(Top Banner Ad)
cosmic exploration
C1
Noun Phrase C1 Khoa học vũ trụ

cosmic exploration

UK: /ˈkɒzmɪk ˌɛkspləˈreɪʃən/ • US: /ˈkɑzmɪk ˌɛkspləˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khám phá vũ trụ thám hiểm vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The investigation and study of the universe and its contents, typically involving space travel and advanced technology.

Vietnamese Meaning

Sự khám phá và nghiên cứu vũ trụ và các thành phần của nó, thường bao gồm du hành vũ trụ và công nghệ tiên tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cosmic exploration has led to significant advancements in technology."

    "Khám phá vũ trụ đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong công nghệ."

  • "The future of cosmic exploration depends on international cooperation."

    "Tương lai của khám phá vũ trụ phụ thuộc vào sự hợp tác quốc tế."

  • "Many scientists believe that cosmic exploration will reveal the secrets of the universe."

    "Nhiều nhà khoa học tin rằng khám phá vũ trụ sẽ tiết lộ những bí mật của vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmos vũ trụ, vũ trụ quan
Noun cosmology vũ trụ học (ngành nghiên cứu về vũ trụ)
Noun cosmologist nhà vũ trụ học
Verb explore thám hiểm, khám phá
Noun explorer nhà thám hiểm
Adjective exploratory mang tính thăm dò, khám phá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόσμος (kósmos) - 'order, universe'
Latin
cosmicus + explorare - 'of the universe' + 'to search out'
French
cosmique + exploration
Modern English
cosmic exploration

Kosmos: Vũ trụ là trật tự

Từ 'cosmic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kósmos', có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sự hài hòa'. Người Hy Lạp cổ đại nhìn vũ trụ không phải là một sự hỗn loạn (chaos), mà là một hệ thống có trật tự, có thể hiểu được. Vì vậy, 'cosmic exploration' không chỉ là khám phá không gian, mà còn là hành trình tìm kiếm các quy luật và trật tự của vũ trụ.

Exploration: Tiếng hét của người đi săn

Từ 'exploration' có gốc Latin là 'explorare', ghép từ 'ex-' (ra ngoài) và 'plorare' (kêu to, la hét). Ban đầu, nó mô tả hành động của những người đi săn đi vào một vùng đất mới và lắng nghe 'tiếng kêu' của con mồi để xác định vị trí. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng thành việc tìm kiếm và khám phá những điều chưa biết.

Usage Note

"Cosmic exploration" nhấn mạnh phạm vi rộng lớn của sự khám phá, bao gồm toàn bộ vũ trụ. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, công nghệ và viễn tưởng. So với "space exploration" (khám phá không gian), "cosmic exploration" mang ý nghĩa bao quát hơn, không chỉ giới hạn ở không gian gần Trái Đất hoặc hệ Mặt Trời.

Prepositions

in of through

-"in cosmic exploration": đề cập đến việc tham gia hoặc đầu tư vào lĩnh vực khám phá vũ trụ.
-"of cosmic exploration": đề cập đến mục tiêu hoặc kết quả của việc khám phá vũ trụ.
-"through cosmic exploration": đề cập đến phương tiện hoặc cách thức để khám phá vũ trụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmic exploration
  • interstellar cosmic exploration
    (cuộc thám hiểm vũ trụ giữa các vì sao)
  • human cosmic exploration
    (cuộc thám hiểm vũ trụ của con người)
  • the future of cosmic exploration
    (tương lai của việc thám hiểm vũ trụ)
Verb + cosmic exploration
  • fund cosmic exploration
    (tài trợ cho việc thám hiểm vũ trụ)
  • pioneer cosmic exploration
    (tiên phong trong việc thám hiểm vũ trụ)
  • advance cosmic exploration
    (thúc đẩy công cuộc thám hiểm vũ trụ)
Noun + cosmic exploration
  • the era of cosmic exploration
    (kỷ nguyên thám hiểm vũ trụ)
  • a new chapter in cosmic exploration
    (một chương mới trong việc thám hiểm vũ trụ)
  • the goal of cosmic exploration
    (mục tiêu của việc thám hiểm vũ trụ)

Idioms

  • The final frontier (of cosmic exploration)

    Vùng biên giới cuối cùng; lĩnh vực tối thượng, thách thức nhất mà con người chưa chinh phục được. Thường được dùng để nói về không gian, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ cho các lĩnh vực khác như AI, đại dương sâu thẳm.

    "Space is often called the final frontier of cosmic exploration."

    (Không gian thường được gọi là vùng biên giới cuối cùng của công cuộc thám hiểm vũ trụ.)

  • A journey of cosmic exploration

    (Nghĩa bóng) Một hành trình khám phá sâu sắc về tri thức, tâm linh hoặc bản thân, có quy mô và tầm quan trọng lớn lao như thám hiểm vũ trụ.

    "Reading about ancient philosophy can be a journey of cosmic exploration for the mind."

    (Đọc về triết học cổ đại có thể là một hành trình thám hiểm vũ trụ cho tâm trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmic exploration

Noun Phrase
Lật mặt

Sự khám phá và nghiên cứu vũ trụ và các thành phần của nó, thường bao gồm du hành vũ trụ và công nghệ tiên tiến.

"Cosmic exploration has led to significant advancements in technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmic exploration".

Cuộc Chạy đua Không gian (The Space Race)

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (khoảng 1957-1975), Mỹ và Liên Xô đã cạnh tranh gay gắt để đạt được ưu thế trong việc thám hiểm vũ trụ. Cuộc đua này đã thúc đẩy những tiến bộ công nghệ vượt bậc, từ việc phóng vệ tinh đầu tiên (Sputnik của Liên Xô) đến việc đưa người lên Mặt Trăng (Apollo 11 của Mỹ), định hình nên kỷ nguyên vàng của 'cosmic exploration'.

Ảnh hưởng của Khoa học Viễn tưởng

Văn hóa phương Tây có một niềm đam mê lớn với việc thám hiểm vũ trụ, phần lớn được truyền cảm hứng từ các tác phẩm khoa học viễn tưởng. Những bộ phim và sách như 'Star Trek', 'Star Wars', hay '2001: A Space Odyssey' không chỉ vẽ ra viễn cảnh tương lai mà còn khơi dậy trí tò mò, truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nhà khoa học, kỹ sư và phi hành gia theo đuổi giấc mơ vũ trụ.