cosmopolitan identity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sense of belonging to a global community and embracing diverse cultures, values, and perspectives.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác thuộc về một cộng đồng toàn cầu và chấp nhận các nền văn hóa, giá trị và quan điểm đa dạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her cosmopolitan identity was shaped by years of international travel and cross-cultural experiences."
"Bản sắc quốc tế của cô ấy được hình thành bởi nhiều năm du lịch quốc tế và những trải nghiệm đa văn hóa."
-
"The rise of global interconnectedness has led to the emergence of a cosmopolitan identity among many young people."
"Sự gia tăng kết nối toàn cầu đã dẫn đến sự xuất hiện của bản sắc quốc tế giữa nhiều người trẻ."
-
"Scholars debate whether cosmopolitan identity diminishes or enriches national identity."
"Các học giả tranh luận liệu bản sắc quốc tế làm suy giảm hay làm phong phú thêm bản sắc dân tộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cosmopolitan | Có tính quốc tế, thuộc về toàn thế giới. Ví dụ: a cosmopolitan city (một thành phố quốc tế). |
| Noun | cosmopolitan | Người có tư tưởng quốc tế, người đi nhiều, trải nghiệm nhiều nền văn hóa. Ví dụ: He is a true cosmopolitan. |
| Noun | cosmopolitanism | Chủ nghĩa thế giới, là hệ tư tưởng cho rằng tất cả mọi người thuộc về một cộng đồng duy nhất. |
| Noun | cosmopolis | Một đô thị quốc tế, nơi hội tụ của nhiều dân tộc và nền văn hóa từ khắp nơi trên thế giới. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người có kinh nghiệm sống hoặc làm việc ở nhiều quốc gia, hoặc những người có tư duy cởi mở và tôn trọng sự khác biệt văn hóa. Nó nhấn mạnh sự kết nối vượt ra ngoài biên giới quốc gia và ý thức trách nhiệm đối với nhân loại.
Prepositions
Ví dụ: 'cosmopolitan identity of a global citizen', 'cosmopolitan identity with strong local roots'. 'Of' thường dùng để chỉ bản chất của danh tính. 'With' thường dùng để chỉ sự kết nối hoặc liên kết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop /foster/cultivate a cosmopolitan identity (phát triển/nuôi dưỡng/trau dồi một bản sắc quốc tế)
-
embrace /adopt a cosmopolitan identity (đón nhận/tiếp nhận một bản sắc quốc tế)
-
assert a cosmopolitan identity (khẳng định một bản sắc quốc tế)
-
strong /robust cosmopolitan identity (một bản sắc quốc tế mạnh mẽ/vững chắc)
-
emerging /developing cosmopolitan identity (một bản sắc quốc tế đang hình thành/phát triển)
-
true /genuine cosmopolitan identity (một bản sắc quốc tế đích thực)
Idioms
-
A citizen of the world
Công dân toàn cầu. Cụm từ này mô tả một người cảm thấy thân thuộc với cả thế giới chứ không chỉ một quốc gia.
"Having lived in ten countries, she truly considers herself a citizen of the world."
(Sau khi đã sống ở mười quốc gia, cô ấy thực sự coi mình là một công dân toàn cầu.)
-
To have a foot in both worlds
Cùng lúc thuộc về hai thế giới/nền văn hóa. Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có thể cân bằng và hòa nhập giữa hai nền văn hóa khác biệt, ví dụ như giữa văn hóa quê hương và văn hóa nơi họ đang sinh sống.
"As an immigrant, she has a foot in both worlds, blending her native traditions with her new life to forge a cosmopolitan identity."
(Là một người nhập cư, cô ấy thuộc về cả hai thế giới, kết hợp truyền thống quê hương với cuộc sống mới để tạo nên một bản sắc quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cosmopolitan identity
Cụm danh từMột cảm giác thuộc về một cộng đồng toàn cầu và chấp nhận các nền văn hóa, giá trị và quan điểm đa dạng.
"Her cosmopolitan identity was shaped by years of international travel and cross-cultural experiences."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmopolitan identity".
