(Top Banner Ad)
cosmopolitan identity
C1
Cụm danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Chính trị học

cosmopolitan identity

UK: /ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən aɪˈden.tɪ.ti/ • US: /ˌkɑːz.məˈpɑː.lɪ.tən aɪˈden.t̬ə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc quốc tế căn tính quốc tế bản sắc công dân toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sense of belonging to a global community and embracing diverse cultures, values, and perspectives.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác thuộc về một cộng đồng toàn cầu và chấp nhận các nền văn hóa, giá trị và quan điểm đa dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her cosmopolitan identity was shaped by years of international travel and cross-cultural experiences."

    "Bản sắc quốc tế của cô ấy được hình thành bởi nhiều năm du lịch quốc tế và những trải nghiệm đa văn hóa."

  • "The rise of global interconnectedness has led to the emergence of a cosmopolitan identity among many young people."

    "Sự gia tăng kết nối toàn cầu đã dẫn đến sự xuất hiện của bản sắc quốc tế giữa nhiều người trẻ."

  • "Scholars debate whether cosmopolitan identity diminishes or enriches national identity."

    "Các học giả tranh luận liệu bản sắc quốc tế làm suy giảm hay làm phong phú thêm bản sắc dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cosmopolitan Có tính quốc tế, thuộc về toàn thế giới. Ví dụ: a cosmopolitan city (một thành phố quốc tế).
Noun cosmopolitan Người có tư tưởng quốc tế, người đi nhiều, trải nghiệm nhiều nền văn hóa. Ví dụ: He is a true cosmopolitan.
Noun cosmopolitanism Chủ nghĩa thế giới, là hệ tư tưởng cho rằng tất cả mọi người thuộc về một cộng đồng duy nhất.
Noun cosmopolis Một đô thị quốc tế, nơi hội tụ của nhiều dân tộc và nền văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.

Synonyms

Antonyms

national identity (bản sắc dân tộc)parochial identity (bản sắc địa phương)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κοσμοπολίτης (kosmopolítēs)
Late Latin
cosmopolites
Modern English
cosmopolitan

Công dân của thế giới

Từ 'cosmopolitan' bắt nguồn từ triết gia Hy Lạp cổ đại Diogenes, người đã tuyên bố 'Tôi là một công dân của thế giới' (kosmopolítēs). Vào thời điểm đó, đây là một ý tưởng cấp tiến vì bản sắc của mỗi người thường gắn liền với thành bang (polis) nơi họ sinh ra. Khái niệm này đề cao lòng trung thành với toàn thể nhân loại, chứ không chỉ riêng quê hương mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người có kinh nghiệm sống hoặc làm việc ở nhiều quốc gia, hoặc những người có tư duy cởi mở và tôn trọng sự khác biệt văn hóa. Nó nhấn mạnh sự kết nối vượt ra ngoài biên giới quốc gia và ý thức trách nhiệm đối với nhân loại.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'cosmopolitan identity of a global citizen', 'cosmopolitan identity with strong local roots'. 'Of' thường dùng để chỉ bản chất của danh tính. 'With' thường dùng để chỉ sự kết nối hoặc liên kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cosmopolitan identity
  • develop /foster/cultivate a cosmopolitan identity
    (phát triển/nuôi dưỡng/trau dồi một bản sắc quốc tế)
  • embrace /adopt a cosmopolitan identity
    (đón nhận/tiếp nhận một bản sắc quốc tế)
  • assert a cosmopolitan identity
    (khẳng định một bản sắc quốc tế)
Tính từ + cosmopolitan identity
  • strong /robust cosmopolitan identity
    (một bản sắc quốc tế mạnh mẽ/vững chắc)
  • emerging /developing cosmopolitan identity
    (một bản sắc quốc tế đang hình thành/phát triển)
  • true /genuine cosmopolitan identity
    (một bản sắc quốc tế đích thực)

Idioms

  • A citizen of the world

    Công dân toàn cầu. Cụm từ này mô tả một người cảm thấy thân thuộc với cả thế giới chứ không chỉ một quốc gia.

    "Having lived in ten countries, she truly considers herself a citizen of the world."

    (Sau khi đã sống ở mười quốc gia, cô ấy thực sự coi mình là một công dân toàn cầu.)

  • To have a foot in both worlds

    Cùng lúc thuộc về hai thế giới/nền văn hóa. Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có thể cân bằng và hòa nhập giữa hai nền văn hóa khác biệt, ví dụ như giữa văn hóa quê hương và văn hóa nơi họ đang sinh sống.

    "As an immigrant, she has a foot in both worlds, blending her native traditions with her new life to forge a cosmopolitan identity."

    (Là một người nhập cư, cô ấy thuộc về cả hai thế giới, kết hợp truyền thống quê hương với cuộc sống mới để tạo nên một bản sắc quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmopolitan identity

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cảm giác thuộc về một cộng đồng toàn cầu và chấp nhận các nền văn hóa, giá trị và quan điểm đa dạng.

"Her cosmopolitan identity was shaped by years of international travel and cross-cultural experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmopolitan identity".

Những đứa trẻ thuộc nền văn hóa thứ ba (Third Culture Kids - TCKs)

Đây là thuật ngữ chỉ những đứa trẻ đã dành phần lớn thời gian trưởng thành ở bên ngoài nền văn hóa của cha mẹ. Các em thường hình thành mối liên hệ với tất cả các nền văn hóa mình đã trải nghiệm, nhưng lại không hoàn toàn thuộc về bất kỳ nơi nào. Kết quả là các em có một bản sắc độc đáo, pha trộn và thường mang đậm tính quốc tế (cosmopolitan).

Toàn cầu hóa và Bản sắc

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, việc đi lại dễ dàng, internet và truyền thông toàn cầu đã giúp nhiều người phát triển bản sắc quốc tế. Họ cảm thấy được kết nối không chỉ với quốc gia của mình mà còn với một cộng đồng toàn cầu, chia sẻ các giá trị và mối quan tâm về các vấn đề xuyên biên giới như biến đổi khí hậu hay nhân quyền.