bất kể điều gì xảy ra
"I'll be there for you, come rain or shine."
(Anh sẽ ở bên em, bất kể điều gì xảy ra.)
-
shine a light on something
làm sáng tỏ, phơi bày một vấn đề, đưa một vấn đề ra ánh sáng
"The documentary aimed to shine a light on the inequalities in the healthcare system."
(Bộ phim tài liệu nhằm mục đích làm sáng tỏ những bất bình đẳng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shine
động từchiếu sáng, tỏa sáng; rực rỡ.
"The sun shines brightly in the summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shine".
