transnational identity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sense of belonging to a community or group that transcends national borders; an identity that is not solely defined by one's nationality.
Vietnamese Meaning
Ý thức thuộc về một cộng đồng hoặc nhóm vượt qua biên giới quốc gia; một bản sắc không chỉ được định nghĩa bởi quốc tịch của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Globalization has facilitated the emergence of transnational identities as people increasingly interact across borders."
"Toàn cầu hóa đã tạo điều kiện cho sự xuất hiện của các bản sắc xuyên quốc gia khi mọi người ngày càng tương tác xuyên biên giới."
-
"Many immigrants develop a transnational identity, maintaining connections to both their home country and their new country."
"Nhiều người nhập cư phát triển một bản sắc xuyên quốc gia, duy trì kết nối với cả quê hương và đất nước mới của họ."
-
"The internet has played a significant role in fostering transnational identities by allowing people to connect with others from around the world."
"Internet đã đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các bản sắc xuyên quốc gia bằng cách cho phép mọi người kết nối với những người khác từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | transnationalism | Chủ nghĩa xuyên quốc gia |
| Adjective | transnational | Xuyên quốc gia |
| Adverb | transnationally | Một cách xuyên quốc gia |
| Verb | identify | Xác định, nhận dạng |
| Noun | identification | Sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân |
| Adjective | identifiable | Có thể nhận dạng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bản sắc xuyên quốc gia đề cập đến việc một cá nhân hoặc nhóm có nhiều mối quan hệ và ảnh hưởng vượt ra ngoài quốc gia gốc của họ. Nó thường liên quan đến sự di cư, toàn cầu hóa, và sự hình thành các cộng đồng diasporic. Khác với bản sắc quốc gia, vốn tập trung vào sự gắn bó với một quốc gia cụ thể, bản sắc xuyên quốc gia nhấn mạnh các mối liên kết vượt ra ngoài phạm vi quốc gia.
Prepositions
Ví dụ: 'the development *of* transnational identity', 'identification *with* a transnational community', 'challenges *in* maintaining transnational identity'. Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc thành phần; 'with' chỉ sự liên kết hoặc đồng nhất; 'in' chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong transnational identity (bản sắc xuyên quốc gia mạnh mẽ)
-
hybrid hybrid transnational identity (bản sắc xuyên quốc gia lai ghép)
-
fluid fluid transnational identity (bản sắc xuyên quốc gia linh hoạt)
-
complex complex transnational identity (bản sắc xuyên quốc gia phức tạp)
-
form form a transnational identity (hình thành bản sắc xuyên quốc gia)
-
develop develop a transnational identity (phát triển bản sắc xuyên quốc gia)
-
embrace embrace a transnational identity (chấp nhận/nắm lấy bản sắc xuyên quốc gia)
-
negotiate negotiate one's transnational identity (điều chỉnh/thích nghi bản sắc xuyên quốc gia của mình)
-
sense of a sense of transnational identity (một cảm thức về bản sắc xuyên quốc gia)
-
aspects of aspects of transnational identity (các khía cạnh của bản sắc xuyên quốc gia)
Idioms
-
embrace a transnational identity
Chấp nhận và thể hiện bản sắc văn hóa vượt ra ngoài biên giới quốc gia, thường là do di cư hoặc tiếp xúc đa văn hóa.
"Many immigrants actively embrace a transnational identity, connecting deeply with both their home and host countries."
(Nhiều người nhập cư tích cực chấp nhận bản sắc xuyên quốc gia, kết nối sâu sắc với cả quê hương và đất nước mà họ đang sinh sống.)
-
navigate one's transnational identity
Điều hướng hoặc quản lý sự phức tạp của việc có bản sắc liên quan đến nhiều nền văn hóa hoặc quốc gia.
"She often found it challenging to navigate her transnational identity, feeling a pull between different cultural expectations."
(Cô ấy thường thấy khó khăn trong việc điều hướng bản sắc xuyên quốc gia của mình, cảm thấy bị giằng xé giữa các kỳ vọng văn hóa khác nhau.)
-
a growing transnational identity
Một bản sắc xuyên quốc gia đang phát triển hoặc trở nên phổ biến hơn, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa.
"With increased global travel and communication, a growing transnational identity is observed among younger generations."
(Với sự gia tăng đi lại và giao tiếp toàn cầu, một bản sắc xuyên quốc gia ngày càng phát triển được quan sát thấy ở các thế hệ trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transnational identity
nounÝ thức thuộc về một cộng đồng hoặc nhóm vượt qua biên giới quốc gia; một bản sắc không chỉ được định nghĩa bởi quốc tịch của một người.
"Globalization has facilitated the emergence of transnational identities as people increasingly interact across borders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transnational identity".
