(Top Banner Ad)
scintillate
C1
động từ C1 Tổng quát

scintillate

UK: /ˈsɪntɪleɪt/ • US: /ˈsɪntɪleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lấp lánh nhấp nháy tỏa sáng dí dỏm sắc sảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To emit flashes of light; sparkle.

Vietnamese Meaning

Lấp lánh; phát ra những tia sáng; nhấp nháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diamonds scintillated brilliantly in the light."

    "Những viên kim cương lấp lánh rực rỡ dưới ánh đèn."

  • "The ice crystals scintillated in the sunlight."

    "Các tinh thể băng lấp lánh dưới ánh mặt trời."

  • "The author's writing scintillates with clever wordplay."

    "Văn phong của tác giả lấp lánh những cách chơi chữ thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scintillation sự lấp lánh, sự lóe sáng; (nghĩa bóng) sự thông minh, sự sắc sảo
Adjective scintillating lấp lánh, sáng chói; (nghĩa bóng) thông minh, sắc sảo, hấp dẫn
Adjective unscintillating không lấp lánh, không sáng chói; (nghĩa bóng) không hấp dẫn, buồn tẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scintilla
Latin
scintillare
English
scintillate

Ngọn Lửa Lấp Lánh Từ Tiếng Latin

Từ "scintillate" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Ban đầu là danh từ "scintilla" có nghĩa là "một tia lửa" hoặc "một đốm sáng nhỏ". Sau đó, nó phát triển thành động từ "scintillare" với ý nghĩa "lấp lánh, lóe sáng". Vì vậy, khi bạn dùng từ "scintillate", bạn đang gợi lên hình ảnh của những tia sáng nhỏ bé nhưng rực rỡ, giống như những vì sao trên bầu trời đêm hay sự thông minh lóe lên trong một cuộc trò chuyện.

Usage Note

Từ 'scintillate' thường được dùng để miêu tả ánh sáng lấp lánh, nhưng cũng có thể dùng để miêu tả sự thông minh, sắc sảo một cách dí dỏm. Khác với 'sparkle' (lấp lánh), 'scintillate' mang sắc thái mạnh mẽ và ấn tượng hơn về mặt thị giác, hoặc trừu tượng hơn về trí tuệ.

Prepositions

with in

'- Scintillate with': Lấp lánh với cái gì đó (ánh sáng, sự thông minh). '- Scintillate in': Lấp lánh trong cái gì đó (bối cảnh, tình huống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + scintillate
  • brightly brightly scintillate
    (lấp lánh rực rỡ)
  • brilliantly brilliantly scintillate
    (tỏa sáng chói lọi)
Noun (Subject) + scintillate
  • Stars Stars scintillate in the night sky.
    (Các vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
  • Diamonds Diamonds scintillate under the spotlight.
    (Kim cương lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
  • Eyes Her eyes scintillated with amusement.
    (Đôi mắt cô ấy lấp lánh vẻ thích thú.)
Scintillating + Noun
  • conversation scintillating conversation
    (cuộc trò chuyện thú vị/sôi nổi)
  • wit scintillating wit
    (trí tuệ sắc sảo/lấp lánh)
  • performance scintillating performance
    (màn trình diễn xuất sắc/cuốn hút)

Idioms

  • scintillate with wit

    thể hiện sự thông minh, dí dỏm một cách lấp lánh, cuốn hút.

    "Her conversation would often scintillate with wit, charming everyone present."

    (Cuộc trò chuyện của cô ấy thường tràn đầy sự dí dỏm, làm say mê tất cả những người có mặt.)

  • scintillate with brilliance

    tỏa sáng với trí tuệ hoặc sự xuất sắc vượt trội.

    "The young scientist's presentation scintillated with brilliance, revealing groundbreaking ideas."

    (Bài thuyết trình của nhà khoa học trẻ tỏa sáng rực rỡ với sự thông thái, tiết lộ những ý tưởng đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scintillate

động từ
Lật mặt

Lấp lánh; phát ra những tia sáng; nhấp nháy.

"The diamonds scintillated brilliantly in the light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars scintillate on a clear night.
Những ngôi sao lấp lánh trong một đêm quang đãng.
Phủ định
The city lights don't scintillate as much because of the pollution.
Ánh đèn thành phố không lấp lánh nhiều vì ô nhiễm.
Nghi vấn
Does the diamond ring scintillate in the sunlight?
Chiếc nhẫn kim cương có lấp lánh dưới ánh mặt trời không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars scintillate in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
Phủ định
The diamonds did not scintillate under the dim light.
Những viên kim cương đã không lấp lánh dưới ánh sáng mờ.
Nghi vấn
Does the water scintillate when the sun shines on it?
Nước có lấp lánh khi mặt trời chiếu vào không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars scintillate in the night sky.
Các ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
Phủ định
Seldom did the city lights scintillate as brightly as they did during the festival.
Hiếm khi đèn thành phố lấp lánh rực rỡ như trong lễ hội.
Nghi vấn
Were there to be a power outage, would the candlelight scintillate enough to illuminate the room?
Nếu có cúp điện, ánh nến có đủ lung linh để chiếu sáng căn phòng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the distant stars will have begun to scintillate in the darkening sky.
Vào thời điểm mặt trời lặn, những ngôi sao ở xa xôi sẽ bắt đầu lấp lánh trên bầu trời tối dần.
Phủ định
By next year, the jewelry won't have scintillated as brightly since it needs a good cleaning.
Đến năm sau, đồ trang sức sẽ không còn lấp lánh sáng như vậy nữa vì nó cần được làm sạch kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will the fireworks have scintillated brilliantly across the harbor by the end of the celebration?
Pháo hoa sẽ lấp lánh rực rỡ trên khắp bến cảng vào cuối buổi lễ kỷ niệm chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars will scintillate brightly in the clear night sky.
Những ngôi sao sẽ lấp lánh rực rỡ trên bầu trời đêm quang đãng.
Phủ định
The diamond won't scintillate if it isn't properly cut.
Viên kim cương sẽ không lấp lánh nếu nó không được cắt gọt đúng cách.
Nghi vấn
Will the stage lights scintillate during the performance?
Liệu đèn sân khấu có lấp lánh trong suốt buổi biểu diễn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars are scintillating in the night sky.
Những ngôi sao đang lấp lánh trên bầu trời đêm.
Phủ định
The diamond is not scintillating because it's covered in dust.
Viên kim cương không lấp lánh vì nó bị phủ bụi.
Nghi vấn
Is the ocean scintillating under the moonlight?
Đại dương có đang lấp lánh dưới ánh trăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scintillate".

Sự Lấp Lánh Của Vũ Trụ và Đá Quý

Từ "scintillate" gợi lên hình ảnh phổ quát về ánh sáng và vẻ đẹp trong tự nhiên. Nó được dùng để miêu tả sự lấp lánh của các vì sao trên bầu trời đêm (hiện tượng "scintillation" trong thiên văn học là sự nhấp nháy của sao do khí quyển) và sự rực rỡ của các loại đá quý như kim cương, ngọc trai. Điều này thể hiện sự ngưỡng mộ của con người đối với những gì sáng chói, tinh khiết và cuốn hút.

Biểu Tượng Của Trí Tuệ và Sự Sắc Sảo

Trong văn hóa phương Tây, "scintillate" thường được dùng để mô tả một cách ẩn dụ về sự thông minh, dí dỏm hoặc một cuộc trò chuyện hấp dẫn. Một người có "scintillating wit" (trí tuệ sắc sảo) hoặc "scintillating personality" (tính cách rạng rỡ) được đánh giá cao, phản ánh giá trị văn hóa đề cao tư duy nhạy bén, khả năng diễn đạt lưu loát và sức hút trong giao tiếp xã hội.